david chuc 25’
Diego Casas 44’
28’ Eliser Quinones
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
40%
60%
1
7
4
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảRenato mencia
david chuc
Eliser Quinones
oscar linton
Diego Casas
christian ojeda
luna aldo
Aaron Navarro
Christian Lopez
fernando fuentes
david chuc
kener lemus
esnaydi zuniga
jesafeth jeshua batres urizar
Allen José Yanes Pinto
neftali josue chavez cano
william amaya
jose bolanos
yonatan pozuelos
jorge sotomayor
Alexander cifuentes
Jorge escobar
luis joj manuel jose
Alexander cifuentes
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
2
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
29%
71%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 39 | |
| 2 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 38 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 36 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 34 | |
| 6 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 32 | |
| 7 |
Guastatoya |
22 | 8 | 31 | |
| 8 |
Marquense |
22 | -4 | 30 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 27 | |
| 10 |
Malacateco |
22 | -6 | 22 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 20 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 19 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 19 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 14 | 28 | |
| 3 |
Aurora F.C. |
11 | 8 | 27 | |
| 4 |
Antigua GFC |
11 | 13 | 26 | |
| 5 |
Malacateco |
11 | 8 | 21 | |
| 6 |
CD Achuapa |
11 | 7 | 21 | |
| 7 |
Marquense |
11 | 3 | 20 | |
| 8 |
Xelaju MC |
11 | 12 | 19 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
11 | 6 | 19 | |
| 10 |
Coban Imperial |
11 | 6 | 18 | |
| 11 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 2 | 17 | |
| 12 |
Guastatoya |
11 | -4 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
11 | 18 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 12 | 27 | |
| 3 |
CSD Municipal |
11 | 12 | 26 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 7 | 24 | |
| 5 |
Guastatoya |
11 | 14 | 24 | |
| 6 |
Marquense |
11 | 8 | 24 | |
| 7 |
Antigua GFC |
11 | 12 | 23 | |
| 8 |
Coban Imperial |
11 | 14 | 23 | |
| 9 |
Malacateco |
11 | 5 | 21 | |
| 10 |
Deportivo Mictlan |
11 | 4 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | 1 | 16 | |
| 12 |
CD Achuapa |
11 | -1 | 14 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 5 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | -1 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | 3 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
11 | -5 | 12 | |
| 5 |
Guastatoya |
11 | -10 | 11 | |
| 6 |
Malacateco |
11 | -13 | 10 | |
| 7 |
Xelaju MC |
11 | -6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
11 | -8 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
11 | -11 | 5 | |
| 10 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 4 | |
| 11 |
Marquense |
11 | -21 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -13 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | -1 | 12 | |
| 2 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -5 | 11 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | -7 | 11 | |
| 4 |
Xelaju MC |
11 | -3 | 10 | |
| 5 |
Deportivo Mixco |
11 | -8 | 9 | |
| 6 |
Coban Imperial |
11 | -7 | 9 | |
| 7 |
Deportivo Mictlan |
11 | -15 | 8 | |
| 8 |
Guastatoya |
11 | -6 | 7 | |
| 9 |
Marquense |
11 | -12 | 6 | |
| 10 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | -17 | 4 | |
| 12 |
Malacateco |
11 | -11 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
19 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
15 |
| 4 |
janderson |
|
15 |
| 5 |
william fajardo |
|
13 |
| 6 |
Victor Avalos |
|
12 |
| 7 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 8 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 9 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
11 |
Marquense
Đối đầu
Deportivo Mixco
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu