12’ alan sandoval garcia
90’ lucas farias
Tỷ lệ kèo
1
11
X
4.33
2
1.25
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả46%
54%
5
5
3
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảJosé Ampudia
Felipe Hincapie
alan sandoval garcia
alejandro ceballos
Juan Ruiz
Oscar Segura
David Villa
Juan Palacios
Felipe Hincapie
lucas farias
alan sandoval garcia
David Villa
heider arco de
Johan Murillo
Gustavo Puello
Johan munoz
Daniel Marmolejo
lucas farias
lucas farias
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
46%
54%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
16 | 15 | 38 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
16 | 11 | 34 | |
| 3 |
Union Magdalena |
15 | 12 | 32 | |
| 4 |
Envigado FC |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Real Cartagena |
15 | 8 | 26 | |
| 6 |
Tigres Zipaquira |
16 | 2 | 23 | |
| 7 |
Bogota FC |
15 | 2 | 23 | |
| 8 |
Barranquilla FC |
15 | 1 | 20 | |
| 9 |
Independiente Yumbo |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Orsomarso |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Patriotas FC |
15 | -4 | 17 | |
| 12 |
Boca Juniors De Cali |
15 | -5 | 13 | |
| 13 |
Real Soacha Cundinamarca |
15 | -5 | 13 | |
| 14 |
Leones |
15 | -16 | 10 | |
| 15 |
Atletico FC |
15 | -11 | 9 | |
| 16 |
Real Santander |
15 | -14 | 7 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
7 | 6 | 18 | |
| 5 |
Real Cartagena |
8 | 7 | 16 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
8 | 5 | 15 | |
| 11 |
Patriotas FC |
7 | 4 | 14 | |
| 3 |
Union Magdalena |
8 | 3 | 14 | |
| 6 |
Tigres Zipaquira |
9 | 2 | 14 | |
| 9 |
Independiente Yumbo |
8 | 0 | 11 | |
| 4 |
Envigado FC |
7 | 3 | 11 | |
| 7 |
Bogota FC |
8 | -1 | 10 | |
| 8 |
Barranquilla FC |
8 | -1 | 10 | |
| 13 |
Real Soacha Cundinamarca |
7 | -2 | 8 | |
| 10 |
Orsomarso |
7 | 1 | 8 | |
| 12 |
Boca Juniors De Cali |
7 | -2 | 7 | |
| 16 |
Real Santander |
8 | -4 | 6 | |
| 14 |
Leones |
7 | -7 | 5 | |
| 15 |
Atletico FC |
8 | -6 | 4 |
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
9 | 9 | 20 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
8 | 6 | 19 | |
| 3 |
Union Magdalena |
7 | 9 | 18 | |
| 4 |
Envigado FC |
9 | 6 | 18 | |
| 7 |
Bogota FC |
7 | 3 | 13 | |
| 5 |
Real Cartagena |
7 | 1 | 10 | |
| 8 |
Barranquilla FC |
7 | 2 | 10 | |
| 10 |
Orsomarso |
8 | -5 | 9 | |
| 6 |
Tigres Zipaquira |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Independiente Yumbo |
7 | -1 | 8 | |
| 12 |
Boca Juniors De Cali |
8 | -3 | 6 | |
| 13 |
Real Soacha Cundinamarca |
8 | -3 | 5 | |
| 14 |
Leones |
8 | -9 | 5 | |
| 15 |
Atletico FC |
7 | -5 | 5 | |
| 11 |
Patriotas FC |
8 | -8 | 3 | |
| 16 |
Real Santander |
7 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fredy Montero |
|
13 |
| 2 |
Andrés Lorenzo Carreño Zambrano |
|
11 |
| 3 |
Mauro Manotas |
|
7 |
| 4 |
José Lloreda |
|
7 |
| 5 |
Jown Cardona |
|
6 |
| 6 |
Freddy Molina |
|
5 |
| 7 |
Kener Gonzalez |
|
5 |
| 8 |
Harold ortiz |
|
5 |
| 9 |
Diego Castillo |
|
5 |
| 10 |
lucas farias |
|
5 |
Leones
Đối đầu
Independiente Yumbo
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu