13’ Zakaria Sawo
77’ Zakaria Sawo
88’ Luther Singh
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
61%
39%
0
3
3
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Zakaria Sawo
Jasin Assehnoun
Rasmus Thelander
Július Szöke
Nemanja Glavčić
Vasilios Papafotis
Giorgos Pontikos
Jasin Assehnoun
Ryan Edwards
andreas panagiotou
Bassel Jradi
Andreas Makris
Zakaria Sawo
panyiotis zachariou
Minas Antoniou
Fernando Forestieri
Zakaria Sawo
Dušan Stevanović
Luther Singh
Christos Kallis
Ryan Edwards
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 2
1 - 3
1 - 2
2 - 2
1 - 0
2 - 2
0 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
15/05
12:00
Akritas Chloraka
AEL Limassol
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
61%
39%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
26 | 46 | 61 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
26 | 27 | 53 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
26 | 14 | 53 | |
| 4 |
Pafos FC |
26 | 29 | 51 | |
| 5 |
APOEL Nicosia |
26 | 18 | 45 | |
| 6 |
Aris Limassol |
26 | 22 | 43 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
26 | -8 | 34 | |
| 8 |
AEL Limassol |
26 | -7 | 33 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
26 | -10 | 32 | |
| 10 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
26 | -10 | 28 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
26 | -15 | 28 | |
| 12 |
Akritas Chloraka |
26 | -25 | 26 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
26 | -19 | 23 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
26 | -62 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 27 | 33 | |
| 2 |
Apollon Limassol FC |
13 | 10 | 28 | |
| 3 |
Pafos FC |
13 | 21 | 28 | |
| 4 |
AEK Larnaca |
13 | 15 | 27 | |
| 5 |
Aris Limassol |
13 | 17 | 26 | |
| 6 |
APOEL Nicosia |
13 | 7 | 21 | |
| 7 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | 1 | 19 | |
| 8 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 18 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | 0 | 18 | |
| 10 |
AEL Limassol |
13 | 2 | 17 | |
| 11 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -1 | 16 | |
| 12 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -6 | 15 | |
| 13 |
Akritas Chloraka |
13 | -14 | 12 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -23 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 19 | 28 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
13 | 4 | 25 | |
| 4 |
APOEL Nicosia |
13 | 11 | 24 | |
| 5 |
Pafos FC |
13 | 8 | 23 | |
| 6 |
Aris Limassol |
13 | 5 | 17 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 16 | |
| 8 |
AEL Limassol |
13 | -9 | 16 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | -10 | 14 | |
| 10 |
Akritas Chloraka |
13 | -11 | 14 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -9 | 13 | |
| 12 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -9 | 12 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | -20 | 4 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -39 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Mmaee |
|
23 |
| 2 |
Willy Semedo |
|
17 |
| 3 |
Nicolas Andereggen |
|
12 |
| 4 |
Stefan Dražić |
|
11 |
| 5 |
Hrvoje Miličević |
|
11 |
| 6 |
João Correia |
|
10 |
| 7 |
Riad Bajić |
|
10 |
| 8 |
Đorđe Ivanović |
|
9 |
| 9 |
Luther Singh |
|
9 |
| 10 |
Anderson Silva |
|
9 |
Omonia Aradippou
Đối đầu
AEL Limassol
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu