Yuki Soma 12’

90’+2 Guilherme da Silva Goncalves

Tỷ lệ kèo

1

10.61

X

1.14

2

9.24

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Machida Zelvia

30%

Shabab Al Ahli

70%

2 Sút trúng đích 3

5

6

2

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Yuki Soma

Yuki Soma

12’
1-0

Yuki Soma

42’
49’

Paulo Manuel Carvalho de Sousa

Na Sang-Ho

Erik Nascimento de Lima

59’
60’

Mateus Henrique Alves Silva

Bogdan Planić

67’

Mersad Seifi

Mateus Henrique Alves Silva

Hokuto Shimoda

Neta Lavi

68’

Shota Fujio

72’
83’

João Marcelo

Saeid Ezatolahi

88’

Saeid Ezatolahi

Henry Heroki Mochizuki

Hotaka Nakamura

91’
1-1
92’
Guilherme da Silva Goncalves

Guilherme da Silva Goncalves

Yuki Soma

94’
95’

Federico Nicolas Cartabia

96’

Igor Gomes

Kết thúc trận đấu
1-1
104’

Hamad Abdulla Al-Meqbaali

104’

Hamad Abdulla Al-Meqbaali

Đối đầu

Xem tất cả
Machida Zelvia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shabab Al Ahli
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

30%

Shabab Al Ahli

70%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 17
2 Sút trúng đích 3
4 Cú sút bị chặn 4
5 Phạt góc 6
7 Đá phạt 7
55 Phá bóng 23
8 Phạm lỗi 7
0 Việt vị 1
211 Đường chuyền 510
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Machida Zelvia

1

Shabab Al Ahli

1

1 Bàn thua 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 17
3 Sút trúng đích 3
0 Dội khung gỗ 1
4 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

211 Đường chuyền 510
143 Độ chính xác chuyền bóng 427
3 Đường chuyền quyết định 13
15 Tạt bóng 21
2 Độ chính xác tạt bóng 3
75 Chuyền dài 50
19 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

96 Tranh chấp 96
46 Tranh chấp thắng 50
6 Rê bóng 15
2 Rê bóng thành công 7

Phòng ngự

17 Tổng tắc bóng 6
4 Cắt bóng 4
55 Phá bóng 23

Kỷ luật

8 Phạm lỗi 7
7 Bị phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 146

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

36%

Shabab Al Ahli

64%

3 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 2
18 Phá bóng 10
130 Đường chuyền 238

Bàn thắng

Machida Zelvia

1

Shabab Al Ahli

0

Cú sút

3 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Dội khung gỗ 1
1 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

130 Đường chuyền 238
1 Đường chuyền quyết định 5
9 Tạt bóng 8

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 0
1 Cắt bóng 3
18 Phá bóng 10

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

50 Mất bóng 63

Kiểm soát bóng

Machida Zelvia

24%

Shabab Al Ahli

76%

3 Tổng cú sút 11
0 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2
37 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
81 Đường chuyền 272
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

3 Tổng cú sút 11
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

81 Đường chuyền 272
2 Đường chuyền quyết định 8
6 Tạt bóng 13

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

7 Tổng tắc bóng 6
3 Cắt bóng 1
37 Phá bóng 13

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

66 Mất bóng 83

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

8 11 22
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

8 12 17
3
Tractor S.C.

Tractor S.C.

8 8 17
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

8 13 15
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

8 4 14
6
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

8 0 11
7
Al Duhail

Al Duhail

8 0 8
8
Al-Sadd

Al-Sadd

8 -4 8
9
Al-Sharjah

Al-Sharjah

8 -8 8
10
Al-Gharafa

Al-Gharafa

8 -14 6
11
Al Shorta

Al Shorta

8 -14 5
12
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

8 -8 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 8 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 7 16
3
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 4 15
4
Buriram United

Buriram United

8 2 14
5
Melbourne City

Melbourne City

8 2 14
6
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

8 1 11
7
Football Club Seoul

Football Club Seoul

8 1 10
8
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

8 -2 9
9
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

8 -2 9
10
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

8 -4 6
11
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

8 -8 4
12
Shanghai Port

Shanghai Port

8 -9 4

Qualified

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

4 8 12
2
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

4 5 10
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

4 6 9
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

4 10 9
5
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

4 5 8
6
Al Duhail

Al Duhail

4 5 8
7
Tractor S.C.

Tractor S.C.

4 0 7
8
Al-Gharafa

Al-Gharafa

4 0 6
9
Al-Sadd

Al-Sadd

4 -2 4
10
Al Shorta

Al Shorta

4 -7 4
11
Al-Sharjah

Al-Sharjah

4 -6 3
12
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

4 4 10
2
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

4 3 10
3
Buriram United

Buriram United

4 5 10
4
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

4 3 8
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

4 2 7
6
Melbourne City

Melbourne City

4 1 7
7
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

4 0 7
8
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

4 1 7
9
Football Club Seoul

Football Club Seoul

4 3 6
10
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 -2 4
11
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

4 -2 4
12
Shanghai Port

Shanghai Port

4 -7 1

Qualified

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

4 3 10
2
Tractor S.C.

Tractor S.C.

4 8 10
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

4 6 8
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

4 3 6
5
Al-Sharjah

Al-Sharjah

4 -2 5
6
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

4 -1 4
7
Al-Sadd

Al-Sadd

4 -2 4
8
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

4 -5 3
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

4 -5 3
10
Al Shorta

Al Shorta

4 -7 1
11
Al Duhail

Al Duhail

4 -5 0
12
Al-Gharafa

Al-Gharafa

4 -14 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Machida Zelvia

Machida Zelvia

4 6 10
2
Melbourne City

Melbourne City

4 1 7
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

4 3 6
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

4 1 5
5
Buriram United

Buriram United

4 -3 4
6
Football Club Seoul

Football Club Seoul

4 -2 4
7
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

4 -2 3
8
Shanghai Port

Shanghai Port

4 -2 3
9
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

4 -2 2
10
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

4 -3 2
11
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 -2 2
12
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

4 -6 0

Qualified

AFC Champions League Elite Đội bóng G
1
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 8
2
Houssem Aouar

Houssem Aouar

Al Ittihad Club 6
3
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 4
4
Enzo Millot

Enzo Millot

Al-Ahli SFC 4
5
Riyad Mahrez

Riyad Mahrez

Al-Ahli SFC 4
6
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 4
7
Sergej Milinković-Savić

Sergej Milinković-Savić

Al Hilal 4
8
Yoshinori Muto

Yoshinori Muto

Vissel Kobe 4
9
Marcos Leonardo Santos Almeida

Marcos Leonardo Santos Almeida

Al Hilal 4
10
Breno Cascardo Lemos

Breno Cascardo Lemos

Shabab Al Ahli 4

Machida Zelvia

Đối đầu

Shabab Al Ahli

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Machida Zelvia
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Shabab Al Ahli
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.61
1.14
9.24
1.06
5.5
60
9
1.18
7.5
1.01
16
36
1.11
5.81
74.02
1.01
17
81
9.1
1.13
9.5
2.45
3
2.62
2.5
2.95
2.9
1.01
126
151
1.11
5.4
50
1.03
10
251
16
1.08
12
9.9
1.11
10
1.11
5.4
50
11.8
1.07
11.9
2.5
3.2
2.8

Chủ nhà

Đội khách

0 1.07
0 0.75
+0.75 0.31
-0.75 2.18
0 1.15
0 0.67
-0.25 0.02
+0.25 7.14
+0.5 1.37
-0.5 0.53
0 0.91
0 0.99
-0.25 0.4
+0.25 1.36
+0.5 1.5
-0.5 0.44
-0.25 0
+0.25 3.2
0 1.47
0 0.56
0 0.75
0 0.95
0 0.92
0 0.98
0 0.9
0 1
+0.25 6.65
-0.25 0.03
0 0.78
0 0.99

Xỉu

Tài

U 1.5 0.22
O 1.5 3.31
U 1.75 0.22
O 1.75 2.7
U 2.5 0.19
O 2.5 3.5
U 1.5 0.02
O 1.5 7.14
U 1.5 0.25
O 1.5 2.37
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.09
O 2.5 5.88
U 1.5 0.5
O 1.5 1.2
U 2.5 0.44
O 2.5 1.5
U 1.5 0.16
O 1.5 2.4
U 1.5 0.34
O 1.5 2.15
U 2.5 0.07
O 2.5 6
U 2.5 0.11
O 2.5 5.26
U 1.5 0.09
O 1.5 5.26
U 2.5 0.03
O 2.5 5.85
U 2 0.89
O 2 0.87

Xỉu

Tài

U 11.5 0.53
O 11.5 1.37
U 9.5 0.75
O 9.5 0.95
U 11.5 0.58
O 11.5 1.13
U 11.5 0.8
O 11.5 0.9
U 12 0.73
O 12 1.07
U 11.5 0.95
O 11.5 0.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.