Đối đầu
Xem tất cả
1 - 0
2 - 2
1 - 1
1 - 1
3 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
25/04
12:15
Al Ahli SFC
To Be Confirmed
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
8 | 11 | 22 | |
| 2 |
Al-Ahli SFC |
8 | 12 | 17 | |
| 3 |
Tractor S.C. |
8 | 8 | 17 | |
| 4 |
Al Ittihad Club |
8 | 13 | 15 | |
| 5 |
Al Wahda(UAE) |
8 | 4 | 14 | |
| 6 |
Shabab Al Ahli |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Al Duhail |
8 | 0 | 8 | |
| 8 |
Al-Sadd |
8 | -4 | 8 | |
| 9 |
Al-Sharjah |
8 | -8 | 8 | |
| 10 |
Al-Gharafa |
8 | -14 | 6 | |
| 11 |
Al Shorta |
8 | -14 | 5 | |
| 12 |
Nasaf Qarshi |
8 | -8 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia |
8 | 8 | 17 | |
| 2 |
Vissel Kobe |
8 | 7 | 16 | |
| 3 |
Sanfrecce Hiroshima |
8 | 4 | 15 | |
| 4 |
Buriram United |
8 | 2 | 14 | |
| 5 |
Melbourne City |
8 | 2 | 14 | |
| 6 |
Johor Darul Ta'zim FC |
8 | 1 | 11 | |
| 7 |
Football Club Seoul |
8 | 1 | 10 | |
| 8 |
Gangwon Football Club |
8 | -2 | 9 | |
| 9 |
Ulsan HD FC |
8 | -2 | 9 | |
| 10 |
Chengdu Rongcheng |
8 | -4 | 6 | |
| 11 |
Shanghai Shenhua |
8 | -8 | 4 | |
| 12 |
Shanghai Port |
8 | -9 | 4 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
4 | 8 | 12 | |
| 2 |
Al Wahda(UAE) |
4 | 5 | 10 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
4 | 6 | 9 | |
| 4 |
Al Ittihad Club |
4 | 10 | 9 | |
| 5 |
Al Duhail |
4 | 5 | 8 | |
| 6 |
Shabab Al Ahli |
4 | 5 | 8 | |
| 7 |
Tractor S.C. |
4 | 0 | 7 | |
| 8 |
Al-Gharafa |
4 | 0 | 6 | |
| 9 |
Al-Sadd |
4 | -2 | 4 | |
| 10 |
Al Shorta |
4 | -7 | 4 | |
| 11 |
Al-Sharjah |
4 | -6 | 3 | |
| 12 |
Nasaf Qarshi |
4 | -3 | 1 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Vissel Kobe |
4 | 4 | 10 | |
| 2 |
Sanfrecce Hiroshima |
4 | 3 | 10 | |
| 3 |
Buriram United |
4 | 5 | 10 | |
| 4 |
Johor Darul Ta'zim FC |
4 | 3 | 8 | |
| 5 |
Gangwon Football Club |
4 | 0 | 7 | |
| 6 |
Melbourne City |
4 | 1 | 7 | |
| 7 |
Machida Zelvia |
4 | 2 | 7 | |
| 8 |
Ulsan HD FC |
4 | 1 | 7 | |
| 9 |
Football Club Seoul |
4 | 3 | 6 | |
| 10 |
Chengdu Rongcheng |
4 | -2 | 4 | |
| 11 |
Shanghai Shenhua |
4 | -2 | 4 | |
| 12 |
Shanghai Port |
4 | -7 | 1 |
Qualified
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Al Hilal |
4 | 3 | 10 | |
| 2 |
Tractor S.C. |
4 | 8 | 10 | |
| 3 |
Al-Ahli SFC |
4 | 6 | 8 | |
| 4 |
Al Ittihad Club |
4 | 3 | 6 | |
| 5 |
Al-Sharjah |
4 | -2 | 5 | |
| 6 |
Al Wahda(UAE) |
4 | -1 | 4 | |
| 7 |
Al-Sadd |
4 | -2 | 4 | |
| 8 |
Nasaf Qarshi |
4 | -5 | 3 | |
| 9 |
Shabab Al Ahli |
4 | -5 | 3 | |
| 10 |
Al Shorta |
4 | -7 | 1 | |
| 11 |
Al-Gharafa |
4 | -14 | 0 | |
| 12 |
Al Duhail |
4 | -5 | 0 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Machida Zelvia |
4 | 6 | 10 | |
| 2 |
Melbourne City |
4 | 1 | 7 | |
| 3 |
Vissel Kobe |
4 | 3 | 6 | |
| 4 |
Sanfrecce Hiroshima |
4 | 1 | 5 | |
| 5 |
Football Club Seoul |
4 | -2 | 4 | |
| 6 |
Buriram United |
4 | -3 | 4 | |
| 7 |
Johor Darul Ta'zim FC |
4 | -2 | 3 | |
| 8 |
Shanghai Port |
4 | -2 | 3 | |
| 9 |
Gangwon Football Club |
4 | -2 | 2 | |
| 10 |
Ulsan HD FC |
4 | -3 | 2 | |
| 11 |
Chengdu Rongcheng |
4 | -2 | 2 | |
| 12 |
Shanghai Shenhua |
4 | -6 | 0 |
Qualified
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rafa Mujica |
|
8 |
| 2 |
Houssem Aouar |
|
6 |
| 3 |
Roberto Firmino |
|
4 |
| 4 |
Enzo Millot |
|
4 |
| 5 |
Riyad Mahrez |
|
4 |
| 6 |
Karim Benzema |
|
4 |
| 7 |
Sergej Milinković-Savić |
|
4 |
| 8 |
Yoshinori Muto |
|
4 |
| 9 |
Breno Cascardo Lemos |
|
4 |
| 10 |
Marcos Leonardo Santos Almeida |
|
4 |
Al Duhail
Đối đầu
Al-Ahli SFC
AFC Champions League Elite
Đối đầu
AFC Champions League Elite
AFC Champions League Elite
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu