Dias andrey 70’

Tỷ lệ kèo

1

1.04

X

13

2

51

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CS Sergipe

51%

Dorense SE

49%

4 Sút trúng đích 2

4

4

6

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
12’

0-1
15’

15’

Jussimar

19’
35’

37’
1-1

artur ze

37’

45’

47’
58’

58’
Dias andrey

Dias andrey

70’
2-1

89’
Kết thúc trận đấu
2-1

93’

Đối đầu

Xem tất cả
CS Sergipe
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dorense SE
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

1

CS Sergipe

9

7

20

9

Dorense SE

9

-14

7

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
Var
Chấn thương

Toàn bộ

First Half

Second Half

Kiểm soát bóng

CS Sergipe

51%

Dorense SE

49%

4 Sút trúng đích 2
4 Corner Kicks 4
6 Yellow Cards 3

GOALS

CS Sergipe

2

Dorense SE

1

SHOTS

0 Total Shots 0
2 Sút trúng đích 2

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

6 Yellow Cards 3

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CS Sergipe

57%

Dorense SE

43%

3 Sút trúng đích 1
3 Yellow Cards 2

GOALS

CS Sergipe

1%

Dorense SE

1%

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 2

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

CS Sergipe

45%

Dorense SE

55%

1 Sút trúng đích 1
3 Yellow Cards 1

GOALS

SHOTS

Total Shots
1 Sút trúng đích 1

ATTACK

PASSES

DUELS & DROBBLIN

DEFENDING

DISCIPLINE

3 Yellow Cards 1

Mất kiểm soát bóng

Ball Possession

Không có dữ liệu

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Ball Possession

GOALS

Không có dữ liệu

SHOTS

Không có dữ liệu

ATTACK

Không có dữ liệu

PASSES

Không có dữ liệu

DUELS & DROBBLIN

Không có dữ liệu

DEFENDING

Không có dữ liệu

DISCIPLINE

Không có dữ liệu

Mất kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Sergipe

CS Sergipe

9 7 20
2
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

9 8 17
3
Lagarto

Lagarto

9 8 16
4
AD Confiança

AD Confiança

9 4 15
5
Guarany SE

Guarany SE

9 0 12
6
America SE

America SE

9 0 12
7
Falcon FC

Falcon FC

9 -2 11
8
Atletico Gloriense

Atletico Gloriense

9 1 10
9
Dorense SE

Dorense SE

9 -14 7
10
Desportiva Aracaju

Desportiva Aracaju

9 -12 2

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
8
Atletico Gloriense

Atletico Gloriense

4 7 10
2
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

5 4 10
5
Guarany SE

Guarany SE

5 3 10
1
CS Sergipe

CS Sergipe

4 3 10
3
Lagarto

Lagarto

5 3 9
4
AD Confiança

AD Confiança

5 2 9
6
America SE

America SE

5 0 8
7
Falcon FC

Falcon FC

4 -1 6
9
Dorense SE

Dorense SE

4 -4 4
10
Desportiva Aracaju

Desportiva Aracaju

4 -8 0

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Sergipe

CS Sergipe

5 4 10
2
Itabaiana(SE)

Itabaiana(SE)

4 4 7
3
Lagarto

Lagarto

4 5 7
4
AD Confiança

AD Confiança

4 2 6
7
Falcon FC

Falcon FC

5 -1 5
6
America SE

America SE

4 0 4
9
Dorense SE

Dorense SE

5 -10 3
5
Guarany SE

Guarany SE

4 -3 2
10
Desportiva Aracaju

Desportiva Aracaju

5 -4 2
8
Atletico Gloriense

Atletico Gloriense

5 -6 0

Degrade Team

Brazilian Sergipano Division 1 Đội bóng G
1
Rodrigo Araújo da Silva Filho

Rodrigo Araújo da Silva Filho

Lagarto 4
2
Fabro juliano

Fabro juliano

CS Sergipe 4
3
soares

soares

Lagarto 3
4
mineiro lucas

mineiro lucas

CS Sergipe 3
5
Danielzinho

Danielzinho

America SE 3
6
Luan Santos Silva

Luan Santos Silva

Itabaiana(SE) 3
7
martins marlon

martins marlon

CS Sergipe 2
8
bessa lucas

bessa lucas

Lagarto 2
9
Guilherme

Guilherme

AD Confiança 2
10
Jonata

Jonata

Itabaiana(SE) 2

CS Sergipe

Đối đầu

Dorense SE

Chủ nhà
This league

Đối đầu

CS Sergipe
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Dorense SE
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.04
13
51
1.03
8
101
1.03
7
150

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 1.6
-0.25 0.47
+0.25 1.74
-0.25 0.41
+0.25 1.38
-0.25 0.52

Xỉu

Tài

U 3.5 0.35
O 3.5 2.1
U 3.5 0.65
O 3.5 1.23
U 3.5 0.38
O 3.5 1.72

Xỉu

Tài

U 7.5 0.5
O 7.5 1.5

18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.