mark sifneos 34’

18’ Filip Mladenović

53’ Vicente Taborda

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
AO Kavala

35%

Panathinaikos

65%

2 Sút trúng đích 2

2

9

1

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
8’

Milos Pantovic

Karol Świderski

0-1
18’
Filip Mladenović

Filip Mladenović

28’

gavriel ioannis bokos

Milos Pantovic

mark sifneos

mark sifneos

34’
1-1
46’

Filip Đuričić

Adriano bregou

Aristotelis Kollaras

konstantinos dionellis

46’
50’

Tonny Vilhena

1-2
53’
Vicente Taborda

Vicente Taborda

Theofanis Roimpas

Vasilis Papadopoulos

58’

Vasilis Gavrielidis

62’
71’

Sverrir Ingi Ingason

Christos Kountouriotis

Yusri El Kandoussi

76’
82’

Pedro Chirivella

Giorgos Nikas

Panagiotis Xygoros

Manolis Aliatidis

82’
Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
AO Kavala
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

17

AO Kavala

4

-5

1

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

AO Kavala

35%

Panathinaikos

65%

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2
2 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

AO Kavala

1

Panathinaikos

2

2 Bàn thua 1
1 Phạt đền 0

Cú sút

6 Tổng cú sút 10
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AO Kavala

41%

Panathinaikos

59%

0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AO Kavala

1

Panathinaikos

1

Cú sút

Tổng cú sút
Sút trúng đích

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

AO Kavala

29%

Panathinaikos

71%

0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

AO Kavala

0

Panathinaikos

1

Cú sút

Tổng cú sút
Sút trúng đích

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

4 15 12
2
Levadiakos

Levadiakos

4 7 12
3
AEK Athens

AEK Athens

4 5 12
4
Panathinaikos

Panathinaikos

4 4 12
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

4 4 10
6
OFI Crete

OFI Crete

4 4 9
7
Volos NPS

Volos NPS

4 3 7
8
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 3 7
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 2 7
10
AE Kifisias

AE Kifisias

4 0 5
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 3 4
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 4
13
Iraklis

Iraklis

4 -7 4
14
Kallithea

Kallithea

4 -2 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

4 -5 3
16
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -5 1
17
AO Kavala

AO Kavala

4 -5 1
18
Marko

Marko

4 -6 1
19
Ilioupoli

Ilioupoli

4 -9 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

4 -12 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 11 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 4 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 3 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
OFI Crete

OFI Crete

2 5 6
6
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 6 6
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 1 4
8
Volos NPS

Volos NPS

2 6 4
9
AE Kifisias

AE Kifisias

2 1 4
10
Iraklis

Iraklis

2 1 4
11
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 3
12
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 4 3
13
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 2 3
14
Kallithea

Kallithea

2 0 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 0 3
16
AO Kavala

AO Kavala

2 -1 1
17
Marko

Marko

2 -2 1
18
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -2 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -3 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 4 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 2 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
6
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 4
7
OFI Crete

OFI Crete

2 -1 3
8
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 3
9
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
10
AE Kifisias

AE Kifisias

2 -1 1
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 -1 1
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 -1 1
13
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -3 1
14
Iraklis

Iraklis

2 -8 0
15
Kallithea

Kallithea

2 -2 0
16
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 -5 0
17
AO Kavala

AO Kavala

2 -4 0
18
Marko

Marko

2 -4 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -6 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -9 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

Greek Cup Đội bóng G
1
Jasin Assehnoun

Jasin Assehnoun

Volos NPS 4
2
Roman Yaremchuk

Roman Yaremchuk

Olympiacos Piraeus 4
3
Jorge Aguirre de Céspedes

Jorge Aguirre de Céspedes

Panetolikos Agrinio 4
4
Yusuf Yazici

Yusuf Yazici

Olympiacos Piraeus 4
5
Anastasios Bakasetas

Anastasios Bakasetas

Panathinaikos 4
6
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 3
7
Said Hamulic

Said Hamulic

Volos NPS 3
8
Dimitrios Emmanouilidis

Dimitrios Emmanouilidis

Asteras Aktor 3
9
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 3
10
Guillermo Balzi

Guillermo Balzi

Levadiakos 3

+
-
×

AO Kavala

Đối đầu

Panathinaikos

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

AO Kavala
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Panathinaikos
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.