80’ Eddie Salcedo

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AEK Athens

57%

OFI Crete

43%

9 Sút trúng đích 5

6

3

3

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
13’

Giannis Apostolakis

Petros Mantalos

22’

Aboubakary Koita

Dereck Kutesa

57’

Răzvan Marin

Petros Mantalos

58’
60’

Aaron Leya Iseka

Levan Shengelia

Orbelín Pineda

71’
74’

Krešimir Krizmanić

0-1
80’
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

João Mário

Orbelín Pineda

82’
88’

Achilleas Poungouras

Konstantinos Kostoulas

94’

Nikolaos Marinakis

Borja González

95’

Giannis Christopoulos

Athanasios Androutsos

97’

Thiago Nuss

Filipe do Bem Relvas Vitó Oliveira

98’
98’

Vasilis Lampropoulos

Kết thúc trận đấu
0-1

Đối đầu

Xem tất cả
AEK Athens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
OFI Crete
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

AEK Athens

4

5

12

6

OFI Crete

4

4

9

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AEK Athens

57%

OFI Crete

43%

0 Kiến tạo 1
24 Tổng cú sút 8
9 Sút trúng đích 5
7 Cú sút bị chặn 2
6 Phạt góc 3
17 Đá phạt 1
14 Phá bóng 41
16 Phạm lỗi 17
3 Việt vị 1
468 Đường chuyền 310
3 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AEK Athens

0

OFI Crete

1

1 Bàn thua 0

Cú sút

24 Tổng cú sút 8
5 Sút trúng đích 5
2 Dội khung gỗ 1
7 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

0 Phản công nhanh 4
0 Cú sút phản công nhanh 3
0 Bàn từ phản công nhanh 1
3 Việt vị 1

Đường chuyền

468 Đường chuyền 310
399 Độ chính xác chuyền bóng 248
17 Đường chuyền quyết định 7
33 Tạt bóng 18
9 Độ chính xác tạt bóng 4
45 Chuyền dài 85
26 Độ chính xác chuyền dài 38

Tranh chấp & rê bóng

88 Tranh chấp 89
46 Tranh chấp thắng 42
15 Rê bóng 12
10 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
1 Cắt bóng 8
14 Phá bóng 41

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 17
17 Bị phạm lỗi 15
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 2
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

116 Mất bóng 102

Kiểm soát bóng

AEK Athens

58%

OFI Crete

42%

11 Tổng cú sút 3
4 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
5 Phá bóng 24
2 Việt vị 1
250 Đường chuyền 139
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

11 Tổng cú sút 3
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Việt vị 1

Đường chuyền

250 Đường chuyền 139
8 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 6
0 Cắt bóng 5
5 Phá bóng 24

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

56 Mất bóng 44

Kiểm soát bóng

AEK Athens

56%

OFI Crete

44%

13 Tổng cú sút 5
5 Sút trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 2
9 Phá bóng 17
1 Việt vị 0
218 Đường chuyền 171
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AEK Athens

0

OFI Crete

1

Cú sút

13 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

218 Đường chuyền 171
9 Đường chuyền quyết định 4
20 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 6
0 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 17

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2

Mất quyền kiểm soát bóng

60 Mất bóng 58

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

4 15 12
2
Levadiakos

Levadiakos

4 7 12
3
AEK Athens

AEK Athens

4 5 12
4
Panathinaikos

Panathinaikos

4 4 12
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

4 4 10
6
OFI Crete

OFI Crete

4 4 9
7
Volos NPS

Volos NPS

4 3 7
8
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 3 7
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 2 7
10
AE Kifisias

AE Kifisias

4 0 5
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 3 4
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 4
13
Iraklis

Iraklis

4 -7 4
14
Kallithea

Kallithea

4 -2 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

4 -5 3
16
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -5 1
17
AO Kavala

AO Kavala

4 -5 1
18
Marko

Marko

4 -6 1
19
Ilioupoli

Ilioupoli

4 -9 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

4 -12 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 11 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 4 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 3 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
OFI Crete

OFI Crete

2 5 6
6
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 6 6
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 1 4
8
Volos NPS

Volos NPS

2 6 4
9
AE Kifisias

AE Kifisias

2 1 4
10
Iraklis

Iraklis

2 1 4
11
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 3
12
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 4 3
13
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 2 3
14
Kallithea

Kallithea

2 0 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 0 3
16
AO Kavala

AO Kavala

2 -1 1
17
Marko

Marko

2 -2 1
18
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -2 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -3 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 4 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 2 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
6
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 4
7
OFI Crete

OFI Crete

2 -1 3
8
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 3
9
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
10
AE Kifisias

AE Kifisias

2 -1 1
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 -1 1
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 -1 1
13
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -3 1
14
Iraklis

Iraklis

2 -8 0
15
Kallithea

Kallithea

2 -2 0
16
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 -5 0
17
AO Kavala

AO Kavala

2 -4 0
18
Marko

Marko

2 -4 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -6 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -9 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

Greek Cup Đội bóng G
1
Jasin Assehnoun

Jasin Assehnoun

Volos NPS 4
2
Roman Yaremchuk

Roman Yaremchuk

Olympiacos Piraeus 4
3
Jorge Aguirre de Céspedes

Jorge Aguirre de Céspedes

Panetolikos Agrinio 4
4
Yusuf Yazici

Yusuf Yazici

Olympiacos Piraeus 4
5
Anastasios Bakasetas

Anastasios Bakasetas

Panathinaikos 4
6
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 3
7
Said Hamulic

Said Hamulic

Volos NPS 3
8
Dimitrios Emmanouilidis

Dimitrios Emmanouilidis

Asteras Aktor 3
9
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 3
10
Guillermo Balzi

Guillermo Balzi

Levadiakos 3

AEK Athens

Đối đầu

OFI Crete

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AEK Athens
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
OFI Crete
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.