3 3

Kết thúc

Sergej Milinković-Savić 29’

Salem Al-Dawsari 55’

Marcos Leonardo Santos Almeida 67’

36’ Claudinho

58’ Rafa Mujica

70’ Roberto Firmino

Tỷ lệ kèo

1

6.34

X

1.22

2

9.43

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Al Hilal

51%

Al-Sadd

49%

6 Sút trúng đích 13

6

12

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Sergej Milinković-Savić

Sergej Milinković-Savić

29’
1-0
1-1
36’
Claudinho

Claudinho

+5 phút bù giờ
48’

Akram Afif

52’

Mohamed Camara

Salem Al-Dawsari

Salem Al-Dawsari

55’
2-1
2-2
58’
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Pablo Mari

Ali Lajami

65’
Marcos Leonardo Santos Almeida

Marcos Leonardo Santos Almeida

67’
3-2
3-3
70’
Roberto Firmino

Roberto Firmino

76’

Pedro Miguel Ró-Ró

Mohamed Kanno

83’

Saimon Bouabre

Mohamed Kanno

85’
+8 phút bù giờ

Murad Al Hawsawi

Moteb Al-Harbi

90’
Kết thúc trận đấu
3-3

Marcos Leonardo Santos Almeida

101’

Abdulkarim Darisi

Theo Hernandez

114’
+1 phút bù giờ

Đối đầu

Xem tất cả
Al Hilal
6 Trận thắng 46%
4 Trận hoà 31%
Al-Sadd
3 Trận thắng 23%
Al Hilal

3 - 1

Al-Sadd
Al-Sadd

1 - 1

Al Hilal
Al Hilal

2 - 3

Al-Sadd
Al Hilal

2 - 4

Al-Sadd
Al-Sadd

1 - 4

Al Hilal
Al Hilal

2 - 1

Al-Sadd
Al-Sadd

1 - 0

Al Hilal
Al-Sadd

0 - 0

Al Hilal
Al Hilal

1 - 0

Al-Sadd
Al Hilal

5 - 0

Al-Sadd
Al-Sadd

2 - 2

Al Hilal
Al Hilal

0 - 0

Al-Sadd
Al-Sadd

0 - 3

Al Hilal

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

Al Hilal

8

11

22

8

Al-Sadd

8

-4

8

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Prince Abdullah Al-Faisal Sports City Stadium
Sức chứa
27,000
Địa điểm
Jeddah, Saudi Arabia

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Al Hilal

51%

Al-Sadd

49%

3 Kiến tạo 3
19 Tổng cú sút 24
6 Sút trúng đích 13
6 Cú sút bị chặn 6
6 Phạt góc 12
9 Đá phạt 1
28 Phá bóng 41
12 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 1
536 Đường chuyền 511
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Al Hilal

3

Al-Sadd

3

3 Bàn thua 3

Cú sút

19 Tổng cú sút 24
13 Sút trúng đích 13
6 Cú sút bị chặn 6

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

536 Đường chuyền 511
461 Độ chính xác chuyền bóng 419
14 Đường chuyền quyết định 18
27 Tạt bóng 23
7 Độ chính xác tạt bóng 9
61 Chuyền dài 69
39 Độ chính xác chuyền dài 23

Tranh chấp & rê bóng

94 Tranh chấp 94
46 Tranh chấp thắng 48
19 Rê bóng 10
6 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 22
12 Cắt bóng 8
28 Phá bóng 41

Kỷ luật

12 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 11
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

144 Mất bóng 138

Kiểm soát bóng

Al Hilal

46%

Al-Sadd

54%

3 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3
14 Phá bóng 7
1 Việt vị 0
194 Đường chuyền 222
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Al Hilal

1

Al-Sadd

1

Cú sút

3 Tổng cú sút 10
5 Sút trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

194 Đường chuyền 222
3 Đường chuyền quyết định 7
7 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 6
14 Phá bóng 7

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

58 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Al Hilal

58%

Al-Sadd

42%

5 Tổng cú sút 13
2 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3
10 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
216 Đường chuyền 204
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Al Hilal

2

Al-Sadd

2

Cú sút

5 Tổng cú sút 13
7 Sút trúng đích 7
1 Cú sút bị chặn 3

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

216 Đường chuyền 204
5 Đường chuyền quyết định 11
7 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 7
6 Cắt bóng 4
10 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

47 Mất bóng 48

Kiểm soát bóng

7 Tổng cú sút 1
2 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0
2 Phá bóng 8
60 Đường chuyền 49
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

7 Tổng cú sút 1
1 Sút trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

60 Đường chuyền 49
5 Đường chuyền quyết định 0
6 Tạt bóng 1

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

1 Tổng tắc bóng 2
0 Cắt bóng 1
2 Phá bóng 8

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

18 Mất bóng 13

Kiểm soát bóng

4 Tổng cú sút 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phá bóng 9
66 Đường chuyền 36

Bàn thắng

Cú sút

4 Tổng cú sút 0
0 Sút trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

Đường chuyền

66 Đường chuyền 36
1 Đường chuyền quyết định 0
7 Tạt bóng 0

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

3 Tổng tắc bóng 3
1 Cắt bóng 0
0 Phá bóng 9

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

22 Mất bóng 17

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

8 11 22
2
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

8 12 17
3
Tractor S.C.

Tractor S.C.

8 8 17
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

8 13 15
5
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

8 4 14
6
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

8 0 11
7
Al Duhail

Al Duhail

8 0 8
8
Al-Sadd

Al-Sadd

8 -4 8
9
Al-Sharjah

Al-Sharjah

8 -8 8
10
Al-Gharafa

Al-Gharafa

8 -14 6
11
Al Shorta

Al Shorta

8 -14 5
12
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

8 -8 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Machida Zelvia

Machida Zelvia

8 8 17
2
Vissel Kobe

Vissel Kobe

8 7 16
3
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

8 4 15
4
Buriram United

Buriram United

8 2 14
5
Melbourne City

Melbourne City

8 2 14
6
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

8 1 11
7
Football Club Seoul

Football Club Seoul

8 1 10
8
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

8 -2 9
9
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

8 -2 9
10
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

8 -4 6
11
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

8 -8 4
12
Shanghai Port

Shanghai Port

8 -9 4

Qualified

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

4 8 12
2
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

4 5 10
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

4 6 9
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

4 10 9
5
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

4 5 8
6
Al Duhail

Al Duhail

4 5 8
7
Tractor S.C.

Tractor S.C.

4 0 7
8
Al-Gharafa

Al-Gharafa

4 0 6
9
Al-Sadd

Al-Sadd

4 -2 4
10
Al Shorta

Al Shorta

4 -7 4
11
Al-Sharjah

Al-Sharjah

4 -6 3
12
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Vissel Kobe

Vissel Kobe

4 4 10
2
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

4 3 10
3
Buriram United

Buriram United

4 5 10
4
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

4 3 8
5
Machida Zelvia

Machida Zelvia

4 2 7
6
Melbourne City

Melbourne City

4 1 7
7
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

4 0 7
8
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

4 1 7
9
Football Club Seoul

Football Club Seoul

4 3 6
10
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 -2 4
11
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

4 -2 4
12
Shanghai Port

Shanghai Port

4 -7 1

Qualified

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Al Hilal

Al Hilal

4 3 10
2
Tractor S.C.

Tractor S.C.

4 8 10
3
Al-Ahli SFC

Al-Ahli SFC

4 6 8
4
Al Ittihad Club

Al Ittihad Club

4 3 6
5
Al-Sharjah

Al-Sharjah

4 -2 5
6
Al Wahda(UAE)

Al Wahda(UAE)

4 -1 4
7
Al-Sadd

Al-Sadd

4 -2 4
8
Shabab Al Ahli

Shabab Al Ahli

4 -5 3
9
Nasaf Qarshi

Nasaf Qarshi

4 -5 3
10
Al Shorta

Al Shorta

4 -7 1
11
Al Duhail

Al Duhail

4 -5 0
12
Al-Gharafa

Al-Gharafa

4 -14 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Machida Zelvia

Machida Zelvia

4 6 10
2
Melbourne City

Melbourne City

4 1 7
3
Vissel Kobe

Vissel Kobe

4 3 6
4
Sanfrecce Hiroshima

Sanfrecce Hiroshima

4 1 5
5
Buriram United

Buriram United

4 -3 4
6
Football Club Seoul

Football Club Seoul

4 -2 4
7
Johor Darul Ta'zim FC

Johor Darul Ta'zim FC

4 -2 3
8
Shanghai Port

Shanghai Port

4 -2 3
9
Gangwon Football Club

Gangwon Football Club

4 -2 2
10
Ulsan HD FC

Ulsan HD FC

4 -3 2
11
Chengdu Rongcheng

Chengdu Rongcheng

4 -2 2
12
Shanghai Shenhua

Shanghai Shenhua

4 -6 0

Qualified

AFC Champions League Elite Đội bóng G
1
Rafa Mujica

Rafa Mujica

Al-Sadd 8
2
Houssem Aouar

Houssem Aouar

Al Ittihad Club 6
3
Roberto Firmino

Roberto Firmino

Al-Sadd 4
4
Enzo Millot

Enzo Millot

Al-Ahli SFC 4
5
Riyad Mahrez

Riyad Mahrez

Al-Ahli SFC 4
6
Karim Benzema

Karim Benzema

Al Hilal 4
7
Sergej Milinković-Savić

Sergej Milinković-Savić

Al Hilal 4
8
Yoshinori Muto

Yoshinori Muto

Vissel Kobe 4
9
Marcos Leonardo Santos Almeida

Marcos Leonardo Santos Almeida

Al Hilal 4
10
Breno Cascardo Lemos

Breno Cascardo Lemos

Shabab Al Ahli 4

+
-
×

Al Hilal

Đối đầu

Al-Sadd

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Al Hilal
6 Trận thắng 46%
4 Trận hoà 31%
Al-Sadd
3 Trận thắng 23%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

6.34
1.22
9.43
5.6
1.17
10
19
1.02
19
19.5
1.01
23
10.17
1.09
12.13
15
1.02
17
13
1.04
17
1.4
5
4.7
1.4
5
5.5
101
1.01
126
9.5
1.11
10
15
1.06
17
10
1.07
33
13
1.04
17
8.6
1.12
11
13.9
1.08
18.9
19
1.02
25

Chủ nhà

Đội khách

0 0.55
0 1.46
+0.25 1.08
-0.25 0.68
0 0.82
0 0.97
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+1.5 1
-1.5 0.75
0 0.63
0 1.37
+0.25 1.28
-0.25 0.48
+1.25 0.88
-1.25 0.77
0 0.83
0 1.01
0 0.57
0 1.45
+1.5 1.05
-1.5 0.7
0 0.69
0 1.26
+0.25 6.66
-0.25 0.05
+0.25 5.85
-0.25 0.05
+0.5 13.18
-0.5 0.01

Xỉu

Tài

U 6.5 0.21
O 6.5 3.39
U 6.75 0.14
O 6.75 3.6
U 6.5 0.12
O 6.5 5
U 6.5 0.02
O 6.5 7.14
U 6.5 0.09
O 6.5 4.49
U 2.5 3.8
O 2.5 0.13
U 6.5 0.03
O 6.5 6.66
U 6.5 0.5
O 6.5 1.2
U 2.5 2.25
O 2.5 0.3
U 6.5 0.06
O 6.5 5
U 1 1.05
O 1 0.75
U 6.5 0.05
O 6.5 7
U 6.5 0.03
O 6.5 6.66
U 6.5 0.03
O 6.5 7.69
U 6.5 0.04
O 6.5 6.25
U 6.75 0.04
O 6.75 7.98

Xỉu

Tài

U 12.5 0.44
O 12.5 1.62
U 9.5 0.85
O 9.5 0.85
U 12.5 0.67
O 12.5 1
U 12.5 1.37
O 12.5 0.53
U 12.5 0.69
O 12.5 1.12
U 12.5 0.65
O 12.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.