Tỷ lệ kèo
1
19
X
1.02
2
23
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả60%
40%
7
1
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảsebastian giraldo
Johan Parra
Jose Hernandez
Angel Villareal
yeiner valoyes
Felipe Hincapie
santiago montoya
I. Lopez Posada
german meneses
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 3
1 - 1
1 - 1
4 - 0
1 - 0
1 - 4
3 - 1
1 - 0
1 - 1
2 - 0
2 - 0
1 - 2
1 - 0
1 - 0
1 - 0
1 - 4
2 - 0
0 - 2
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
60%
40%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
55%
45%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
65%
35%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
15 | 16 | 38 | |
| 2 |
Union Magdalena |
15 | 12 | 32 | |
| 3 |
Deportes Quindio |
15 | 10 | 31 | |
| 4 |
Envigado FC |
15 | 10 | 29 | |
| 5 |
Real Cartagena |
15 | 8 | 26 | |
| 6 |
Bogota FC |
15 | 2 | 23 | |
| 7 |
Barranquilla FC |
15 | 1 | 20 | |
| 8 |
Tigres Zipaquira |
15 | 1 | 20 | |
| 9 |
Independiente Yumbo |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Orsomarso |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Patriotas FC |
15 | -4 | 17 | |
| 12 |
Boca Juniors De Cali |
15 | -5 | 13 | |
| 13 |
Real Soacha Cundinamarca |
15 | -5 | 13 | |
| 14 |
Leones |
15 | -16 | 10 | |
| 15 |
Atletico FC |
15 | -11 | 9 | |
| 16 |
Real Santander |
15 | -14 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
7 | 6 | 18 | |
| 2 |
Real Cartagena |
8 | 7 | 16 | |
| 3 |
Patriotas FC |
7 | 4 | 14 | |
| 4 |
Union Magdalena |
8 | 3 | 14 | |
| 5 |
Deportes Quindio |
7 | 4 | 12 | |
| 6 |
Independiente Yumbo |
8 | 0 | 11 | |
| 7 |
Envigado FC |
7 | 3 | 11 | |
| 8 |
Tigres Zipaquira |
8 | 1 | 11 | |
| 9 |
Bogota FC |
8 | -1 | 10 | |
| 10 |
Barranquilla FC |
8 | -1 | 10 | |
| 11 |
Real Soacha Cundinamarca |
7 | -2 | 8 | |
| 12 |
Orsomarso |
7 | 1 | 8 | |
| 13 |
Boca Juniors De Cali |
7 | -2 | 7 | |
| 14 |
Real Santander |
8 | -4 | 6 | |
| 15 |
Leones |
7 | -7 | 5 | |
| 16 |
Atletico FC |
8 | -6 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
8 | 10 | 20 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
8 | 6 | 19 | |
| 3 |
Union Magdalena |
7 | 9 | 18 | |
| 4 |
Envigado FC |
8 | 7 | 18 | |
| 5 |
Bogota FC |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Real Cartagena |
7 | 1 | 10 | |
| 7 |
Barranquilla FC |
7 | 2 | 10 | |
| 8 |
Tigres Zipaquira |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Orsomarso |
8 | -5 | 9 | |
| 10 |
Independiente Yumbo |
7 | -1 | 8 | |
| 11 |
Boca Juniors De Cali |
8 | -3 | 6 | |
| 12 |
Real Soacha Cundinamarca |
8 | -3 | 5 | |
| 13 |
Leones |
8 | -9 | 5 | |
| 14 |
Atletico FC |
7 | -5 | 5 | |
| 15 |
Patriotas FC |
8 | -8 | 3 | |
| 16 |
Real Santander |
7 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fredy Montero |
|
13 |
| 2 |
Andrés Lorenzo Carreño Zambrano |
|
11 |
| 3 |
Mauro Manotas |
|
7 |
| 4 |
José Lloreda |
|
7 |
| 5 |
Jown Cardona |
|
6 |
| 6 |
Freddy Molina |
|
5 |
| 7 |
Kener Gonzalez |
|
5 |
| 8 |
Harold ortiz |
|
5 |
| 9 |
Diego Castillo |
|
5 |
| 10 |
lucas farias |
|
5 |
Orsomarso
Đối đầu
Leones
Đối đầu
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu