Hörður Magnússon 47’

Guillermo Balzi 94’

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Levadiakos

58%

AE Kifisias

47%

5 Sút trúng đích 5

7

2

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Ioannis Costi

23’
30’

Rubén Pérez

Hörður Magnússon

Hörður Magnússon

47’
1-0

Guillermo Balzi

Georgios Manthatis

57’

Enis Cokaj

Aaron Tshibola

58’
58’

Gerson Liliano Saches Sousa

Timipere Johnson Eboh

70’

Sebastian Musiolik

Jeremy Antonisse

Georgios Marios Katris

Konstantinos Goumas

75’

Hisham Layous

Sebastián Palacios

76’
76’

David Simón

Alen Ožbolt

Fabricio Pedrozo

84’

Lucas Nunes Anacker

93’
Guillermo Balzi

Guillermo Balzi

94’
2-0
96’

dimitrios theodoridis

Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Levadiakos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AE Kifisias
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Levadiakos

4

7

12

10

AE Kifisias

4

0

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Levadia Municipal Stadium
Sức chứa
5,915
Địa điểm
Levadia, Greece

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Levadiakos

58%

AE Kifisias

47%

12 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phạt góc 2
17 Đá phạt 13
19 Phá bóng 27
13 Phạm lỗi 13
3 Việt vị 0
428 Đường chuyền 341
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Levadiakos

2

AE Kifisias

0

0 Bàn thua 1
1 Bàn từ đá phạt 0

Cú sút

12 Tổng cú sút 11
5 Sút trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

0 Phản công nhanh 2
0 Cú sút phản công nhanh 2
3 Việt vị 0

Đường chuyền

428 Đường chuyền 341
329 Độ chính xác chuyền bóng 249
6 Đường chuyền quyết định 6
16 Tạt bóng 14
2 Độ chính xác tạt bóng 3
77 Chuyền dài 82
22 Độ chính xác chuyền dài 29

Tranh chấp & rê bóng

87 Tranh chấp 87
49 Tranh chấp thắng 38
20 Rê bóng 20
12 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

14 Tổng tắc bóng 12
13 Cắt bóng 10
19 Phá bóng 27

Kỷ luật

13 Phạm lỗi 13
13 Bị phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

150 Mất bóng 134

Kiểm soát bóng

Levadiakos

59%

AE Kifisias

41%

6 Tổng cú sút 5
2 Sút trúng đích 3
6 Phá bóng 10
1 Việt vị 0
245 Đường chuyền 149
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Levadiakos

1

AE Kifisias

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

245 Đường chuyền 149
3 Đường chuyền quyết định 2
8 Tạt bóng 3

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 2
10 Cắt bóng 3
6 Phá bóng 10

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

67 Mất bóng 62

Kiểm soát bóng

Levadiakos

47%

AE Kifisias

53%

6 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1
13 Phá bóng 17
2 Việt vị 0
183 Đường chuyền 192
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Levadiakos

1

AE Kifisias

0

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 1

Tấn công

2 Việt vị 0

Đường chuyền

183 Đường chuyền 192
3 Đường chuyền quyết định 4
8 Tạt bóng 11

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 10
3 Cắt bóng 7
13 Phá bóng 17

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

83 Mất bóng 72

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

4 15 12
2
Levadiakos

Levadiakos

4 7 12
3
AEK Athens

AEK Athens

4 5 12
4
Panathinaikos

Panathinaikos

4 4 12
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

4 4 10
6
OFI Crete

OFI Crete

4 4 9
7
Volos NPS

Volos NPS

4 3 7
8
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

4 3 7
9
Atromitos Athens

Atromitos Athens

4 2 7
10
AE Kifisias

AE Kifisias

4 0 5
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

4 3 4
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

4 1 4
13
Iraklis

Iraklis

4 -7 4
14
Kallithea

Kallithea

4 -2 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

4 -5 3
16
AEL Larisa

AEL Larisa

4 -5 1
17
AO Kavala

AO Kavala

4 -5 1
18
Marko

Marko

4 -6 1
19
Ilioupoli

Ilioupoli

4 -9 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

4 -12 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 11 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 4 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 3 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
OFI Crete

OFI Crete

2 5 6
6
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 6 6
7
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 1 4
8
Volos NPS

Volos NPS

2 6 4
9
AE Kifisias

AE Kifisias

2 1 4
10
Iraklis

Iraklis

2 1 4
11
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 3
12
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 4 3
13
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 2 3
14
Kallithea

Kallithea

2 0 3
15
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 0 3
16
AO Kavala

AO Kavala

2 -1 1
17
Marko

Marko

2 -2 1
18
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -2 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -3 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -3 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Olympiacos Piraeus

Olympiacos Piraeus

2 4 6
2
Levadiakos

Levadiakos

2 3 6
3
AEK Athens

AEK Athens

2 2 6
4
Panathinaikos

Panathinaikos

2 2 6
5
Aris Thessaloniki

Aris Thessaloniki

2 3 6
6
Atromitos Athens

Atromitos Athens

2 1 4
7
OFI Crete

OFI Crete

2 -1 3
8
Volos NPS

Volos NPS

2 -3 3
9
PAOK Saloniki

PAOK Saloniki

2 -3 1
10
AE Kifisias

AE Kifisias

2 -1 1
11
Asteras Aktor

Asteras Aktor

2 -1 1
12
Panetolikos Agrinio

Panetolikos Agrinio

2 -1 1
13
AEL Larisa

AEL Larisa

2 -3 1
14
Iraklis

Iraklis

2 -8 0
15
Kallithea

Kallithea

2 -2 0
16
Ellas Syrou

Ellas Syrou

2 -5 0
17
AO Kavala

AO Kavala

2 -4 0
18
Marko

Marko

2 -4 0
19
Ilioupoli

Ilioupoli

2 -6 0
20
AO Egaleo

AO Egaleo

2 -9 0

Play Offs: Quarter-finals

Playoffs

Greek Cup Đội bóng G
1
Jasin Assehnoun

Jasin Assehnoun

Volos NPS 4
2
Roman Yaremchuk

Roman Yaremchuk

Olympiacos Piraeus 4
3
Jorge Aguirre de Céspedes

Jorge Aguirre de Céspedes

Panetolikos Agrinio 4
4
Yusuf Yazici

Yusuf Yazici

Olympiacos Piraeus 4
5
Anastasios Bakasetas

Anastasios Bakasetas

Panathinaikos 4
6
Eddie Salcedo

Eddie Salcedo

OFI Crete 3
7
Said Hamulic

Said Hamulic

Volos NPS 3
8
Dimitrios Emmanouilidis

Dimitrios Emmanouilidis

Asteras Aktor 3
9
Makana Baku

Makana Baku

Atromitos Athens 3
10
Guillermo Balzi

Guillermo Balzi

Levadiakos 3

Levadiakos

Đối đầu

AE Kifisias

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Levadiakos
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
AE Kifisias
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.