Jaja 19’
89’ Robert Mudražija
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
42%
58%
6
6
3
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Jaja
Jaja
Alexandre Brito
petros ioannou
Alex Cardero
Jorge Miramón
Pêpê
Jaja
Charalampos Kyriakou
petros ioannou
Dani Silva
Alexandre Brito
Jay Gorter
Robert Mudražija
Pere Pons
Robert Mudražija
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 1
2 - 4
0 - 0
2 - 0
2 - 2
0 - 1
0 - 2
3 - 0
0 - 1
1 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
22/05
Unknown
Pafos FC
APOEL Nicosia
16/05
Unknown
AEK Larnaca
Pafos FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
26 | 46 | 61 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
26 | 27 | 53 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
26 | 14 | 53 | |
| 4 |
Pafos FC |
26 | 29 | 51 | |
| 5 |
APOEL Nicosia |
26 | 18 | 45 | |
| 6 |
Aris Limassol |
26 | 22 | 43 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
26 | -8 | 34 | |
| 8 |
AEL Limassol |
26 | -7 | 33 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
26 | -10 | 32 | |
| 10 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
26 | -10 | 28 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
26 | -15 | 28 | |
| 12 |
Akritas Chloraka |
26 | -25 | 26 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
26 | -19 | 23 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
26 | -62 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 27 | 33 | |
| 2 |
Apollon Limassol FC |
13 | 10 | 28 | |
| 3 |
Pafos FC |
13 | 21 | 28 | |
| 4 |
AEK Larnaca |
13 | 15 | 27 | |
| 5 |
Aris Limassol |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
APOEL Nicosia |
13 | 7 | 21 | |
| 7 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | 1 | 19 | |
| 8 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 18 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
AEL Limassol |
13 | 2 | 17 | |
| 11 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -6 | 15 | |
| 13 |
Akritas Chloraka |
13 | -14 | 12 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -23 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 19 | 28 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
13 | 4 | 25 | |
| 4 |
APOEL Nicosia |
13 | 11 | 24 | |
| 5 |
Pafos FC |
13 | 8 | 23 | |
| 6 |
Aris Limassol |
13 | 5 | 17 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 16 | |
| 8 |
AEL Limassol |
13 | -9 | 16 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | -10 | 14 | |
| 10 |
Akritas Chloraka |
13 | -11 | 14 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -9 | 13 | |
| 12 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -9 | 12 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | -20 | 4 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -39 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Mmaee |
|
23 |
| 2 |
Willy Semedo |
|
17 |
| 3 |
Nicolas Andereggen |
|
12 |
| 4 |
Stefan Dražić |
|
11 |
| 5 |
Riad Bajić |
|
10 |
| 6 |
Hrvoje Miličević |
|
10 |
| 7 |
João Correia |
|
9 |
| 8 |
Đorđe Ivanović |
|
9 |
| 9 |
Luther Singh |
|
9 |
| 10 |
Anderson Silva |
|
9 |
Pafos FC
Đối đầu
AEK Larnaca
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu