Obina 45’+4
56’ Fabro juliano
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
39%
61%
2
4
4
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảmineiro lucas
neris matheus
Obina
Miranda paulo
Obina
felipe recife
Ceifador Wesley
Fabro juliano
Dudu
michel chuva
Obina
venicius
artur ze
Thierry
Fabro juliano
Léo Cotia
Renato
Rodrigo Monteiro
luiz rafael
alisson
Carlos antonio
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảĐội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
39%
61%
GOALS
1
1
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
37%
63%
GOALS
1%
0%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
41%
59%
GOALS
0%
1%
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Sergipe |
9 | 7 | 20 | |
| 2 |
Itabaiana(SE) |
9 | 8 | 17 | |
| 3 |
Lagarto |
9 | 8 | 16 | |
| 4 |
AD Confiança |
9 | 4 | 15 | |
| 5 |
Guarany SE |
9 | 0 | 12 | |
| 6 |
America SE |
9 | 0 | 12 | |
| 7 |
Falcon FC |
9 | -2 | 11 | |
| 8 |
Atletico Gloriense |
9 | 1 | 10 | |
| 9 |
Dorense SE |
9 | -14 | 7 | |
| 10 |
Desportiva Aracaju |
9 | -12 | 2 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Sergipe |
4 | 3 | 10 | |
| 2 |
Itabaiana(SE) |
5 | 4 | 10 | |
| 3 |
Guarany SE |
5 | 3 | 10 | |
| 4 |
Atletico Gloriense |
4 | 7 | 10 | |
| 5 |
Lagarto |
5 | 3 | 9 | |
| 6 |
AD Confiança |
5 | 2 | 9 | |
| 7 |
America SE |
5 | 0 | 8 | |
| 8 |
Falcon FC |
4 | -1 | 6 | |
| 9 |
Dorense SE |
4 | -4 | 4 | |
| 10 |
Desportiva Aracaju |
4 | -8 | 0 |
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Sergipe |
5 | 4 | 10 | |
| 2 |
Itabaiana(SE) |
4 | 4 | 7 | |
| 3 |
Lagarto |
4 | 5 | 7 | |
| 4 |
AD Confiança |
4 | 2 | 6 | |
| 5 |
Falcon FC |
5 | -1 | 5 | |
| 6 |
America SE |
4 | 0 | 4 | |
| 7 |
Dorense SE |
5 | -10 | 3 | |
| 8 |
Guarany SE |
4 | -3 | 2 | |
| 9 |
Desportiva Aracaju |
5 | -4 | 2 | |
| 10 |
Atletico Gloriense |
5 | -6 | 0 |
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Rodrigo Araújo da Silva Filho |
|
4 |
| 2 |
Fabro juliano |
|
4 |
| 3 |
soares |
|
3 |
| 4 |
mineiro lucas |
|
3 |
| 5 |
Danielzinho |
|
3 |
| 6 |
Luan Santos Silva |
|
3 |
| 7 |
martins marlon |
|
2 |
| 8 |
bessa lucas |
|
2 |
| 9 |
Guilherme |
|
2 |
| 10 |
Jonata |
|
2 |
America SE
Đối đầu
CS Sergipe
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu