41’ Andrés Lorenzo Carreño Zambrano

81’ Jimmy Congo

Tỷ lệ kèo

1

2.5

X

2.89

2

2.68

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Independiente Yumbo

58%

Union Magdalena

42%

3 Sút trúng đích 7

5

1

3

6

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

yoelkin ordonez

25’
41’

Andrés Lorenzo Carreño Zambrano

Phạt đền

48’
48’

John Lerma

60’

Oscar Surmay

Juan Diego Giraldo

alan sandoval garcia

jose juan rubiano

64’
65’

Jimmy Congo

Tomás Díaz

69’
70’

Andrés Lorenzo Carreño Zambrano

72’

Manuel Ballesteros

José Mercado

Breiner moya

Tomás Díaz

74’

jader manyoma

Johan Perdomo

80’
0-2
81’
Jimmy Congo

Jimmy Congo

83’

Manuel Ballesteros

85’

Luis Narvaez

John Lerma

89’

Luis Narvaez

Kết thúc trận đấu
0-2

Đối đầu

Xem tất cả
Independiente Yumbo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Union Magdalena
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Independiente Yumbo

58%

Union Magdalena

42%

3 Sút trúng đích 7
5 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 6

Bàn thắng

Independiente Yumbo

0

Union Magdalena

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 6

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Independiente Yumbo

51%

Union Magdalena

49%

2 Sút trúng đích 5
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Independiente Yumbo

0

Union Magdalena

1

Cú sút

Tổng cú sút
5 Sút trúng đích 5

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Independiente Yumbo

65%

Union Magdalena

35%

1 Sút trúng đích 2
2 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Independiente Yumbo

0

Union Magdalena

1

Cú sút

Tổng cú sút
2 Sút trúng đích 2

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Palmira

Inter Palmira

16 15 38
2
Deportes Quindio

Deportes Quindio

16 11 34
3
Union Magdalena

Union Magdalena

15 12 32
4
Envigado FC

Envigado FC

16 9 29
5
Real Cartagena

Real Cartagena

15 8 26
6
Tigres Zipaquira

Tigres Zipaquira

16 2 23
7
Bogota FC

Bogota FC

15 2 23
8
Barranquilla FC

Barranquilla FC

15 1 20
9
Independiente Yumbo

Independiente Yumbo

15 -1 19
10
Orsomarso

Orsomarso

15 -4 17
11
Patriotas FC

Patriotas FC

15 -4 17
12
Boca Juniors De Cali

Boca Juniors De Cali

15 -5 13
13
Real Soacha Cundinamarca

Real Soacha Cundinamarca

15 -5 13
14
Leones

Leones

15 -16 10
15
Atletico FC

Atletico FC

15 -11 9
16
Real Santander

Real Santander

15 -14 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Palmira

Inter Palmira

7 6 18
2
Real Cartagena

Real Cartagena

8 7 16
3
Deportes Quindio

Deportes Quindio

8 5 15
4
Union Magdalena

Union Magdalena

8 3 14
5
Tigres Zipaquira

Tigres Zipaquira

9 2 14
6
Patriotas FC

Patriotas FC

7 4 14
7
Envigado FC

Envigado FC

7 3 11
8
Independiente Yumbo

Independiente Yumbo

8 0 11
9
Bogota FC

Bogota FC

8 -1 10
10
Barranquilla FC

Barranquilla FC

8 -1 10
11
Orsomarso

Orsomarso

7 1 8
12
Real Soacha Cundinamarca

Real Soacha Cundinamarca

7 -2 8
13
Boca Juniors De Cali

Boca Juniors De Cali

7 -2 7
14
Real Santander

Real Santander

8 -4 6
15
Leones

Leones

7 -7 5
16
Atletico FC

Atletico FC

8 -6 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Inter Palmira

Inter Palmira

9 9 20
2
Deportes Quindio

Deportes Quindio

8 6 19
3
Union Magdalena

Union Magdalena

7 9 18
4
Envigado FC

Envigado FC

9 6 18
5
Bogota FC

Bogota FC

7 3 13
6
Real Cartagena

Real Cartagena

7 1 10
7
Barranquilla FC

Barranquilla FC

7 2 10
8
Tigres Zipaquira

Tigres Zipaquira

7 0 9
9
Orsomarso

Orsomarso

8 -5 9
10
Independiente Yumbo

Independiente Yumbo

7 -1 8
11
Boca Juniors De Cali

Boca Juniors De Cali

8 -3 6
12
Real Soacha Cundinamarca

Real Soacha Cundinamarca

8 -3 5
13
Leones

Leones

8 -9 5
14
Atletico FC

Atletico FC

7 -5 5
15
Patriotas FC

Patriotas FC

8 -8 3
16
Real Santander

Real Santander

7 -10 1
Colombian Torneo BetPlay Dimayor Đội bóng G
1
Fredy Montero

Fredy Montero

Real Cartagena 14
2
Andrés Lorenzo Carreño Zambrano

Andrés Lorenzo Carreño Zambrano

Union Magdalena 12
3
Mauro Manotas

Mauro Manotas

Real Cartagena 8
4
José Lloreda

José Lloreda

Deportes Quindio 7
5
Jown Cardona

Jown Cardona

Inter Palmira 6
6
Felipe Cristian Rey Iguaran

Felipe Cristian Rey Iguaran

Union Magdalena 6
7
Freddy Molina

Freddy Molina

Union Magdalena 5
8
Kener Gonzalez

Kener Gonzalez

Inter Palmira 5
9
Harold ortiz

Harold ortiz

Boca Juniors De Cali 5
10
Diego Castillo

Diego Castillo

Bogota FC 5

Independiente Yumbo

Đối đầu

Union Magdalena

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Independiente Yumbo
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Union Magdalena
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.5
2.89
2.68
2.55
3.04
2.9
2.6
3.1
2.75
2.5
2.89
2.68
6.66
3.44
1.49
2.4
2.8
2.62
2.47
3
2.62
2.45
2.8
2.7
2.5
2.9
2.7
2.45
3
2.8
2.5
3
2.8
2.47
3
2.62
2.38
3.04
2.69
2.51
2.94
2.61
2.5
3
2.7

Chủ nhà

Đội khách

0 0.85
0 0.99
0 0.8
0 1.05
0 0.82
0 0.97
0 0.84
0 0.98
0 0.86
0 0.98
0 0.84
0 0.98
0 0.78
0 0.99
0 0.86
0 0.98
0 0.8
0 1.04
0 0.84
0 0.98
0 0.76
0 0.89

Xỉu

Tài

U 2.25 0.86
O 2.25 0.96
U 2.25 0.95
O 2.25 0.88
U 2.25 0.9
O 2.25 0.9
U 2.25 0.85
O 2.25 0.95
U 2.25 0.76
O 2.25 0.92
U 2.5 0.57
O 2.5 1.15
U 2.25 0.94
O 2.25 0.88
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 2.25 0.84
O 2.25 0.95
U 2.25 0.81
O 2.25 0.99
U 2.5 0.6
O 2.5 1.1
U 2.25 0.94
O 2.25 0.88
U 2.25 0.93
O 2.25 0.89
U 2.25 0.82
O 2.25 0.98
U 2.25 0.83
O 2.25 0.81

Xỉu

Tài

U 7.5 1
O 7.5 0.72
U 8 0.73
O 8 0.98

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.