22’ Luan Santos Silva
44’ jair
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
55%
45%
2
8
4
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Luan Santos Silva
jair
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Estadio Durval Feitosa |
|---|---|
|
|
4,000 |
|
|
Propria |
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
55%
45%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
46%
54%
Bàn thắng
0
3
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
64%
36%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Sergipe |
9 | 7 | 20 | |
| 2 |
Itabaiana(SE) |
9 | 8 | 17 | |
| 3 |
Lagarto |
9 | 8 | 16 | |
| 4 |
AD Confiança |
9 | 4 | 15 | |
| 5 |
Guarany SE |
9 | 0 | 12 | |
| 6 |
America SE |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Falcon FC |
9 | -2 | 11 | |
| 8 |
Atletico Gloriense |
9 | 1 | 10 | |
| 9 |
Dorense SE |
9 | -14 | 7 | |
| 10 |
Desportiva Aracaju |
9 | -12 | 2 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Sergipe |
4 | 3 | 10 | |
| 2 |
Itabaiana(SE) |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
Guarany SE |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Atletico Gloriense |
4 | 7 | 10 | |
| 5 |
Lagarto |
5 | 3 | 9 | |
| 6 |
AD Confiança |
5 | 2 | 9 | |
| 7 |
America SE |
5 | 0 | 8 | |
| 8 |
Falcon FC |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
Dorense SE |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Desportiva Aracaju |
4 | -8 | 0 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Sergipe |
5 | 4 | 10 | |
| 2 |
Itabaiana(SE) |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Lagarto |
4 | 5 | 7 | |
| 4 |
AD Confiança |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
Falcon FC |
5 | -1 | 5 | |
| 6 |
America SE |
4 | 0 | 4 | |
| 7 |
Dorense SE |
5 | -10 | 3 | |
| 8 |
Guarany SE |
4 | -3 | 2 | |
| 9 |
Desportiva Aracaju |
5 | -4 | 2 | |
| 10 |
Atletico Gloriense |
5 | -6 | 0 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo Araújo da Silva Filho |
|
4 |
| 2 |
Fabro juliano |
|
4 |
| 3 |
soares |
|
3 |
| 4 |
mineiro lucas |
|
3 |
| 5 |
Danielzinho |
|
3 |
| 6 |
Luan Santos Silva |
|
3 |
| 7 |
martins marlon |
|
2 |
| 8 |
bessa lucas |
|
2 |
| 9 |
Guilherme |
|
2 |
| 10 |
Jonata |
|
2 |
America SE
Đối đầu
Itabaiana(SE)
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu