Borja González 5’
18’ Guillermo Balzi
Tỷ lệ kèo
1
4
X
2
2
3.25
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả56%
44%
9
0
4
5
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Borja González
Vasilis Lampropoulos
Guillermo Balzi
Enis Cokaj
Ilias Chatzitheodoridis
Ioannis Costi
Yury Lodygin
Thiago Nuss
Guillermo Balzi
Pavlos Kainourgiakis
Ilias Chatzitheodoridis
Giorgos Nikas
Guillermo Balzi
Ognjen Ožegović
Alen Ožbolt
Eddie Salcedo
Taxiarchis Fountas
Fabricio Pedrozo
Sebastián Palacios
Georgios Kornezos
Levan Shengelia
Vasilis Lampropoulos
Đối đầu
Xem tất cả
2 - 0
0 - 1
3 - 2
1 - 1
4 - 0
0 - 0
1 - 1
1 - 1
2 - 0
2 - 1
2 - 0
2 - 1
3 - 0
0 - 2
2 - 1
1 - 0
1 - 1
0 - 2
0 - 2
0 - 1
1 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 0
0 - 2
2 - 1
0 - 3
1 - 2
2 - 0
1 - 0
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Theodoros Vardinogiannis Stadium |
|---|---|
|
|
9,088 |
|
|
Heraklion, Greece |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
56%
44%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
51%
49%
GOALS
1%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
4 | 15 | 12 | |
| 2 |
Levadiakos |
4 | 7 | 12 | |
| 3 |
AEK Athens |
4 | 5 | 12 | |
| 4 |
Panathinaikos |
4 | 4 | 12 | |
| 5 |
Aris Thessaloniki |
4 | 4 | 10 | |
| 6 |
OFI Crete |
4 | 4 | 9 | |
| 7 |
Volos NPS |
4 | 3 | 7 | |
| 8 |
PAOK Saloniki |
4 | 3 | 7 | |
| 9 |
Atromitos Athens |
4 | 2 | 7 | |
| 10 |
AE Kifisias |
4 | 0 | 5 | |
| 11 |
Asteras Aktor |
4 | 3 | 4 | |
| 12 |
Panetolikos Agrinio |
4 | 1 | 4 | |
| 13 |
Iraklis |
4 | -7 | 4 | |
| 14 |
Kallithea |
4 | -2 | 3 | |
| 15 |
Ellas Syrou |
4 | -5 | 3 | |
| 16 |
AEL Larisa |
4 | -5 | 1 | |
| 17 |
AO Kavala |
4 | -5 | 1 | |
| 18 |
Marko |
4 | -6 | 1 | |
| 19 |
Ilioupoli |
4 | -9 | 0 | |
| 20 |
AO Egaleo |
4 | -12 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 11 | 6 | |
| 2 |
AEK Athens |
2 | 3 | 6 | |
| 3 |
Panathinaikos |
2 | 2 | 6 | |
| 4 |
OFI Crete |
2 | 5 | 6 | |
| 5 |
PAOK Saloniki |
2 | 6 | 6 | |
| 6 |
Levadiakos |
2 | 4 | 6 | |
| 7 |
Iraklis |
2 | 1 | 4 | |
| 8 |
Volos NPS |
2 | 6 | 4 | |
| 9 |
Aris Thessaloniki |
2 | 1 | 4 | |
| 10 |
AE Kifisias |
2 | 1 | 4 | |
| 11 |
Asteras Aktor |
2 | 4 | 3 | |
| 12 |
Atromitos Athens |
2 | 1 | 3 | |
| 13 |
Panetolikos Agrinio |
2 | 2 | 3 | |
| 14 |
Kallithea |
2 | 0 | 3 | |
| 15 |
Ellas Syrou |
2 | 0 | 3 | |
| 16 |
AO Kavala |
2 | -1 | 1 | |
| 17 |
Marko |
2 | -2 | 1 | |
| 18 |
AEL Larisa |
2 | -2 | 0 | |
| 19 |
Ilioupoli |
2 | -3 | 0 | |
| 20 |
AO Egaleo |
2 | -3 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Levadiakos |
2 | 3 | 6 | |
| 2 |
AEK Athens |
2 | 2 | 6 | |
| 3 |
Olympiacos Piraeus |
2 | 4 | 6 | |
| 4 |
Panathinaikos |
2 | 2 | 6 | |
| 5 |
Aris Thessaloniki |
2 | 3 | 6 | |
| 6 |
Atromitos Athens |
2 | 1 | 4 | |
| 7 |
OFI Crete |
2 | -1 | 3 | |
| 8 |
Volos NPS |
2 | -3 | 3 | |
| 9 |
Asteras Aktor |
2 | -1 | 1 | |
| 10 |
PAOK Saloniki |
2 | -3 | 1 | |
| 11 |
AE Kifisias |
2 | -1 | 1 | |
| 12 |
Panetolikos Agrinio |
2 | -1 | 1 | |
| 13 |
AEL Larisa |
2 | -3 | 1 | |
| 14 |
Kallithea |
2 | -2 | 0 | |
| 15 |
Ellas Syrou |
2 | -5 | 0 | |
| 16 |
AO Egaleo |
2 | -9 | 0 | |
| 17 |
AO Kavala |
2 | -4 | 0 | |
| 18 |
Marko |
2 | -4 | 0 | |
| 19 |
Ilioupoli |
2 | -6 | 0 | |
| 20 |
Iraklis |
2 | -8 | 0 |
Play Offs: Quarter-finals
Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jasin Assehnoun |
|
4 |
| 2 |
Roman Yaremchuk |
|
4 |
| 3 |
Jorge Aguirre de Céspedes |
|
4 |
| 4 |
Yusuf Yazici |
|
4 |
| 5 |
Anastasios Bakasetas |
|
4 |
| 6 |
Said Hamulic |
|
3 |
| 7 |
Dimitrios Emmanouilidis |
|
3 |
| 8 |
Eddie Salcedo |
|
3 |
| 9 |
Makana Baku |
|
3 |
| 10 |
Giannis Konstantelias |
|
3 |
OFI Crete
Đối đầu
Levadiakos
Greek Cup
Đối đầu
Greek Cup
Greek Cup
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu