Hrvoje Miličević 36’
Angel Garcia Cabezali 71’
Tỷ lệ kèo
1
1.34
X
4.11
2
14.12
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả49%
51%
3
7
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Hrvoje Miličević
Gustavo Pajé
Yannick Gomis
Gustavo Pajé
Edi Semedo
Ross·McCausland
Jorge Miramón
Marcus Rohdén
Riad Bajić
Alex Cardero
Đorđe Ivanović
Angel Garcia Cabezali
Veljko Nikolić
charalampos charalampous
Yahav Gurfinkel
Angel Garcia Cabezali
Robert Ergas
Anderson Correia
Steeve Yago
Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
3 - 2
1 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 0
0 - 1
1 - 1
2 - 1
2 - 0
1 - 1
4 - 0
4 - 3
1 - 2
1 - 1
2 - 0
0 - 0
1 - 0
2 - 1
1 - 2
4 - 0
4 - 1
0 - 5
1 - 1
4 - 0
2 - 1
0 - 1
1 - 1
3 - 1
2 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
06/05
Unknown
Aris Limassol
APOEL Nicosia
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
49%
51%
GOALS
2
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
43%
57%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
26 | 46 | 61 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
26 | 27 | 53 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
26 | 14 | 53 | |
| 4 |
Pafos FC |
26 | 29 | 51 | |
| 5 |
APOEL Nicosia |
26 | 18 | 45 | |
| 6 |
Aris Limassol |
26 | 22 | 43 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
26 | -8 | 34 | |
| 8 |
AEL Limassol |
26 | -7 | 33 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
26 | -10 | 32 | |
| 10 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
26 | -10 | 28 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
26 | -15 | 28 | |
| 12 |
Akritas Chloraka |
26 | -25 | 26 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
26 | -19 | 23 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
26 | -62 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 27 | 33 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
13 | 10 | 28 | |
| 4 |
Pafos FC |
13 | 21 | 28 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
13 | 15 | 27 | |
| 6 |
Aris Limassol |
13 | 17 | 26 | |
| 5 |
APOEL Nicosia |
13 | 7 | 21 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | 1 | 19 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 18 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | 0 | 18 | |
| 8 |
AEL Limassol |
13 | 2 | 17 | |
| 10 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -1 | 16 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -6 | 15 | |
| 12 |
Akritas Chloraka |
13 | -14 | 12 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -23 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Omonia Nicosia FC |
13 | 19 | 28 | |
| 2 |
AEK Larnaca |
13 | 12 | 26 | |
| 3 |
Apollon Limassol FC |
13 | 4 | 25 | |
| 5 |
APOEL Nicosia |
13 | 11 | 24 | |
| 4 |
Pafos FC |
13 | 8 | 23 | |
| 6 |
Aris Limassol |
13 | 5 | 17 | |
| 8 |
AEL Limassol |
13 | -9 | 16 | |
| 7 |
Omonia Aradippou |
13 | -4 | 16 | |
| 9 |
Anorthosis Famagusta FC |
13 | -10 | 14 | |
| 12 |
Akritas Chloraka |
13 | -11 | 14 | |
| 11 |
Olympiakos Nicosia FC |
13 | -9 | 13 | |
| 10 |
Krasava ENY Ypsonas FC |
13 | -9 | 12 | |
| 13 |
Ethnikos Achnas FC |
13 | -20 | 4 | |
| 14 |
Enosis Neon Paralimniou |
13 | -39 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Ryan Mmaee |
|
21 |
| 2 |
Willy Semedo |
|
17 |
| 3 |
Nicolas Andereggen |
|
12 |
| 4 |
Stefan Dražić |
|
11 |
| 5 |
Hrvoje Miličević |
|
10 |
| 6 |
João Correia |
|
9 |
| 7 |
Riad Bajić |
|
9 |
| 8 |
Đorđe Ivanović |
|
9 |
| 9 |
Luther Singh |
|
9 |
| 10 |
Anderson Silva |
|
9 |
AEK Larnaca
Đối đầu
Aris Limassol
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu