Roberto Meneses 26’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
151
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả57%
43%
7
4
1
3
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảDavid Prada
Roberto Meneses
Roberto Meneses
J. Ayala
Agustin Vuletich
Đối đầu
Xem tất cả
3 - 2
2 - 0
1 - 0
2 - 2
2 - 1
2 - 0
0 - 1
4 - 2
5 - 0
2 - 0
2 - 3
1 - 1
2 - 2
1 - 2
2 - 1
4 - 2
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 0
0 - 0
2 - 0
2 - 1
2 - 3
1 - 0
0 - 3
0 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 3
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Estadio Santa Lucia |
|---|---|
|
|
7,000 |
|
|
Malacatan, Guatemala |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
57%
43%
GOALS
1
0
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
49%
51%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 39 | |
| 2 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 38 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 36 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 34 | |
| 6 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 32 | |
| 7 |
Guastatoya |
22 | 8 | 31 | |
| 8 |
Marquense |
22 | -4 | 30 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 27 | |
| 10 |
Malacateco |
22 | -6 | 22 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 20 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 19 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 19 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 14 | 28 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
11 | 8 | 27 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | 13 | 26 | |
| 7 |
CD Achuapa |
11 | 7 | 21 | |
| 5 |
Malacateco |
11 | 8 | 21 | |
| 10 |
Marquense |
11 | 3 | 20 | |
| 6 |
Xelaju MC |
11 | 12 | 19 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
11 | 6 | 19 | |
| 9 |
Coban Imperial |
11 | 6 | 18 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 2 | 17 | |
| 11 |
Guastatoya |
11 | -4 | 11 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
11 | 18 | 29 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
11 | 12 | 27 | |
| 2 |
CSD Municipal |
11 | 12 | 26 | |
| 7 |
Guastatoya |
11 | 14 | 24 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 7 | 24 | |
| 8 |
Marquense |
11 | 8 | 24 | |
| 5 |
Antigua GFC |
11 | 12 | 23 | |
| 6 |
Coban Imperial |
11 | 14 | 23 | |
| 10 |
Malacateco |
11 | 5 | 21 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
11 | 4 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | 1 | 16 | |
| 12 |
CD Achuapa |
11 | -1 | 14 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 5 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | -1 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | 3 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
11 | -5 | 12 | |
| 11 |
Guastatoya |
11 | -10 | 11 | |
| 5 |
Malacateco |
11 | -13 | 10 | |
| 6 |
Xelaju MC |
11 | -6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
11 | -8 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
11 | -11 | 5 | |
| 7 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 4 | |
| 10 |
Marquense |
11 | -21 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -13 | 3 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
CSD Municipal |
11 | -1 | 12 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -5 | 11 | |
| 5 |
Antigua GFC |
11 | -7 | 11 | |
| 1 |
Xelaju MC |
11 | -3 | 10 | |
| 6 |
Coban Imperial |
11 | -7 | 9 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
11 | -8 | 9 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
11 | -15 | 8 | |
| 7 |
Guastatoya |
11 | -6 | 7 | |
| 8 |
Marquense |
11 | -12 | 6 | |
| 12 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | -17 | 4 | |
| 10 |
Malacateco |
11 | -11 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
18 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
15 |
| 4 |
janderson |
|
14 |
| 5 |
william fajardo |
|
13 |
| 6 |
Victor Avalos |
|
12 |
| 7 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 8 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 9 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
10 |
Malacateco
Đối đầu
C.S.D. Comunicaciones
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu