Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
8 | 12 | 17 | |
| 3 |
Tractor S.C. |
8 | 8 | 17 | |
| 4 |
Al Ittihad Club |
8 | 13 | 15 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
8 | 4 | 14 | |
| 6 |
Shabab Al Ahli |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Al Duhail |
8 | 0 | 8 | |
| 8 |
Al-Sadd |
8 | -4 | 8 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
8 | -8 | 8 | |
| 10 |
Al-Gharafa |
8 | -14 | 6 | |
| 11 |
Al Shorta |
8 | -14 | 5 | |
| 12 |
Nasaf Qarshi |
8 | -8 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia |
8 | 8 | 17 | |
| 2 |
Vissel Kobe |
8 | 7 | 16 | |
| 3 |
Sanfrecce Hiroshima |
8 | 4 | 15 | |
| 4 |
Buriram United |
8 | 2 | 14 | |
| 5 |
Melbourne City |
8 | 2 | 14 | |
| 6 |
Johor Darul Ta'zim FC |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Football Club Seoul |
8 | 1 | 10 | |
| 8 |
Gangwon Football Club |
8 | -2 | 9 | |
| 9 |
Ulsan HD FC |
8 | -2 | 9 | |
| 10 |
Chengdu Rongcheng |
8 | -4 | 6 | |
| 11 |
Shanghai Shenhua |
8 | -8 | 4 | |
| 12 |
Shanghai Port |
8 | -9 | 4 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Al Wahda(UAE) |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
4 | 6 | 9 | |
| 4 |
Al Ittihad Club |
4 | 10 | 9 | |
| 5 |
Shabab Al Ahli |
4 | 5 | 8 | |
| 6 |
Al Duhail |
4 | 5 | 8 | |
| 7 |
Tractor S.C. |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Al-Gharafa |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Al-Sadd |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Al Shorta |
4 | -7 | 4 | |
| 11 |
Al-Sharjah |
4 | -6 | 3 | |
| 12 |
Nasaf Qarshi |
4 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vissel Kobe |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Sanfrecce Hiroshima |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Buriram United |
4 | 5 | 10 | |
| 4 |
Johor Darul Ta'zim FC |
4 | 3 | 8 | |
| 5 |
Machida Zelvia |
4 | 2 | 7 | |
| 6 |
Melbourne City |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Gangwon Football Club |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Ulsan HD FC |
4 | 1 | 7 | |
| 9 |
Football Club Seoul |
4 | 3 | 6 | |
| 10 |
Chengdu Rongcheng |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Shanghai Shenhua |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Shanghai Port |
4 | -7 | 1 |
Qualified
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
4 | 3 | 10 | |
| 2 |
Tractor S.C. |
4 | 8 | 10 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
4 | 6 | 8 | |
| 4 |
Al Ittihad Club |
4 | 3 | 6 | |
| 5 |
Al-Sharjah |
4 | -2 | 5 | |
| 6 |
Al Wahda(UAE) |
4 | -1 | 4 | |
| 7 |
Al-Sadd |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Shabab Al Ahli |
4 | -5 | 3 | |
| 9 |
Nasaf Qarshi |
4 | -5 | 3 | |
| 10 |
Al Shorta |
4 | -7 | 1 | |
| 11 |
Al Duhail |
4 | -5 | 0 | |
| 12 |
Al-Gharafa |
4 | -14 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Melbourne City |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Vissel Kobe |
4 | 3 | 6 | |
| 4 |
Sanfrecce Hiroshima |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Buriram United |
4 | -3 | 4 | |
| 6 |
Football Club Seoul |
4 | -2 | 4 | |
| 7 |
Johor Darul Ta'zim FC |
4 | -2 | 3 | |
| 8 |
Shanghai Port |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
Gangwon Football Club |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ulsan HD FC |
4 | -3 | 2 | |
| 11 |
Chengdu Rongcheng |
4 | -2 | 2 | |
| 12 |
Shanghai Shenhua |
4 | -6 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rafa Mujica |
|
8 |
| 2 |
Houssem Aouar |
|
6 |
| 3 |
Roberto Firmino |
|
4 |
| 4 |
Enzo Millot |
|
4 |
| 5 |
Riyad Mahrez |
|
4 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
4 |
| 7 |
Sergej Milinković-Savić |
|
4 |
| 8 |
Yoshinori Muto |
|
4 |
| 9 |
Marcos Leonardo Santos Almeida |
|
4 |
| 10 |
Breno Cascardo Lemos |
|
4 |
Al-Gharafa
Đối đầu
Al Shorta
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu