Dmitro Pospelov 27’
Flavius iacob 44’
Hakim Abdallah 62’
Marius Coman 82’
Dmitro Pospelov 90’+1
84’ yassine zakir
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
58%
42%
9
7
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Dmitro Pospelov
Adrian Dumitru Mihalcea
Alexandru Tirlea
Benjamin van Durmen
Flavius iacob
David Giovani Ghimfus
Laurențiu Marian Liș
David Giovani Ghimfus
Richard Odada
Benjamin van Durmen
Hakim Abdallah
Phạt đền
yassine zakir
Damià Sabater Tous
Andrei Tolcea
Denis Alberto Taroi
Marius Coman
yassine zakir
luca mihai
Alin Roman
Endri Çelaj
Moses Abbey
Dmitro Pospelov
Andrei Tolcea
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 2
2 - 0
1 - 1
3 - 0
6 - 1
0 - 0
0 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Stadionul Francisc von Neumann |
|---|---|
|
|
7,287 |
|
|
Arad, Romania |
Trận đấu tiếp theo
11/05
11:00
Metaloglobus
Hermannstadt
16/05
10:00
Farul Constanta
Metaloglobus
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
5
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
57%
43%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
59%
41%
Bàn thắng
3
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
30 | 26 | 60 | |
| 2 |
FC Rapid 1923 |
30 | 17 | 56 | |
| 3 |
FC Universitatea Cluj |
30 | 21 | 54 | |
| 4 |
CFR Cluj |
30 | 9 | 53 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
30 | 14 | 52 | |
| 6 |
Arges |
30 | 9 | 50 | |
| 7 |
Fotbal Club FCSB |
30 | 8 | 46 | |
| 8 |
UTA Arad |
30 | -5 | 43 | |
| 9 |
FC Botosani |
30 | 8 | 42 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
30 | 7 | 41 | |
| 11 |
Farul Constanta |
30 | 2 | 37 | |
| 12 |
Petrolul Ploiesti |
30 | -7 | 32 | |
| 13 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
30 | -28 | 32 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
30 | -19 | 25 | |
| 15 |
Hermannstadt |
30 | -21 | 23 | |
| 16 |
Metaloglobus |
30 | -41 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
8 | 1 | 16 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
7 | 6 | 15 | |
| 3 |
CFR Cluj |
8 | 1 | 14 | |
| 4 |
FC Dinamo 1948 |
7 | 0 | 8 | |
| 5 |
Arges |
7 | -3 | 5 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
7 | -5 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
8 | 6 | 14 | |
| 2 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
8 | 1 | 14 | |
| 3 |
Fotbal Club FCSB |
7 | 6 | 13 | |
| 4 |
FC Botosani |
7 | -2 | 11 | |
| 5 |
Hermannstadt |
7 | 1 | 9 | |
| 6 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Petrolul Ploiesti |
7 | -2 | 8 | |
| 8 |
FC Otelul Galati |
7 | -3 | 8 | |
| 9 |
Farul Constanta |
7 | -1 | 6 | |
| 10 |
Metaloglobus |
7 | -5 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
15 | 19 | 36 | |
| 2 |
CFR Cluj |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
FC Dinamo 1948 |
15 | 12 | 29 | |
| 4 |
FC Rapid 1923 |
15 | 10 | 28 | |
| 5 |
Arges |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
FC Universitatea Cluj |
15 | 11 | 26 | |
| 7 |
FC Botosani |
15 | 12 | 26 | |
| 8 |
FC Otelul Galati |
15 | 9 | 25 | |
| 9 |
Farul Constanta |
15 | 9 | 25 | |
| 10 |
Fotbal Club FCSB |
15 | 3 | 24 | |
| 11 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
15 | 2 | 24 | |
| 12 |
UTA Arad |
15 | -2 | 22 | |
| 13 |
Petrolul Ploiesti |
15 | -6 | 16 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
15 | -6 | 13 | |
| 15 |
Hermannstadt |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
Metaloglobus |
15 | -13 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
4 | 3 | 9 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
3 | 6 | 9 | |
| 3 |
CFR Cluj |
4 | 2 | 8 | |
| 4 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
FC Rapid 1923 |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Arges |
4 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
Fotbal Club FCSB |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
FC Botosani |
4 | 3 | 10 | |
| 4 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 2 | 7 | |
| 5 |
Hermannstadt |
3 | 4 | 7 | |
| 6 |
FC Otelul Galati |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Petrolul Ploiesti |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Farul Constanta |
4 | 0 | 4 | |
| 10 |
Metaloglobus |
3 | 0 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Rapid 1923 |
15 | 7 | 28 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
15 | 10 | 28 | |
| 3 |
CS Universitatea Craiova |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
CFR Cluj |
15 | 0 | 23 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
15 | 2 | 23 | |
| 6 |
Arges |
15 | 1 | 23 | |
| 7 |
Fotbal Club FCSB |
15 | 5 | 22 | |
| 8 |
UTA Arad |
15 | -3 | 21 | |
| 9 |
FC Botosani |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
15 | -2 | 16 | |
| 11 |
Petrolul Ploiesti |
15 | -1 | 16 | |
| 12 |
Hermannstadt |
15 | -9 | 13 | |
| 13 |
Farul Constanta |
15 | -7 | 12 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
15 | -13 | 12 | |
| 15 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
15 | -30 | 8 | |
| 16 |
Metaloglobus |
15 | -28 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
4 | -2 | 7 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
4 | 0 | 6 | |
| 3 |
CFR Cluj |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Arges |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
4 | -2 | 2 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
5 | -1 | 7 | |
| 2 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
4 | -1 | 4 | |
| 3 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Petrolul Ploiesti |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
Hermannstadt |
4 | -3 | 2 | |
| 6 |
Farul Constanta |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
Metaloglobus |
4 | -5 | 2 | |
| 8 |
UTA Arad |
3 | -2 | 1 | |
| 9 |
FC Botosani |
3 | -5 | 1 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
3 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jovo Lukic |
|
18 |
| 2 |
Alexandru Dobre |
|
15 |
| 3 |
Florin Tănase |
|
15 |
| 4 |
Andrei Cordea |
|
13 |
| 5 |
Sebastian Mailat |
|
12 |
| 6 |
Márton Eppel |
|
11 |
| 7 |
Darius Olaru |
|
10 |
| 8 |
Alexandru Mihai Isfan |
|
10 |
| 9 |
Aime Steven Nsimba Labe |
|
10 |
| 10 |
Ricardo Matos |
|
10 |
UTA Arad
Đối đầu
Metaloglobus
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu