Tỷ lệ kèo

1

1

X

41

2

81

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
MO Constantine

50%

AS Khroub

50%

4 Sút trúng đích 1

7

4

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

37’
1-0
52’

58’

73’
2-0

76’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
MO Constantine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AS Khroub
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

10

MO Constantine

28

-5

33

12

AS Khroub

28

-3

30

Thông tin trận đấu

Sân
Stade Mohamed Hamlaoui
Sức chứa
40,000
Địa điểm
Constantine, Algeria

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

MO Constantine

50%

AS Khroub

50%

4 Sút trúng đích 1
7 Corner Kicks 4
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

0 Total Shots 0
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

MO Constantine

60%

AS Khroub

40%

GOALS

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

MO Constantine

40%

AS Khroub

60%

3 Sút trúng đích 1
2 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

2 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

28 23 58
2
CA Batna

CA Batna

28 21 57
3
US Chaouia

US Chaouia

28 31 56
4
MO Bejaia

MO Bejaia

28 25 56
5
Djijel

Djijel

28 18 51
6
USM Annaba

USM Annaba

28 17 48
7
NC Magra

NC Magra

28 5 39
8
NRB Teleghma

NRB Teleghma

28 -1 36
9
CR Beni Thour

CR Beni Thour

28 -11 34
10
MO Constantine

MO Constantine

28 -5 33
11
Beni Oulbane

Beni Oulbane

28 -10 32
12
AS Khroub

AS Khroub

28 -3 30
13
MSP Batna

MSP Batna

28 -12 30
14
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

28 -1 29
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

28 -23 21
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

28 -74 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

28 31 68
2
Harrach

Harrach

28 23 56
3
ASM Oran

ASM Oran

28 17 55
4
RC Kouba

RC Kouba

28 15 53
5
CRB Temouchent

CRB Temouchent

28 11 51
6
JSM Tiaret

JSM Tiaret

28 5 39
7
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

28 8 38
8
WA Tlemcen

WA Tlemcen

28 -3 38
9
ESM Kolea

ESM Kolea

28 -3 37
10
WA Mostaganem

WA Mostaganem

28 -4 34
11
GC Mascara

GC Mascara

28 -5 32
12
MC Saida

MC Saida

28 -4 30
13
RC Arba

RC Arba

28 -14 30
14
JS Tixeraine

JS Tixeraine

28 -16 22
15
CRB Adrar

CRB Adrar

28 -32 21
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

28 -29 15
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
2
CA Batna

CA Batna

14 20 38
6
USM Annaba

USM Annaba

14 21 37
3
US Chaouia

US Chaouia

14 23 36
4
MO Bejaia

MO Bejaia

14 20 35
1
Biskra

Biskra

14 19 32
5
Djijel

Djijel

14 12 29
11
Beni Oulbane

Beni Oulbane

14 6 28
9
CR Beni Thour

CR Beni Thour

14 6 26
8
NRB Teleghma

NRB Teleghma

14 6 24
10
MO Constantine

MO Constantine

14 5 23
12
AS Khroub

AS Khroub

14 4 23
7
NC Magra

NC Magra

14 2 22
13
MSP Batna

MSP Batna

14 2 21
14
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

14 10 20
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

14 -6 15
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

14 -35 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

14 18 36
3
ASM Oran

ASM Oran

14 17 33
2
Harrach

Harrach

14 13 32
6
JSM Tiaret

JSM Tiaret

14 14 30
4
RC Kouba

RC Kouba

14 12 29
5
CRB Temouchent

CRB Temouchent

14 7 27
10
WA Mostaganem

WA Mostaganem

14 7 26
13
RC Arba

RC Arba

14 2 24
9
ESM Kolea

ESM Kolea

14 3 23
11
GC Mascara

GC Mascara

14 8 23
8
WA Tlemcen

WA Tlemcen

14 5 21
12
MC Saida

MC Saida

14 2 20
7
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

14 5 20
15
CRB Adrar

CRB Adrar

14 -8 19
14
JS Tixeraine

JS Tixeraine

14 -4 16
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

14 -5 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

14 4 26
5
Djijel

Djijel

14 6 22
4
MO Bejaia

MO Bejaia

14 5 21
3
US Chaouia

US Chaouia

14 8 20
2
CA Batna

CA Batna

14 1 19
7
NC Magra

NC Magra

14 3 17
8
NRB Teleghma

NRB Teleghma

14 -7 12
6
USM Annaba

USM Annaba

14 -4 11
10
MO Constantine

MO Constantine

14 -10 10
14
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

14 -11 9
13
MSP Batna

MSP Batna

14 -14 9
9
CR Beni Thour

CR Beni Thour

14 -17 8
12
AS Khroub

AS Khroub

14 -7 7
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

14 -17 6
11
Beni Oulbane

Beni Oulbane

14 -16 4
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

14 -39 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

14 13 32
2
Harrach

Harrach

14 10 24
4
RC Kouba

RC Kouba

14 3 24
5
CRB Temouchent

CRB Temouchent

14 4 24
3
ASM Oran

ASM Oran

14 0 22
7
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

14 3 18
8
WA Tlemcen

WA Tlemcen

14 -8 17
9
ESM Kolea

ESM Kolea

14 -6 14
12
MC Saida

MC Saida

14 -6 10
6
JSM Tiaret

JSM Tiaret

14 -9 9
11
GC Mascara

GC Mascara

14 -13 9
10
WA Mostaganem

WA Mostaganem

14 -11 8
13
RC Arba

RC Arba

14 -16 6
14
JS Tixeraine

JS Tixeraine

14 -12 6
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

14 -24 5
15
CRB Adrar

CRB Adrar

14 -24 2

Không có dữ liệu

MO Constantine

Đối đầu

AS Khroub

Chủ nhà
This league

Đối đầu

MO Constantine
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AS Khroub
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1
41
81
1.1
5.6
15
1
7
23

Chủ nhà

Đội khách

0 0.47
0 1.6
0 0.48
0 1.28
0 0.41
0 1.03

Xỉu

Tài

U 2.5 0.32
O 2.5 2.3
U 2.5 0.29
O 2.5 1.69
U 2.5 0.26
O 2.5 1.46

Xỉu

Tài

U 10.5 1.62
O 10.5 0.44

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.