Đối đầu

Xem tất cả
Lernayin Artsakh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hayq
2 Trận thắng 100%
Lernayin Artsakh

4 - 0

Hayq
Lernayin Artsakh

1 - 3

Hayq

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Hayq

25

28

55

12

Lernayin Artsakh

23

-31

22

Trận đấu tiếp theo

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sadarakpat

Sadarakpat

25 58 65
2
FC Syunik

FC Syunik

23 47 55
3
Hayq

Hayq

25 28 55
4
BKMA II

BKMA II

22 33 51
5
Andranik

Andranik

23 28 50
6
Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

23 5 35
7
Pyunik B

Pyunik B

25 -5 32
8
Urartu II

Urartu II

25 -5 29
9
Araks Ararat

Araks Ararat

24 -9 28
10
MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

25 -24 25
11
Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

25 -19 22
12
Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

23 -31 22
13
FC Noah B

FC Noah B

23 -18 21
14
Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

24 -13 20
15
FK Van II

FK Van II

25 -26 18
16
Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

24 -49 14
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sadarakpat

Sadarakpat

13 32 32
2
Hayq

Hayq

12 19 30
3
FC Syunik

FC Syunik

11 23 27
4
Andranik

Andranik

11 14 25
5
BKMA II

BKMA II

11 23 25
6
Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

13 6 22
7
Pyunik B

Pyunik B

13 4 21
8
Urartu II

Urartu II

13 -4 17
9
Araks Ararat

Araks Ararat

11 -3 14
10
FC Noah B

FC Noah B

12 2 14
11
Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

12 -12 13
12
FK Van II

FK Van II

12 -4 13
13
Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

12 -3 12
14
MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

12 -11 10
15
Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

12 -20 6
16
Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

12 -18 5
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sadarakpat

Sadarakpat

12 26 33
2
FC Syunik

FC Syunik

12 24 28
3
BKMA II

BKMA II

11 10 26
4
Hayq

Hayq

13 9 25
5
Andranik

Andranik

12 14 25
6
Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

11 -11 16
7
MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

13 -13 15
8
Araks Ararat

Araks Ararat

13 -6 14
9
Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

10 -1 13
10
Urartu II

Urartu II

12 -1 12
11
Pyunik B

Pyunik B

12 -9 11
12
Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

12 -31 9
13
Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

13 -7 9
14
Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

12 -10 8
15
FC Noah B

FC Noah B

11 -20 7
16
FK Van II

FK Van II

13 -22 5

Không có dữ liệu

Lernayin Artsakh

Đối đầu

Hayq

Chủ nhà
This league

Armenian First League

FT

04/11
Unknown

Andranik

Andranik

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

0 2

04/05
Unknown

Andranik

Andranik

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

0 2

18/10
Unknown

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

Andranik

Andranik

6 1

14/04
FT

Hayq

Hayq

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

4 0
0 0

10/10
Unknown

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

Andranik

Andranik

0 4

14/05
Unknown

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

Andranik

Andranik

3 1

28/08
Unknown

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

Pyunik B

Pyunik B

1 2

24/05
Unknown

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

Pyunik B

Pyunik B

3 2

19/08
Unknown

BKMA II

BKMA II

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

0 0

07/05
Unknown

BKMA II

BKMA II

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

3 0

Đối đầu

Lernayin Artsakh
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Hayq
2 Trận thắng 100%

Armenian First League

FT

14/04
FT

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

Hayq

Hayq

4 0
0 0

01/10
Unknown

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

Hayq

Hayq

1 3

Armenian First League

FT

09/11
FT

Hayq

Hayq

Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

0 0
0 0

18/11
FT

Hayq

Hayq

Andranik

Andranik

3 3
0 0

26/11
FT

FC Syunik

FC Syunik

Hayq

Hayq

1 0
0 0

02/03
FT

Hayq

Hayq

Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

1 0
0 0

19/03
FT

Hayq

Hayq

Urartu II

Urartu II

1 0
0 0

09/03
FT

FK Van II

FK Van II

Hayq

Hayq

0 2
0 0

24/03
FT

Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

Hayq

Hayq

0 1
0 0

31/03
FT

Hayq

Hayq

FC Noah B

FC Noah B

2 0
0 0

07/04
FT

BKMA II

BKMA II

Hayq

Hayq

0 1
0 0

21/04
FT

Pyunik B

Pyunik B

Hayq

Hayq

3 2
0 0

05/08
Unknown

Andranik

Andranik

Hayq

Hayq

0 1

28/08
Unknown

Urartu II

Urartu II

Hayq

Hayq

0 0

23/08
Unknown

Hayq

Hayq

FK Van II

FK Van II

3 0

02/09
Unknown

Hayq

Hayq

Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

5 0

18/08
Unknown

Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

Hayq

Hayq

1 0

07/10
Unknown

Hayq

Hayq

Pyunik B

Pyunik B

2 1

05/11
Unknown

MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

Hayq

Hayq

0 4

22/10
Unknown

Araks Ararat

Araks Ararat

Hayq

Hayq

0 2

15/10
Unknown

Hayq

Hayq

Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

0 1

11/10
Unknown

Sadarakpat

Sadarakpat

Hayq

Hayq

3 0

01/10
Unknown

Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

Hayq

Hayq

1 3

22/09
Unknown

Hayq

Hayq

BKMA II

BKMA II

3 2

12/09
Unknown

FC Noah B

FC Noah B

Hayq

Hayq

0 2

13/08
Unknown

Hayq

Hayq

FC Syunik

FC Syunik

1 2

1x2

Kèo Châu Á

Tổng số bàn thắng

Phạt góc

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.