Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
36 | 36 | 69 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
36 | 23 | 67 | |
| 3 |
Queen of South |
36 | 11 | 54 | |
| 4 |
Alloa Athletic |
36 | 12 | 53 | |
| 5 |
Peterhead |
36 | -16 | 43 | |
| 6 |
Montrose |
36 | -19 | 42 | |
| 7 |
Cove Rangers |
36 | -3 | 38 | |
| 8 |
East Fife |
36 | -27 | 36 | |
| 9 |
Hamilton Academical |
36 | 12 | 34 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
36 | -29 | 29 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
18 | 26 | 43 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
18 | 19 | 37 | |
| 3 |
Hamilton Academical |
18 | 11 | 32 | |
| 4 |
Queen of South |
18 | 9 | 30 | |
| 5 |
Alloa Athletic |
18 | 11 | 30 | |
| 6 |
Montrose |
18 | -9 | 26 | |
| 7 |
Peterhead |
18 | 0 | 25 | |
| 8 |
East Fife |
18 | -8 | 22 | |
| 9 |
Cove Rangers |
18 | -3 | 19 | |
| 10 |
Kelty Hearts |
18 | -22 | 10 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inverness |
18 | 10 | 31 | |
| 2 |
Stenhousemuir |
18 | 4 | 30 | |
| 3 |
Queen of South |
18 | 2 | 24 | |
| 4 |
Alloa Athletic |
18 | 1 | 23 | |
| 5 |
Hamilton Academical |
18 | 1 | 23 | |
| 6 |
Cove Rangers |
18 | 0 | 19 | |
| 7 |
Kelty Hearts |
18 | -7 | 19 | |
| 8 |
Peterhead |
18 | -16 | 18 | |
| 9 |
Montrose |
18 | -10 | 16 | |
| 10 |
East Fife |
18 | -19 | 14 |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Oli Shaw |
|
21 |
| 2 |
Kieran·Shanks |
|
16 |
| 3 |
Mitchell Megginson |
|
12 |
| 4 |
Chanka Zimba |
|
11 |
| 5 |
Callum Sandilands |
|
10 |
| 6 |
alfie bavidge |
|
10 |
| 7 |
Callum Burnside |
|
9 |
| 8 |
R. Taylor |
|
9 |
| 9 |
Reece Lyon |
|
9 |
| 10 |
Matthew Aitken |
|
9 |
Peterhead
Đối đầu
East Fife
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu