christian ojeda 61’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
8
3
2
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảrodrigo marroquin
Facundo Gonzalez
randall corado
kennedy rocha
kennedy rocha
kevin nunez
Larrson Rosales
christian ojeda
Fernando Gabriel Arce
dayron suazo
esteban garcia
kennedy rocha
edwin bol
Carlos Mejia
christian ojeda
cristian gonzalez
Alexis Matta
jose bolanos
yonatan pozuelos
Derlis·Aquino
Jomal Williams
Eliser Quinones
nicolas martinez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Santo Domingo de Guzmán |
|---|---|
|
|
1,000 |
|
|
Mixco |
Trận đấu tiếp theo
06/05
17:00
Deportivo Mixco
CSD Municipal
09/05
20:00
CSD Municipal
Deportivo Mixco
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 39 | |
| 2 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 38 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 36 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 34 | |
| 6 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 32 | |
| 7 |
Guastatoya |
22 | 8 | 31 | |
| 8 |
Marquense |
22 | -4 | 30 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 27 | |
| 10 |
Malacateco |
22 | -6 | 22 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 20 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 19 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 19 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 14 | 28 | |
| 3 |
Aurora F.C. |
11 | 8 | 27 | |
| 4 |
Antigua GFC |
11 | 13 | 26 | |
| 5 |
Malacateco |
11 | 8 | 21 | |
| 6 |
CD Achuapa |
11 | 7 | 21 | |
| 7 |
Marquense |
11 | 3 | 20 | |
| 8 |
Xelaju MC |
11 | 12 | 19 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
11 | 6 | 19 | |
| 10 |
Coban Imperial |
11 | 6 | 18 | |
| 11 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 2 | 17 | |
| 12 |
Guastatoya |
11 | -4 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
11 | 18 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 12 | 27 | |
| 3 |
CSD Municipal |
11 | 12 | 26 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 7 | 24 | |
| 5 |
Guastatoya |
11 | 14 | 24 | |
| 6 |
Marquense |
11 | 8 | 24 | |
| 7 |
Antigua GFC |
11 | 12 | 23 | |
| 8 |
Coban Imperial |
11 | 14 | 23 | |
| 9 |
Malacateco |
11 | 5 | 21 | |
| 10 |
Deportivo Mictlan |
11 | 4 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | 1 | 16 | |
| 12 |
CD Achuapa |
11 | -1 | 14 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 5 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | -1 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | 3 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
11 | -5 | 12 | |
| 5 |
Guastatoya |
11 | -10 | 11 | |
| 6 |
Malacateco |
11 | -13 | 10 | |
| 7 |
Xelaju MC |
11 | -6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
11 | -8 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
11 | -11 | 5 | |
| 10 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 4 | |
| 11 |
Marquense |
11 | -21 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -13 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | -1 | 12 | |
| 2 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -5 | 11 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | -7 | 11 | |
| 4 |
Xelaju MC |
11 | -3 | 10 | |
| 5 |
Deportivo Mixco |
11 | -8 | 9 | |
| 6 |
Coban Imperial |
11 | -7 | 9 | |
| 7 |
Deportivo Mictlan |
11 | -15 | 8 | |
| 8 |
Guastatoya |
11 | -6 | 7 | |
| 9 |
Marquense |
11 | -12 | 6 | |
| 10 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | -17 | 4 | |
| 12 |
Malacateco |
11 | -11 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
19 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
15 |
| 4 |
janderson |
|
15 |
| 5 |
william fajardo |
|
13 |
| 6 |
Victor Avalos |
|
12 |
| 7 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 8 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 9 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
11 |
Deportivo Mixco
Đối đầu
CD Achuapa
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu