Andres Carabali 3’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
49%
51%
6
2
1
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Andres Carabali
Andres Alvarez
Jhoao Rodriguez
camilo ibarra
sebastian valbuena
andres cuadros
orles aragon
Samuel florez
felix mosquera
Yosimarc Torres
luis moran
miguel alvarez
brandon mejia
Juan Ocampo
Andres Carabali
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
49%
51%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
51%
49%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
47%
53%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
16 | 15 | 38 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
16 | 11 | 34 | |
| 3 |
Union Magdalena |
15 | 12 | 32 | |
| 4 |
Envigado FC |
16 | 9 | 29 | |
| 5 |
Real Cartagena |
15 | 8 | 26 | |
| 6 |
Tigres Zipaquira |
16 | 2 | 23 | |
| 7 |
Bogota FC |
15 | 2 | 23 | |
| 8 |
Barranquilla FC |
15 | 1 | 20 | |
| 9 |
Independiente Yumbo |
15 | -1 | 19 | |
| 10 |
Orsomarso |
15 | -4 | 17 | |
| 11 |
Patriotas FC |
15 | -4 | 17 | |
| 12 |
Boca Juniors De Cali |
15 | -5 | 13 | |
| 13 |
Real Soacha Cundinamarca |
15 | -5 | 13 | |
| 14 |
Leones |
15 | -16 | 10 | |
| 15 |
Atletico FC |
15 | -11 | 9 | |
| 16 |
Real Santander |
15 | -14 | 7 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
7 | 6 | 18 | |
| 2 |
Real Cartagena |
8 | 7 | 16 | |
| 3 |
Deportes Quindio |
8 | 5 | 15 | |
| 4 |
Union Magdalena |
8 | 3 | 14 | |
| 5 |
Tigres Zipaquira |
9 | 2 | 14 | |
| 6 |
Patriotas FC |
7 | 4 | 14 | |
| 7 |
Envigado FC |
7 | 3 | 11 | |
| 8 |
Independiente Yumbo |
8 | 0 | 11 | |
| 9 |
Bogota FC |
8 | -1 | 10 | |
| 10 |
Barranquilla FC |
8 | -1 | 10 | |
| 11 |
Orsomarso |
7 | 1 | 8 | |
| 12 |
Real Soacha Cundinamarca |
7 | -2 | 8 | |
| 13 |
Boca Juniors De Cali |
7 | -2 | 7 | |
| 14 |
Real Santander |
8 | -4 | 6 | |
| 15 |
Leones |
7 | -7 | 5 | |
| 16 |
Atletico FC |
8 | -6 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Inter Palmira |
9 | 9 | 20 | |
| 2 |
Deportes Quindio |
8 | 6 | 19 | |
| 3 |
Union Magdalena |
7 | 9 | 18 | |
| 4 |
Envigado FC |
9 | 6 | 18 | |
| 5 |
Bogota FC |
7 | 3 | 13 | |
| 6 |
Real Cartagena |
7 | 1 | 10 | |
| 7 |
Barranquilla FC |
7 | 2 | 10 | |
| 8 |
Tigres Zipaquira |
7 | 0 | 9 | |
| 9 |
Orsomarso |
8 | -5 | 9 | |
| 10 |
Independiente Yumbo |
7 | -1 | 8 | |
| 11 |
Boca Juniors De Cali |
8 | -3 | 6 | |
| 12 |
Real Soacha Cundinamarca |
8 | -3 | 5 | |
| 13 |
Leones |
8 | -9 | 5 | |
| 14 |
Atletico FC |
7 | -5 | 5 | |
| 15 |
Patriotas FC |
8 | -8 | 3 | |
| 16 |
Real Santander |
7 | -10 | 1 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Fredy Montero |
|
14 |
| 2 |
Andrés Lorenzo Carreño Zambrano |
|
12 |
| 3 |
Mauro Manotas |
|
8 |
| 4 |
José Lloreda |
|
7 |
| 5 |
Jown Cardona |
|
6 |
| 6 |
Felipe Cristian Rey Iguaran |
|
6 |
| 7 |
Freddy Molina |
|
5 |
| 8 |
Kener Gonzalez |
|
5 |
| 9 |
Harold ortiz |
|
5 |
| 10 |
Diego Castillo |
|
5 |
Deportes Quindio
Đối đầu
Tigres Zipaquira
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu