janderson 33’

79’ Santiago Gómez

Tỷ lệ kèo

1

8.37

X

1.14

2

11.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Coban Imperial

54%

Guastatoya

46%

4 Sút trúng đích 5

6

5

5

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

janderson

4’
5’

Carlos alvarado

23’

Kevin·Fernandez

janderson

janderson

33’
1-0
34’

35’

keyner ramirez

Carlos alvarado

40’

nelson garcia

46’

jose almanza

Kevin·Fernandez

Oscar Mejia

steven paredes

61’

steven paredes

63’
64’

marlon sequen

67’
74’

yordi aguilar

marlon sequen

Carlos winter

Uri Amaral

75’
1-1
79’
Santiago Gómez

Santiago Gómez

thales

87’

Julio Fajardo

Bryan Lemus

88’
Kết thúc trận đấu
1-1

Oscar Mejia

91’
93’

93’

93’

herberth morales

emanuel yori

Đối đầu

Xem tất cả
Coban Imperial
9 Trận thắng 30%
11 Trận hoà 37%
Guastatoya
10 Trận thắng 33%
Guastatoya

2 - 0

Coban Imperial
Coban Imperial

2 - 1

Guastatoya
Guastatoya

0 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

0 - 0

Guastatoya
Guastatoya

4 - 0

Coban Imperial
Guastatoya

2 - 0

Coban Imperial
Coban Imperial

3 - 0

Guastatoya
Coban Imperial

3 - 3

Guastatoya
Guastatoya

1 - 0

Coban Imperial
Guastatoya

0 - 0

Coban Imperial
Coban Imperial

0 - 0

Guastatoya
Coban Imperial

1 - 0

Guastatoya
Guastatoya

3 - 0

Coban Imperial
Guastatoya

4 - 0

Coban Imperial
Coban Imperial

0 - 0

Guastatoya
Coban Imperial

0 - 1

Guastatoya
Guastatoya

0 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

0 - 1

Guastatoya
Guastatoya

1 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

1 - 2

Guastatoya
Guastatoya

0 - 0

Coban Imperial
Coban Imperial

3 - 1

Guastatoya
Guastatoya

1 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

2 - 0

Guastatoya
Guastatoya

1 - 0

Coban Imperial
Guastatoya

1 - 1

Coban Imperial
Coban Imperial

3 - 0

Guastatoya
Coban Imperial

1 - 0

Guastatoya
Guastatoya

1 - 1

Coban Imperial
Guastatoya

0 - 0

Coban Imperial

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

9

Coban Imperial

22

-5

23

11

Guastatoya

22

-14

22

7

Guastatoya

22

8

31

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Estadio Jose Angel Rossi
Sức chứa
15,000
Địa điểm
Coban, Guatemala

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Coban Imperial

54%

Guastatoya

46%

7 Tổng cú sút 11
4 Sút trúng đích 5
6 Phạt góc 5
5 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Coban Imperial

1

Guastatoya

1

1 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

7 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

5 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Coban Imperial

61%

Guastatoya

39%

3 Sút trúng đích 1
1 Thẻ vàng 4

Bàn thắng

Coban Imperial

1

Guastatoya

0

Cú sút

Tổng cú sút
1 Sút trúng đích 1

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 4

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Coban Imperial

47%

Guastatoya

53%

1 Sút trúng đích 4
4 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Coban Imperial

0

Guastatoya

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSD Municipal

CSD Municipal

22 24 46
2
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

22 13 44
3
Antigua GFC

Antigua GFC

22 16 42
4
Aurora F.C.

Aurora F.C.

22 3 39
5
Malacateco

Malacateco

22 -5 31
6
Xelaju MC

Xelaju MC

22 6 29
7
CD Achuapa

CD Achuapa

22 -7 25
8
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

22 -2 24
9
Coban Imperial

Coban Imperial

22 -5 23
10
Marquense

Marquense

22 -18 23
11
Guastatoya

Guastatoya

22 -14 22
12
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

22 -11 20
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Xelaju MC

Xelaju MC

22 15 39
2
CSD Municipal

CSD Municipal

22 11 38
3
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

22 4 36
4
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

22 2 35
5
Antigua GFC

Antigua GFC

22 5 34
6
Coban Imperial

Coban Imperial

22 7 32
7
Guastatoya

Guastatoya

22 8 31
8
Marquense

Marquense

22 -4 30
9
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

22 -11 27
10
Malacateco

Malacateco

22 -6 22
11
Aurora F.C.

Aurora F.C.

22 -16 20
12
CD Achuapa

CD Achuapa

22 -15 19

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSD Municipal

CSD Municipal

11 19 29
2
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

11 14 28
3
Aurora F.C.

Aurora F.C.

11 8 27
4
Antigua GFC

Antigua GFC

11 13 26
5
Malacateco

Malacateco

11 8 21
6
CD Achuapa

CD Achuapa

11 7 21
7
Marquense

Marquense

11 3 20
8
Xelaju MC

Xelaju MC

11 12 19
9
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

11 6 19
10
Coban Imperial

Coban Imperial

11 6 18
11
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

11 2 17
12
Guastatoya

Guastatoya

11 -4 11
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Xelaju MC

Xelaju MC

11 18 29
2
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

11 12 27
3
CSD Municipal

CSD Municipal

11 12 26
4
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

11 7 24
5
Guastatoya

Guastatoya

11 14 24
6
Marquense

Marquense

11 8 24
7
Antigua GFC

Antigua GFC

11 12 23
8
Coban Imperial

Coban Imperial

11 14 23
9
Malacateco

Malacateco

11 5 21
10
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

11 4 19
11
Aurora F.C.

Aurora F.C.

11 1 16
12
CD Achuapa

CD Achuapa

11 -1 14

Post season qualification

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSD Municipal

CSD Municipal

11 5 17
2
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

11 -1 16
3
Antigua GFC

Antigua GFC

11 3 16
4
Aurora F.C.

Aurora F.C.

11 -5 12
5
Guastatoya

Guastatoya

11 -10 11
6
Malacateco

Malacateco

11 -13 10
7
Xelaju MC

Xelaju MC

11 -6 10
8
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

11 -8 5
9
Coban Imperial

Coban Imperial

11 -11 5
10
CD Achuapa

CD Achuapa

11 -14 4
11
Marquense

Marquense

11 -21 3
12
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

11 -13 3
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CSD Municipal

CSD Municipal

11 -1 12
2
C.S.D. Comunicaciones

C.S.D. Comunicaciones

11 -5 11
3
Antigua GFC

Antigua GFC

11 -7 11
4
Xelaju MC

Xelaju MC

11 -3 10
5
Deportivo Mixco

Deportivo Mixco

11 -8 9
6
Coban Imperial

Coban Imperial

11 -7 9
7
Deportivo Mictlan

Deportivo Mictlan

11 -15 8
8
Guastatoya

Guastatoya

11 -6 7
9
Marquense

Marquense

11 -12 6
10
CD Achuapa

CD Achuapa

11 -14 5
11
Aurora F.C.

Aurora F.C.

11 -17 4
12
Malacateco

Malacateco

11 -11 1

Post season qualification

Guatemala Liga Nacional Đội bóng G
1
nicolas martinez

nicolas martinez

Deportivo Mixco 32
2
Diego Casas

Diego Casas

Marquense 19
3
Jose Martinez

Jose Martinez

CSD Municipal 15
4
janderson

janderson

Coban Imperial 15
5
william fajardo

william fajardo

Deportivo Mictlan 13
6
Victor Avalos

Victor Avalos

Guastatoya 12
7
Kevin macareno

Kevin macareno

Antigua GFC 11
8
Angel Lopez

Angel Lopez

Malacateco 11
9
Uri Amaral

Uri Amaral

Coban Imperial 11
10
agustin maziero

agustin maziero

Antigua GFC 11

Coban Imperial

Đối đầu

Guastatoya

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Coban Imperial
9 Trận thắng 30%
11 Trận hoà 37%
Guastatoya
10 Trận thắng 33%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.37
1.14
11.3
13
1.03
15
4.5
1.24
8.3
7.33
1.13
10.88
12
1.03
17
1.22
4.25
15
29
1.01
71
13
1.04
13
12
1.04
18
1.65
3.5
4.7
1.22
4.25
15
11
1.02
13
6.6
1.15
9.4
22
1.01
18

Chủ nhà

Đội khách

0 0.61
0 1.3
0 0.57
0 1.35
0 0.34
0 1.56
0 0.54
0 1.35
0 0.57
0 1.34
0 0.44
0 1.63
0 0.5
0 1.42
+0.25 1.49
-0.25 0.47
0 0.53
0 1.33
+0.5 9.01
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 2.5 0.37
O 2.5 2.04
U 2.5 0.08
O 2.5 7.1
U 2.5 0.27
O 2.5 1.75
U 2.5 0.14
O 2.5 3.31
U 2.5 0.03
O 2.5 7.5
U 2.5 0.03
O 2.5 7.14
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 2.5 0
O 2.5 6
U 2.5 0.16
O 2.5 3.75
U 2.5 0.75
O 2.5 0.9
U 2.5 0.02
O 2.5 7.69
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.02
O 2.5 4.15
U 2.5 0.01
O 2.5 9.01

Xỉu

Tài

U 10.5 0.66
O 10.5 1.1

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.