22’ piaui
24’ Danielzinho
70’ Danielzinho
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
62%
38%
10
4
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảpiaui
pedro belem
Danielzinho
Jefferson Baiano
Bruninho
Junior Palmares
bessa lucas
Renato
gabriel erik
Dadinha
gabriel erik
Renato
Carlos antonio
Danielzinho
Danielzinho
tiquinho
Ceifador Wesley
gionnotti
Rodrigo Araújo da Silva Filho
felipe recife
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
62%
38%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Sergipe |
9 | 7 | 20 | |
| 2 |
Itabaiana(SE) |
9 | 8 | 17 | |
| 3 |
Lagarto |
9 | 8 | 16 | |
| 4 |
AD Confiança |
9 | 4 | 15 | |
| 5 |
Guarany SE |
9 | 0 | 12 | |
| 6 |
America SE |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Falcon FC |
9 | -2 | 11 | |
| 8 |
Atletico Gloriense |
9 | 1 | 10 | |
| 9 |
Dorense SE |
9 | -14 | 7 | |
| 10 |
Desportiva Aracaju |
9 | -12 | 2 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Sergipe |
4 | 3 | 10 | |
| 2 |
Itabaiana(SE) |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
Guarany SE |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Atletico Gloriense |
4 | 7 | 10 | |
| 5 |
Lagarto |
5 | 3 | 9 | |
| 6 |
AD Confiança |
5 | 2 | 9 | |
| 7 |
America SE |
5 | 0 | 8 | |
| 8 |
Falcon FC |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
Dorense SE |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Desportiva Aracaju |
4 | -8 | 0 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Sergipe |
5 | 4 | 10 | |
| 2 |
Itabaiana(SE) |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Lagarto |
4 | 5 | 7 | |
| 4 |
AD Confiança |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
Falcon FC |
5 | -1 | 5 | |
| 6 |
America SE |
4 | 0 | 4 | |
| 7 |
Dorense SE |
5 | -10 | 3 | |
| 8 |
Guarany SE |
4 | -3 | 2 | |
| 9 |
Desportiva Aracaju |
5 | -4 | 2 | |
| 10 |
Atletico Gloriense |
5 | -6 | 0 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo Araújo da Silva Filho |
|
4 |
| 2 |
Fabro juliano |
|
4 |
| 3 |
soares |
|
3 |
| 4 |
mineiro lucas |
|
3 |
| 5 |
Danielzinho |
|
3 |
| 6 |
Luan Santos Silva |
|
3 |
| 7 |
martins marlon |
|
2 |
| 8 |
bessa lucas |
|
2 |
| 9 |
Guilherme |
|
2 |
| 10 |
Jonata |
|
2 |
Lagarto
Đối đầu
America SE
Đối đầu
Không có dữ liệu