Tỷ lệ kèo

Pinnacle Xem tất cả

1

23.03

X

8.27

2

1.07

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AS Khroub

73%

USM Annaba

27%

7 Sút trúng đích 4

6

0

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
0-1
3’

0-2
25’

31’
1-2

59’

63’

70’
Kết thúc trận đấu
0-3
0-3
93’

Đối đầu

Xem tất cả
AS Khroub
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
USM Annaba
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

6

USM Annaba

29

16

48

11

AS Khroub

29

-2

33

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

AS Khroub

73%

USM Annaba

27%

7 Sút trúng đích 4
6 Corner Kicks 0
3 Yellow Cards 0

GOALS

AS Khroub

1

USM Annaba

3

SHOTS

0 Total Shots 0
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

AS Khroub

60%

USM Annaba

40%

GOALS

AS Khroub

0%

USM Annaba

2%

SHOTS

Total Shots
0 Sút trúng đích 0

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

AS Khroub

86%

USM Annaba

14%

7 Sút trúng đích 4
3 Yellow Cards 0

GOALS

AS Khroub

0%

USM Annaba

1%

SHOTS

Total Shots
4 Sút trúng đích 4

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 0

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

29 25 61
2
US Chaouia

US Chaouia

29 33 59
3
MO Bejaia

MO Bejaia

29 26 59
4
CA Batna

CA Batna

29 20 57
5
Djijel

Djijel

29 16 51
6
USM Annaba

USM Annaba

29 16 48
7
NC Magra

NC Magra

29 1 39
8
NRB Teleghma

NRB Teleghma

29 -3 36
9
Beni Oulbane

Beni Oulbane

29 -6 35
10
CR Beni Thour

CR Beni Thour

29 -13 34
11
AS Khroub

AS Khroub

29 -2 33
12
MSP Batna

MSP Batna

29 -7 33
13
MO Constantine

MO Constantine

29 -10 33
14
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

29 1 32
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

29 -23 22
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

29 -74 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

29 33 73
2
Harrach

Harrach

29 24 59
3
RC Kouba

RC Kouba

29 17 56
4
CRB Temouchent

CRB Temouchent

29 13 56
5
ASM Oran

ASM Oran

29 16 55
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

29 8 40
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

29 -2 40
8
JSM Tiaret

JSM Tiaret

29 6 39
9
ESM Kolea

ESM Kolea

29 -6 36
10
MC Saida

MC Saida

29 -2 34
11
WA Mostaganem

WA Mostaganem

29 -5 34
12
RC Arba

RC Arba

29 -14 32
13
GC Mascara

GC Mascara

29 -6 31
14
JS Tixeraine

JS Tixeraine

29 -17 23
15
CRB Adrar

CRB Adrar

29 -34 22
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

29 -31 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
US Chaouia

US Chaouia

15 25 39
2
CA Batna

CA Batna

14 20 38
3
USM Annaba

USM Annaba

15 20 37
4
MO Bejaia

MO Bejaia

14 20 35
5
Biskra

Biskra

14 19 32
6
Beni Oulbane

Beni Oulbane

15 10 31
7
Djijel

Djijel

14 12 29
8
CR Beni Thour

CR Beni Thour

15 4 26
9
AS Khroub

AS Khroub

15 5 26
10
NRB Teleghma

NRB Teleghma

14 6 24
11
MSP Batna

MSP Batna

15 7 24
12
MO Constantine

MO Constantine

14 5 23
13
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

15 12 23
14
NC Magra

NC Magra

14 2 22
15
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

14 -6 15
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

15 -35 6
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

14 19 38
2
Harrach

Harrach

14 14 34
3
ASM Oran

ASM Oran

15 16 33
4
JSM Tiaret

JSM Tiaret

15 13 30
5
RC Kouba

RC Kouba

14 13 29
6
CRB Temouchent

CRB Temouchent

14 8 29
7
RC Arba

RC Arba

15 3 27
8
WA Mostaganem

WA Mostaganem

15 6 26
9
WA Tlemcen

WA Tlemcen

15 7 24
10
GC Mascara

GC Mascara

15 8 24
11
ESM Kolea

ESM Kolea

14 3 23
12
MC Saida

MC Saida

14 3 21
13
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

15 4 20
14
CRB Adrar

CRB Adrar

14 -10 19
15
JS Tixeraine

JS Tixeraine

15 -4 17
16
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

14 -6 9
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Biskra

Biskra

15 6 29
2
MO Bejaia

MO Bejaia

15 6 24
3
Djijel

Djijel

15 4 22
4
US Chaouia

US Chaouia

14 8 20
5
CA Batna

CA Batna

15 0 19
6
NC Magra

NC Magra

15 -1 17
7
NRB Teleghma

NRB Teleghma

15 -9 12
8
USM Annaba

USM Annaba

14 -4 11
9
MO Constantine

MO Constantine

15 -15 10
10
MSP Batna

MSP Batna

14 -14 9
11
JS Bordj Menaiel

JS Bordj Menaiel

14 -11 9
12
CR Beni Thour

CR Beni Thour

14 -17 8
13
AS Khroub

AS Khroub

14 -7 7
14
IB Khemis El Khechna

IB Khemis El Khechna

15 -17 7
15
Beni Oulbane

Beni Oulbane

14 -16 4
16
HB Chelghoum Laid

HB Chelghoum Laid

14 -39 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
JS El Biar

JS El Biar

15 14 35
2
RC Kouba

RC Kouba

15 4 27
3
CRB Temouchent

CRB Temouchent

15 5 27
4
Harrach

Harrach

15 10 25
5
ASM Oran

ASM Oran

14 0 22
6
NA Hussein Dey

NA Hussein Dey

14 4 20
7
WA Tlemcen

WA Tlemcen

14 -9 16
8
ESM Kolea

ESM Kolea

15 -9 13
9
MC Saida

MC Saida

15 -5 13
10
JSM Tiaret

JSM Tiaret

14 -7 9
11
WA Mostaganem

WA Mostaganem

14 -11 8
12
GC Mascara

GC Mascara

14 -14 7
13
JS Tixeraine

JS Tixeraine

14 -13 6
14
RC Arba

RC Arba

14 -17 5
15
US Bechar Djedid

US Bechar Djedid

15 -25 5
16
CRB Adrar

CRB Adrar

15 -24 3

Không có dữ liệu

AS Khroub

Đối đầu

USM Annaba

Chủ nhà
This league

Đối đầu

AS Khroub
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
USM Annaba
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

23.03
8.27
1.07
34
21
1.01
29.56
7.65
1.06
1.8
3
4.75
40
10
1.07
16.2
9.6
1.04
25
17
1.01

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.68
-0.25 0.42
+0.25 1.75
-0.25 0.42
+0.5 0.85
-0.5 0.96
+0.25 0.94
-0.25 0.84
+0.25 1.36
-0.25 0.48

Xỉu

Tài

U 2.5 0.39
O 2.5 1.8
U 2.5 0.4
O 2.5 1.85
U 2.75 0.87
O 2.75 0.77
U 1.75 0.98
O 1.75 0.82
U 3.5 0.22
O 3.5 2.8
U 2.5 0.72
O 2.5 1.06
U 2.5 0.46
O 2.5 1.43

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.