Tỷ lệ kèo

1

4.35

X

1.26

2

7.8

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CRB Temouchent

53%

JS Tixeraine

47%

3 Sút trúng đích 3

7

2

3

4

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Phạt đền

34’
Kết thúc trận đấu
3-2

Đối đầu

Xem tất cả
CRB Temouchent
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
JS Tixeraine
0 Trận thắng 0%
JS Tixeraine

1 - 3

CRB Temouchent

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

CRB Temouchent

30

15

59

14

JS Tixeraine

30

-16

26

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CRB Temouchent

53%

JS Tixeraine

47%

3 Sút trúng đích 3
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

CRB Temouchent

1

JS Tixeraine

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CRB Temouchent

61%

JS Tixeraine

39%

1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CRB Temouchent

1

JS Tixeraine

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CRB Temouchent

45%

JS Tixeraine

55%

3 Sút trúng đích 3
2 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

30 25 62
2
US Chaouia

US Chaouia

30 33 60
3
MO Bejaia

MO Bejaia

30 26 60
4
CA Batna

CA Batna

30 22 60
5
Djijel

Djijel

30 13 51
6
USM Annaba

USM Annaba

30 14 48
7
NC Magra

NC Magra

30 -1 39
8
CR Beni Thour

CR Beni Thour

30 -12 37
9
AS Khroub

AS Khroub

30 0 36
10
MSP Batna

MSP Batna

30 -4 36
11
NRB Teleghma

NRB Teleghma

30 -5 36
12
Beni Oulbane

Beni Oulbane

30 -6 36
13
MO Constantine

MO Constantine

30 -8 36
14
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

30 3 35
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

30 -24 22
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

30 -76 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

30 36 76
2
Harrach

Harrach

30 27 62
3
RC Kouba

RC Kouba

30 19 59
4
CRB Temouchent

CRB Temouchent

30 15 59
5
ASM Oran

ASM Oran

30 19 58
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

30 10 43
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

30 -4 40
8
JSM Tiaret

JSM Tiaret

30 4 39
9
ESM Kolea

ESM Kolea

30 -8 36
10
MC Saida

MC Saida

30 -3 34
11
WA Mostaganem

WA Mostaganem

30 -8 34
12
RC Arba

RC Arba

30 -17 32
13
GC Mascara

GC Mascara

30 -8 31
14
JS Tixeraine

JS Tixeraine

30 -16 26
15
CRB Adrar

CRB Adrar

30 -37 22
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

30 -29 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CA Batna

CA Batna

15 22 41
2
US Chaouia

US Chaouia

15 25 39
3
USM Annaba

USM Annaba

15 20 37
4
MO Bejaia

MO Bejaia

15 20 36
5
Biskra

Biskra

15 19 33
6
Beni Oulbane

Beni Oulbane

15 10 31
7
Djijel

Djijel

15 9 29
8
CR Beni Thour

CR Beni Thour

15 4 26
9
AS Khroub

AS Khroub

15 5 26
10
MO Constantine

MO Constantine

15 7 26
11
MSP Batna

MSP Batna

15 7 24
12
NRB Teleghma

NRB Teleghma

15 4 24
13
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

15 12 23
14
NC Magra

NC Magra

15 0 22
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

15 -7 15
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

15 -35 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

15 22 41
2
Harrach

Harrach

15 17 37
3
ASM Oran

ASM Oran

15 16 33
4
RC Kouba

RC Kouba

15 15 32
5
CRB Temouchent

CRB Temouchent

15 10 32
6
JSM Tiaret

JSM Tiaret

15 13 30
7
RC Arba

RC Arba

15 3 27
8
WA Mostaganem

WA Mostaganem

15 6 26
9
WA Tlemcen

WA Tlemcen

15 7 24
10
GC Mascara

GC Mascara

15 8 24
11
ESM Kolea

ESM Kolea

15 1 23
12
MC Saida

MC Saida

15 2 21
13
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

15 4 20
14
CRB Adrar

CRB Adrar

15 -13 19
15
JS Tixeraine

JS Tixeraine

15 -4 17
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

15 -4 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

15 6 29
2
MO Bejaia

MO Bejaia

15 6 24
3
Djijel

Djijel

15 4 22
4
US Chaouia

US Chaouia

15 8 21
5
CA Batna

CA Batna

15 0 19
6
NC Magra

NC Magra

15 -1 17
7
MSP Batna

MSP Batna

15 -11 12
8
NRB Teleghma

NRB Teleghma

15 -9 12
9
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

15 -9 12
10
USM Annaba

USM Annaba

15 -6 11
11
CR Beni Thour

CR Beni Thour

15 -16 11
12
AS Khroub

AS Khroub

15 -5 10
13
MO Constantine

MO Constantine

15 -15 10
14
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

15 -17 7
15
Beni Oulbane

Beni Oulbane

15 -16 5
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

15 -41 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

15 14 35
2
RC Kouba

RC Kouba

15 4 27
3
CRB Temouchent

CRB Temouchent

15 5 27
4
Harrach

Harrach

15 10 25
5
ASM Oran

ASM Oran

15 3 25
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

15 6 23
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

15 -11 16
8
ESM Kolea

ESM Kolea

15 -9 13
9
MC Saida

MC Saida

15 -5 13
10
JSM Tiaret

JSM Tiaret

15 -9 9
11
JS Tixeraine

JS Tixeraine

15 -12 9
12
WA Mostaganem

WA Mostaganem

15 -14 8
13
GC Mascara

GC Mascara

15 -16 7
14
RC Arba

RC Arba

15 -20 5
15
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

15 -25 5
16
CRB Adrar

CRB Adrar

15 -24 3

Không có dữ liệu

CRB Temouchent

Đối đầu

JS Tixeraine

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CRB Temouchent
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
JS Tixeraine
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

4.35
1.26
7.8
4.31
1.29
9.73
4.6
1.17
8
5.75
1.2
16
4.15
1.28
7.7
4.06
1.31
6.95
1.08
6.75
33

Chủ nhà

Đội khách

0 0.36
0 1.51
0 0.25
0 1.81
+0.25 1.29
-0.25 0.31
0 0.47
0 1.29
+0.25 1.66
-0.25 0.34
+0.5 0.78
-0.5 0.86

Xỉu

Tài

U 4.5 0.31
O 4.5 1.63
U 4.5 0.31
O 4.5 1.88
U 4.5 0.3
O 4.5 2
U 3.5 0.41
O 3.5 1.04
U 4.5 0.17
O 4.5 3.4
U 4.5 0.3
O 4.5 2
U 4.5 0.35
O 4.5 1.63
U 2.5 0.63
O 2.5 1.05

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.