Tỷ lệ kèo

1

5

X

1.4

2

5.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MO Constantine

65%

Djijel

35%

5

3

2

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

5’
38’

51’

60’

63’
Kết thúc trận đấu
0-0
93’

Đối đầu

Xem tất cả
MO Constantine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Djijel
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

Djijel

28

18

51

10

MO Constantine

28

-5

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

MO Constantine

65%

Djijel

35%

5 Corner Kicks 3
2 Yellow Cards 4

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 4

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

MO Constantine

63%

Djijel

37%

1 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

MO Constantine

67%

Djijel

33%

1 Yellow Cards 3

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

1 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

28 23 58
2
CA Batna

CA Batna

28 21 57
3
US Chaouia

US Chaouia

28 31 56
4
MO Bejaia

MO Bejaia

28 25 56
5
Djijel

Djijel

28 18 51
6
USM Annaba

USM Annaba

28 17 48
7
NC Magra

NC Magra

28 5 39
8
NRB Teleghma

NRB Teleghma

28 -1 36
9
CR Beni Thour

CR Beni Thour

28 -11 34
10
MO Constantine

MO Constantine

28 -5 33
11
Beni Oulbane

Beni Oulbane

28 -10 32
12
AS Khroub

AS Khroub

28 -3 30
13
MSP Batna

MSP Batna

28 -12 30
14
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

28 -1 29
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

28 -23 21
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

28 -74 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

27 31 67
2
Harrach

Harrach

27 23 55
3
ASM Oran

ASM Oran

27 18 55
4
RC Kouba

RC Kouba

27 14 50
5
CRB Temouchent

CRB Temouchent

27 11 50
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

27 8 37
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

27 -3 37
8
JSM Tiaret

JSM Tiaret

27 4 36
9
ESM Kolea

ESM Kolea

27 -3 36
10
WA Mostaganem

WA Mostaganem

27 -5 31
11
MC Saida

MC Saida

27 -3 30
12
GC Mascara

GC Mascara

27 -6 29
13
RC Arba

RC Arba

27 -14 29
14
JS Tixeraine

JS Tixeraine

27 -15 22
15
CRB Adrar

CRB Adrar

27 -31 21
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

27 -29 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CA Batna

CA Batna

14 20 38
2
USM Annaba

USM Annaba

14 21 37
3
US Chaouia

US Chaouia

14 23 36
4
MO Bejaia

MO Bejaia

14 20 35
5
Biskra

Biskra

14 19 32
6
Djijel

Djijel

14 12 29
7
Beni Oulbane

Beni Oulbane

14 6 28
8
CR Beni Thour

CR Beni Thour

14 6 26
9
NRB Teleghma

NRB Teleghma

14 6 24
10
MO Constantine

MO Constantine

14 5 23
11
AS Khroub

AS Khroub

14 4 23
12
NC Magra

NC Magra

14 2 22
13
MSP Batna

MSP Batna

14 2 21
14
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

14 10 20
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

14 -6 15
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

14 -35 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

13 18 35
2
ASM Oran

ASM Oran

14 17 33
3
Harrach

Harrach

13 13 31
4
JSM Tiaret

JSM Tiaret

14 14 30
5
RC Kouba

RC Kouba

13 11 26
6
CRB Temouchent

CRB Temouchent

13 7 26
7
RC Arba

RC Arba

14 2 24
8
ESM Kolea

ESM Kolea

14 3 23
9
WA Mostaganem

WA Mostaganem

13 6 23
10
GC Mascara

GC Mascara

14 8 23
11
WA Tlemcen

WA Tlemcen

14 5 21
12
MC Saida

MC Saida

13 3 20
13
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

14 5 20
14
CRB Adrar

CRB Adrar

13 -7 19
15
JS Tixeraine

JS Tixeraine

14 -4 16
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

13 -5 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

14 4 26
2
Djijel

Djijel

14 6 22
3
MO Bejaia

MO Bejaia

14 5 21
4
US Chaouia

US Chaouia

14 8 20
5
CA Batna

CA Batna

14 1 19
6
NC Magra

NC Magra

14 3 17
7
NRB Teleghma

NRB Teleghma

14 -7 12
8
USM Annaba

USM Annaba

14 -4 11
9
MO Constantine

MO Constantine

14 -10 10
10
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

14 -11 9
11
MSP Batna

MSP Batna

14 -14 9
12
CR Beni Thour

CR Beni Thour

14 -17 8
13
AS Khroub

AS Khroub

14 -7 7
14
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

14 -17 6
15
Beni Oulbane

Beni Oulbane

14 -16 4
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

14 -39 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

14 13 32
2
Harrach

Harrach

14 10 24
3
RC Kouba

RC Kouba

14 3 24
4
CRB Temouchent

CRB Temouchent

14 4 24
5
ASM Oran

ASM Oran

13 1 22
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

13 3 17
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

13 -8 16
8
ESM Kolea

ESM Kolea

13 -6 13
9
MC Saida

MC Saida

14 -6 10
10
WA Mostaganem

WA Mostaganem

14 -11 8
11
JS Tixeraine

JS Tixeraine

13 -11 6
12
JSM Tiaret

JSM Tiaret

13 -10 6
13
GC Mascara

GC Mascara

13 -14 6
14
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

14 -24 5
15
RC Arba

RC Arba

13 -16 5
16
CRB Adrar

CRB Adrar

14 -24 2

Không có dữ liệu

MO Constantine

Đối đầu

Djijel

Chủ nhà
This league

Đối đầu

MO Constantine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Djijel
0 Trận thắng 0%

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

1

x

2

5
1.4
5.5
4.7
1.34
5.2
3.76
1.68
4.02
4.5
1.36
5
4.69
1.31
5.7
4.7
1.34
5.2
5.5
1.36
5.5
4.8
1.4
6
4.69
1.31
5.7
4.68
1.36
4.91
4.9
1.39
5.75
4.7
1.34
5.2
4.72
1.4
5.2

Chủ nhà

Đội khách

0 0.77
0 1.02
0 0.73
0 0.97
0 0.71
0 0.99
0 0.73
0 0.97
0 0.85
0 0.92
0 0.71
0 0.99
0 0.74
0 1
0 0.72
0 0.94
0 1.35
0 1.02
0 0.76
0 0.97

Xỉu

Tài

U 0.5 0.45
O 0.5 1.67
U 0.5 0.42
O 0.5 1.38
U 0.5 0.87
O 0.5 0.77
U 2.5 0.48
O 2.5 1.4
U 0.5 0.32
O 0.5 1.61
U 0.5 0.41
O 0.5 1.3
U 0.5 0.48
O 0.5 1.64
U 1.5 0.07
O 1.5 6
U 0.5 0.32
O 0.5 1.61
U 0.5 0.48
O 0.5 1.35
U 0.5 0.46
O 0.5 1.42
U 0.5 2.32
O 0.5 1.4
U 0.5 0.46
O 0.5 1.56

Xỉu

Tài

U 8.5 0.83
O 8.5 0.83
U 8.5 0.8
O 8.5 0.9
U 7.5 1.15
O 7.5 0.65

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.