andru morales 20’
Matías Roskopf 47’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
4
3
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảandru morales
Matías Roskopf
Pablo Meza
juan osorio
william fajardo
Carlos Anderson Pérez Ochoa
byron angulo
Joshua Trigueno
nelson andrade
gabino vasquez
Matías Roskopf
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
22 | 24 | 46 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
22 | 13 | 44 | |
| 3 |
Antigua GFC |
22 | 16 | 42 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
22 | 3 | 39 | |
| 5 |
Malacateco |
22 | -5 | 31 | |
| 6 |
Xelaju MC |
22 | 6 | 29 | |
| 7 |
CD Achuapa |
22 | -7 | 25 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
22 | -2 | 24 | |
| 9 |
Coban Imperial |
22 | -5 | 23 | |
| 10 |
Marquense |
22 | -18 | 23 | |
| 11 |
Guastatoya |
22 | -14 | 22 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | -11 | 20 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
22 | 15 | 39 | |
| 2 |
CSD Municipal |
22 | 11 | 38 | |
| 3 |
Deportivo Mixco |
22 | 4 | 36 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
22 | 2 | 35 | |
| 5 |
Antigua GFC |
22 | 5 | 34 | |
| 6 |
Coban Imperial |
22 | 7 | 32 | |
| 7 |
Guastatoya |
22 | 8 | 31 | |
| 8 |
Marquense |
22 | -4 | 30 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
22 | -11 | 27 | |
| 10 |
Malacateco |
22 | -6 | 22 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
22 | -16 | 20 | |
| 12 |
CD Achuapa |
22 | -15 | 19 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 19 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 14 | 28 | |
| 3 |
Aurora F.C. |
11 | 8 | 27 | |
| 4 |
Antigua GFC |
11 | 13 | 26 | |
| 5 |
Malacateco |
11 | 8 | 21 | |
| 6 |
CD Achuapa |
11 | 7 | 21 | |
| 7 |
Marquense |
11 | 3 | 20 | |
| 8 |
Xelaju MC |
11 | 12 | 19 | |
| 9 |
Deportivo Mictlan |
11 | 6 | 19 | |
| 10 |
Coban Imperial |
11 | 6 | 18 | |
| 11 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 2 | 17 | |
| 12 |
Guastatoya |
11 | -4 | 11 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Xelaju MC |
11 | 18 | 29 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | 12 | 27 | |
| 3 |
CSD Municipal |
11 | 12 | 26 | |
| 4 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | 7 | 24 | |
| 5 |
Guastatoya |
11 | 14 | 24 | |
| 6 |
Marquense |
11 | 8 | 24 | |
| 7 |
Antigua GFC |
11 | 12 | 23 | |
| 8 |
Coban Imperial |
11 | 14 | 23 | |
| 9 |
Malacateco |
11 | 5 | 21 | |
| 10 |
Deportivo Mictlan |
11 | 4 | 19 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | 1 | 16 | |
| 12 |
CD Achuapa |
11 | -1 | 14 |
Post season qualification
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | 5 | 17 | |
| 2 |
Deportivo Mixco |
11 | -1 | 16 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | 3 | 16 | |
| 4 |
Aurora F.C. |
11 | -5 | 12 | |
| 5 |
Guastatoya |
11 | -10 | 11 | |
| 6 |
Malacateco |
11 | -13 | 10 | |
| 7 |
Xelaju MC |
11 | -6 | 10 | |
| 8 |
Deportivo Mictlan |
11 | -8 | 5 | |
| 9 |
Coban Imperial |
11 | -11 | 5 | |
| 10 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 4 | |
| 11 |
Marquense |
11 | -21 | 3 | |
| 12 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -13 | 3 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CSD Municipal |
11 | -1 | 12 | |
| 2 |
C.S.D. Comunicaciones |
11 | -5 | 11 | |
| 3 |
Antigua GFC |
11 | -7 | 11 | |
| 4 |
Xelaju MC |
11 | -3 | 10 | |
| 5 |
Deportivo Mixco |
11 | -8 | 9 | |
| 6 |
Coban Imperial |
11 | -7 | 9 | |
| 7 |
Deportivo Mictlan |
11 | -15 | 8 | |
| 8 |
Guastatoya |
11 | -6 | 7 | |
| 9 |
Marquense |
11 | -12 | 6 | |
| 10 |
CD Achuapa |
11 | -14 | 5 | |
| 11 |
Aurora F.C. |
11 | -17 | 4 | |
| 12 |
Malacateco |
11 | -11 | 1 |
Post season qualification
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
nicolas martinez |
|
32 |
| 2 |
Diego Casas |
|
19 |
| 3 |
Jose Martinez |
|
15 |
| 4 |
janderson |
|
15 |
| 5 |
william fajardo |
|
13 |
| 6 |
Victor Avalos |
|
12 |
| 7 |
Kevin macareno |
|
11 |
| 8 |
Angel Lopez |
|
11 |
| 9 |
Uri Amaral |
|
11 |
| 10 |
agustin maziero |
|
11 |
Malacateco
Đối đầu
Deportivo Mictlan
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu