22’ Didier Dawson
49’ Gendry Cuervo
54’ Didier Dawson
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
53%
47%
11
1
1
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảjuan renteria
Didier Dawson
Nilzo Ramírez
Leandro Angulo Torres
Nilzo Ramírez
Gendry Cuervo
Didier Dawson
Samuel Posada
Oscar Segura
Rubio Cesar Espana Alvarez
Stiwart Acuna
angel gonzalez
Juan pena
Jesus Hernandez
Miguel Angel Marulanda Ramirez
William Camilo Hurtado Ortiz
Edison López
juan restrepo
Felipe Hincapie
Rubio Cesar Espana Alvarez
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Metropolitano Ciudad de Itagüí |
|---|---|
|
|
10,000 |
|
|
Itagui, Colombia |
Trận đấu tiếp theo
14/05
18:00
Tigres Zipaquira
Envigado FC
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
53%
47%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
52%
48%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
16 | 15 | 38 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
16 | 11 | 34 | |
| 3 |
Union Magdalena |
15 | 12 | 32 | |
| 4 |
Envigado FC |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Real Cartagena |
15 | 8 | 26 | |
| 6 |
Tigres Zipaquira |
16 | 2 | 23 | |
| 7 |
Bogota FC |
15 | 2 | 23 | |
| 8 |
Barranquilla FC |
15 | 1 | 20 | |
| 9 |
Independiente Yumbo |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Orsomarso |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Patriotas FC |
15 | -4 | 17 | |
| 12 |
Boca Juniors De Cali |
15 | -5 | 13 | |
| 13 |
Real Soacha Cundinamarca |
15 | -5 | 13 | |
| 14 |
Leones |
15 | -16 | 10 | |
| 15 |
Atletico FC |
15 | -11 | 9 | |
| 16 |
Real Santander |
15 | -14 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
7 | 6 | 18 | |
| 2 |
Real Cartagena |
8 | 7 | 16 | |
| 3 |
Deportes Quindio |
8 | 5 | 15 | |
| 4 |
Union Magdalena |
8 | 3 | 14 | |
| 5 |
Tigres Zipaquira |
9 | 2 | 14 | |
| 6 |
Patriotas FC |
7 | 4 | 14 | |
| 7 |
Envigado FC |
7 | 3 | 11 | |
| 8 |
Independiente Yumbo |
8 | 0 | 11 | |
| 9 |
Bogota FC |
8 | -1 | 10 | |
| 10 |
Barranquilla FC |
8 | -1 | 10 | |
| 11 |
Orsomarso |
7 | 1 | 8 | |
| 12 |
Real Soacha Cundinamarca |
7 | -2 | 8 | |
| 13 |
Boca Juniors De Cali |
7 | -2 | 7 | |
| 14 |
Real Santander |
8 | -4 | 6 | |
| 15 |
Leones |
7 | -7 | 5 | |
| 16 |
Atletico FC |
8 | -6 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
9 | 9 | 20 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
8 | 6 | 19 | |
| 3 |
Union Magdalena |
7 | 9 | 18 | |
| 4 |
Envigado FC |
9 | 6 | 18 | |
| 5 |
Bogota FC |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Real Cartagena |
7 | 1 | 10 | |
| 7 |
Barranquilla FC |
7 | 2 | 10 | |
| 8 |
Tigres Zipaquira |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Orsomarso |
8 | -5 | 9 | |
| 10 |
Independiente Yumbo |
7 | -1 | 8 | |
| 11 |
Boca Juniors De Cali |
8 | -3 | 6 | |
| 12 |
Real Soacha Cundinamarca |
8 | -3 | 5 | |
| 13 |
Leones |
8 | -9 | 5 | |
| 14 |
Atletico FC |
7 | -5 | 5 | |
| 15 |
Patriotas FC |
8 | -8 | 3 | |
| 16 |
Real Santander |
7 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Andrés Lorenzo Carreño Zambrano |
|
15 |
| 2 |
Fredy Montero |
|
14 |
| 3 |
Mauro Manotas |
|
9 |
| 4 |
José Lloreda |
|
7 |
| 5 |
Jown Cardona |
|
6 |
| 6 |
Felipe Cristian Rey Iguaran |
|
6 |
| 7 |
Freddy Molina |
|
5 |
| 8 |
Cristian penate |
|
5 |
| 9 |
Kener Gonzalez |
|
5 |
| 10 |
Harold ortiz |
|
5 |
Leones
Đối đầu
Envigado FC
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu