Tỷ lệ kèo

1

9.7

X

1.01

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CSD Municipal

62%

Coban Imperial

38%

3 Sút trúng đích 0

12

5

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

steven paredes

Rudy Barrientos

jonathan franco

46’

pedro altan

Cristian Hernández

65’
74’

Luis Leon De

74’

Edwin Rivas

Bryan Lemus

Jefry Bantes

Alejandro Cabeza

80’
90’

Julio Fajardo

ruben angel noriega cabrera

yasniel matos

Erik López

90’
Kết thúc trận đấu
0-0

Đối đầu

Xem tất cả
CSD Municipal
14 Trận thắng 47%
7 Trận hoà 23%
Coban Imperial
9 Trận thắng 30%
Coban Imperial

0 - 0

CSD Municipal
CSD Municipal

3 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

0 - 1

CSD Municipal
Coban Imperial

2 - 1

CSD Municipal
CSD Municipal

2 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

3 - 0

CSD Municipal
CSD Municipal

2 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

2 - 2

CSD Municipal
Coban Imperial

0 - 2

CSD Municipal
CSD Municipal

1 - 0

Coban Imperial
Coban Imperial

0 - 0

CSD Municipal
CSD Municipal

1 - 4

Coban Imperial
Coban Imperial

1 - 1

CSD Municipal
CSD Municipal

3 - 2

Coban Imperial
Coban Imperial

0 - 1

CSD Municipal
CSD Municipal

2 - 1

Coban Imperial
CSD Municipal

2 - 0

Coban Imperial
Coban Imperial

1 - 0

CSD Municipal
CSD Municipal

1 - 0

Coban Imperial
Coban Imperial

1 - 1

CSD Municipal
CSD Municipal

3 - 0

Coban Imperial
Coban Imperial

1 - 1

CSD Municipal
Coban Imperial

3 - 2

CSD Municipal
CSD Municipal

3 - 2

Coban Imperial
CSD Municipal

1 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

2 - 0

CSD Municipal
Coban Imperial

2 - 0

CSD Municipal
CSD Municipal

1 - 0

Coban Imperial
CSD Municipal

0 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

3 - 1

CSD Municipal

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

CSD Municipal

22

24

46

9

Coban Imperial

22

-5

23

2

CSD Municipal

22

11

38

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Manuel Felipe Carrera
Sức chứa
11,000
Địa điểm
Guatemala City, Guatemala

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CSD Municipal

62%

Coban Imperial

38%

11 Tổng cú sút 4
3 Sút trúng đích 0
12 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

1 Phạt đền 0

Cú sút

11 Tổng cú sút 4
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CSD Municipal

57%

Coban Imperial

43%

2 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

CSD Municipal

67%

Coban Imperial

33%

1 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSD Municipal

CSD Municipal

22 24 46
2
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

22 13 44
3
Antigua GFC

Antigua GFC

22 16 42
4
Aurora F.C.

Aurora F.C.

22 3 39
5
Malacateco

Malacateco

22 -5 31
6
Xelaju MC

Xelaju MC

22 6 29
7
CD Achuapa

CD Achuapa

22 -7 25
8
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

22 -2 24
9
Coban Imperial

Coban Imperial

22 -5 23
10
Marquense

Marquense

22 -18 23
11
Guastatoya

Guastatoya

22 -14 22
12
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

22 -11 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Xelaju MC

Xelaju MC

22 15 39
2
CSD Municipal

CSD Municipal

22 11 38
3
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

22 4 36
4
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

22 2 35
5
Antigua GFC

Antigua GFC

22 5 34
6
Coban Imperial

Coban Imperial

22 7 32
7
Guastatoya

Guastatoya

22 8 31
8
Marquense

Marquense

22 -4 30
9
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

22 -11 27
10
Malacateco

Malacateco

22 -6 22
11
Aurora F.C.

Aurora F.C.

22 -16 20
12
CD Achuapa

CD Achuapa

22 -15 19

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSD Municipal

CSD Municipal

11 19 29
2
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

11 14 28
3
Aurora F.C.

Aurora F.C.

11 8 27
4
Antigua GFC

Antigua GFC

11 13 26
5
Malacateco

Malacateco

11 8 21
6
CD Achuapa

CD Achuapa

11 7 21
7
Marquense

Marquense

11 3 20
8
Xelaju MC

Xelaju MC

11 12 19
9
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

11 6 19
10
Coban Imperial

Coban Imperial

11 6 18
11
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

11 2 17
12
Guastatoya

Guastatoya

11 -4 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Xelaju MC

Xelaju MC

11 18 29
2
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

11 12 27
3
CSD Municipal

CSD Municipal

11 12 26
4
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

11 7 24
5
Guastatoya

Guastatoya

11 14 24
6
Marquense

Marquense

11 8 24
7
Antigua GFC

Antigua GFC

11 12 23
8
Coban Imperial

Coban Imperial

11 14 23
9
Malacateco

Malacateco

11 5 21
10
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

11 4 19
11
Aurora F.C.

Aurora F.C.

11 1 16
12
CD Achuapa

CD Achuapa

11 -1 14

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSD Municipal

CSD Municipal

11 5 17
2
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

11 -1 16
3
Antigua GFC

Antigua GFC

11 3 16
4
Aurora F.C.

Aurora F.C.

11 -5 12
5
Guastatoya

Guastatoya

11 -10 11
6
Malacateco

Malacateco

11 -13 10
7
Xelaju MC

Xelaju MC

11 -6 10
8
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

11 -8 5
9
Coban Imperial

Coban Imperial

11 -11 5
10
CD Achuapa

CD Achuapa

11 -14 4
11
Marquense

Marquense

11 -21 3
12
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

11 -13 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSD Municipal

CSD Municipal

11 -1 12
2
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

11 -5 11
3
Antigua GFC

Antigua GFC

11 -7 11
4
Xelaju MC

Xelaju MC

11 -3 10
5
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

11 -8 9
6
Coban Imperial

Coban Imperial

11 -7 9
7
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

11 -15 8
8
Guastatoya

Guastatoya

11 -6 7
9
Marquense

Marquense

11 -12 6
10
CD Achuapa

CD Achuapa

11 -14 5
11
Aurora F.C.

Aurora F.C.

11 -17 4
12
Malacateco

Malacateco

11 -11 1

Post season qualification

Guatemala Liga Nacional Đội bóng G
1
nicolas martinez

nicolas martinez

Deportivo Mixco 32
2
Diego Casas

Diego Casas

Marquense 19
3
Jose Martinez

Jose Martinez

CSD Municipal 15
4
janderson

janderson

Coban Imperial 15
5
william fajardo

william fajardo

Deportivo Mictlan 13
6
Victor Avalos

Victor Avalos

Guastatoya 12
7
Kevin macareno

Kevin macareno

Antigua GFC 11
8
Angel Lopez

Angel Lopez

Malacateco 11
9
Uri Amaral

Uri Amaral

Coban Imperial 11
10
agustin maziero

agustin maziero

Antigua GFC 11

CSD Municipal

Đối đầu

Coban Imperial

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CSD Municipal
14 Trận thắng 47%
7 Trận hoà 23%
Coban Imperial
9 Trận thắng 30%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

9.7
1.01
17
6.77
1.13
20.62
13
1.03
26
9.7
1.01
17
4.31
1.19
28.1
15
1.01
29
5.6
1.1
30
17
1.03
56
9.7
1.01
17
8.5
1.06
26
5.75
1.2
16
5.6
1.1
30
5.1
1.19
8.6
3.5
1.21
11.7
14
1.01
34

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 3.33
-0.25 0.02
+0.25 2.16
-0.25 0.35
+0.25 2.3
-0.25 0.32
+0.25 3.22
-0.25 0.01
+0.25 2.7
-0.25 0.17
+0.25 3.3
-0.25 0.01
+0.25 2.35
-0.25 0.29
+0.25 2.77
-0.25 0.16
0 0.38
0 1.72
+0.25 2.32
-0.25 0.17
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 1.5 2.45
O 1.5 0.23
U 0.5 0.24
O 0.5 2.86
U 0.5 0.19
O 0.5 3.5
U 0.5 0.01
O 0.5 3.22
U 0.5 0.19
O 0.5 2.7
U 2.5 0.02
O 2.5 0.02
U 0.5 0.03
O 0.5 7.14
U 2.5 0.95
O 2.5 0.75
U 0.5 0
O 0.5 3.1
U 0.5 0.23
O 0.5 3.15
U 0.5 0.15
O 0.5 3
U 0.5 0.03
O 0.5 7.14
U 0.5 0.1
O 0.5 4.16
U 0.5 0.05
O 0.5 3.44
U 0.75 0.01
O 0.75 8.32

Xỉu

Tài

U 17.5 0.66
O 17.5 1.1
U 18.5 0.55
O 18.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.