Nicolas koutsakos 45’+1

45’+4 Enzo Cabrera

81’ Đorđe Ivanović

Tỷ lệ kèo

1

26

X

9.2

2

1.03

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
APOEL Nicosia

56%

AEK Larnaca

44%

5 Sút trúng đích 3

7

4

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
15’

15’

Marquinhos

15’
20’

Angel Garcia Cabezali

23’

Miloš Degenek

26’
Nicolas koutsakos

Nicolas koutsakos

46’
1-0
1-1
49’
Enzo Cabrera

Enzo Cabrera

David abagna sandan

Daniel Mancini

61’
64’

Đorđe Ivanović

Enzo Cabrera

66’

Đorđe Ivanović

69’
2-1

69’

Stefan Dražić

Nicolas koutsakos

73’

meer vitor

78’
78’

Jairo Izquierdo

Angel Garcia Cabezali

79’

Hrvoje Miličević

1-2
81’
Đorđe Ivanović

Đorđe Ivanović

82’

Marcus Rohdén

Dimitris Diamantakos

Diego Rosa

86’
89’

Charalampos Kyriakou

Riad Bajić

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
APOEL Nicosia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEK Larnaca
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

AEK Larnaca

26

27

53

5

APOEL Nicosia

26

18

45

Thông tin trận đấu

Sân vận động
GSP Stadium
Sức chứa
22,859
Địa điểm
Nicosia, Cyprus

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

APOEL Nicosia

56%

AEK Larnaca

44%

5 Sút trúng đích 3
7 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

APOEL Nicosia

1

AEK Larnaca

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

APOEL Nicosia

56%

AEK Larnaca

44%

2 Sút trúng đích 1
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

APOEL Nicosia

56%

AEK Larnaca

44%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Omonia Nicosia FC

Omonia Nicosia FC

26 46 61
2
AEK Larnaca

AEK Larnaca

26 27 53
3
Apollon Limassol FC

Apollon Limassol FC

26 14 53
4
Pafos FC

Pafos FC

26 29 51
5
APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

26 18 45
6
Aris Limassol

Aris Limassol

26 22 43
7
Omonia Aradippou

Omonia Aradippou

26 -8 34
8
AEL Limassol

AEL Limassol

26 -7 33
9
Anorthosis Famagusta FC

Anorthosis Famagusta FC

26 -10 32
10
Krasava ENY Ypsonas FC

Krasava ENY Ypsonas FC

26 -10 28
11
Olympiakos Nicosia FC

Olympiakos Nicosia FC

26 -15 28
12
Akritas Chloraka

Akritas Chloraka

26 -25 26
13
Ethnikos Achnas FC

Ethnikos Achnas FC

26 -19 23
14
Enosis Neon Paralimniou

Enosis Neon Paralimniou

26 -62 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Omonia Nicosia FC

Omonia Nicosia FC

13 27 33
2
Apollon Limassol FC

Apollon Limassol FC

13 10 28
3
Pafos FC

Pafos FC

13 21 28
4
AEK Larnaca

AEK Larnaca

13 15 27
5
Aris Limassol

Aris Limassol

13 17 26
6
APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

13 7 21
7
Ethnikos Achnas FC

Ethnikos Achnas FC

13 1 19
8
Omonia Aradippou

Omonia Aradippou

13 -4 18
9
Anorthosis Famagusta FC

Anorthosis Famagusta FC

13 0 18
10
AEL Limassol

AEL Limassol

13 2 17
11
Krasava ENY Ypsonas FC

Krasava ENY Ypsonas FC

13 -1 16
12
Olympiakos Nicosia FC

Olympiakos Nicosia FC

13 -6 15
13
Akritas Chloraka

Akritas Chloraka

13 -14 12
14
Enosis Neon Paralimniou

Enosis Neon Paralimniou

13 -23 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Omonia Nicosia FC

Omonia Nicosia FC

13 19 28
2
AEK Larnaca

AEK Larnaca

13 12 26
3
Apollon Limassol FC

Apollon Limassol FC

13 4 25
4
APOEL Nicosia

APOEL Nicosia

13 11 24
5
Pafos FC

Pafos FC

13 8 23
6
Aris Limassol

Aris Limassol

13 5 17
7
Omonia Aradippou

Omonia Aradippou

13 -4 16
8
AEL Limassol

AEL Limassol

13 -9 16
9
Anorthosis Famagusta FC

Anorthosis Famagusta FC

13 -10 14
10
Akritas Chloraka

Akritas Chloraka

13 -11 14
11
Olympiakos Nicosia FC

Olympiakos Nicosia FC

13 -9 13
12
Krasava ENY Ypsonas FC

Krasava ENY Ypsonas FC

13 -9 12
13
Ethnikos Achnas FC

Ethnikos Achnas FC

13 -20 4
14
Enosis Neon Paralimniou

Enosis Neon Paralimniou

13 -39 1
Cypriot First Division Đội bóng G
1
Ryan Mmaee

Ryan Mmaee

Omonia Nicosia FC 23
2
Willy Semedo

Willy Semedo

Omonia Nicosia FC 17
3
Nicolas Andereggen

Nicolas Andereggen

Ethnikos Achnas FC 12
4
Stefan Dražić

Stefan Dražić

APOEL Nicosia 11
5
Riad Bajić

Riad Bajić

AEK Larnaca 10
6
Hrvoje Miličević

Hrvoje Miličević

AEK Larnaca 10
7
João Correia

João Correia

Pafos FC 9
8
Đorđe Ivanović

Đorđe Ivanović

AEK Larnaca 9
9
Luther Singh

Luther Singh

AEL Limassol 9
10
Anderson Silva

Anderson Silva

Pafos FC 9

APOEL Nicosia

Đối đầu

AEK Larnaca

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

APOEL Nicosia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AEK Larnaca
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

26
9.2
1.03
30.08
5.19
1.2
67
10
1.06
26
9.2
1.03
3.06
2.08
3.3
71
15
1.01
101
5.6
1.1
81
8.5
1.06
71
8.5
1.03
126
7.5
1.06
100
8
1.07
101
5.6
1.1
75
6
1.06
25
8.65
1.08
71
7.5
1.05

Chủ nhà

Đội khách

0 0.71
0 1.2
0 0.56
0 1.42
0 0.55
0 1.37
0 0.71
0 1.17
0 0.64
0 1.31
0 0.77
0 1.08
0 0.47
0 1.62
-0.5 0.45
+0.5 1.45
0 0.64
0 1.31
0 0.64
0 1.31
0 0.6
0 1.35
0 0.52
0 1.27

Xỉu

Tài

U 3.5 0.11
O 3.5 4
U 3.5 0.39
O 3.5 2.03
U 3.5 0.11
O 3.5 5.4
U 3.5 0.1
O 3.5 3.84
U 3 0.76
O 3 0.88
U 2.5 0.35
O 2.5 1.75
U 3.5 0.2
O 3.5 3.33
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 3.5 0.16
O 3.5 4
U 3.5 0.18
O 3.5 3.45
U 3.5 0.12
O 3.5 3.8
U 3.5 0.2
O 3.5 3.33
U 3.5 0.16
O 3.5 3.57
U 3.5 0.12
O 3.5 4.15
U 3.5 0.12
O 3.5 3.89

Xỉu

Tài

U 10.5 0.72
O 10.5 1
U 10.5 0.93
O 10.5 0.62
U 8.5 1
O 8.5 0.75

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.