Đối đầu
Xem tất cả
1 - 1
1 - 2
1 - 1
3 - 2
0 - 1
0 - 1
1 - 1
1 - 1
2 - 5
2 - 1
0 - 3
2 - 2
1 - 1
2 - 0
1 - 0
2 - 1
0 - 2
2 - 2
1 - 3
3 - 3
0 - 3
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
21/04
14:45
Southampton
Bristol City
22/04
14:45
Charlton Athletic
Ipswich Town
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
43 | 42 | 86 | |
| 2 |
Ipswich Town |
42 | 29 | 76 | |
| 3 |
Millwall |
43 | 11 | 76 | |
| 4 |
Southampton |
43 | 24 | 75 | |
| 5 |
Middlesbrough |
43 | 20 | 73 | |
| 6 |
Hull City |
43 | 4 | 69 | |
| 7 |
Wrexham |
43 | 5 | 67 | |
| 8 |
Derby County |
43 | 9 | 66 | |
| 9 |
Norwich City |
43 | 7 | 61 | |
| 10 |
Bristol City |
43 | -1 | 58 | |
| 11 |
Queens Park Rangers |
43 | -7 | 58 | |
| 12 |
Sheffield United |
43 | 2 | 57 | |
| 13 |
Watford |
43 | -1 | 57 | |
| 14 |
Birmingham City |
43 | -1 | 57 | |
| 15 |
Swansea City |
43 | -5 | 57 | |
| 16 |
Preston North End |
43 | -5 | 57 | |
| 17 |
Stoke City |
43 | 1 | 55 | |
| 18 |
Portsmouth |
43 | -13 | 51 | |
| 19 |
Charlton Athletic |
43 | -12 | 50 | |
| 20 |
West Bromwich Albion |
43 | -12 | 49 | |
| 21 |
Blackburn Rovers |
44 | -15 | 49 | |
| 22 |
Oxford United |
43 | -14 | 44 | |
| 23 |
Leicester City |
43 | -11 | 41 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
43 | -57 | -3 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
21 | 26 | 49 | |
| 2 |
Ipswich Town |
22 | 23 | 47 | |
| 3 |
Southampton |
21 | 19 | 42 | |
| 4 |
Millwall |
22 | 6 | 39 | |
| 5 |
Birmingham City |
21 | 15 | 38 | |
| 6 |
Watford |
22 | 7 | 37 | |
| 7 |
Wrexham |
22 | 4 | 36 | |
| 8 |
Swansea City |
22 | 5 | 36 | |
| 9 |
Middlesbrough |
21 | 11 | 36 | |
| 10 |
Derby County |
22 | 5 | 36 | |
| 11 |
Hull City |
22 | 0 | 35 | |
| 12 |
Queens Park Rangers |
21 | 5 | 33 | |
| 13 |
Stoke City |
21 | 10 | 33 | |
| 14 |
Preston North End |
22 | 0 | 31 | |
| 15 |
Sheffield United |
21 | 8 | 31 | |
| 16 |
West Bromwich Albion |
21 | 0 | 30 | |
| 17 |
Portsmouth |
22 | 2 | 29 | |
| 18 |
Bristol City |
22 | 0 | 28 | |
| 19 |
Charlton Athletic |
21 | -3 | 28 | |
| 20 |
Norwich City |
21 | -2 | 26 | |
| 21 |
Oxford United |
21 | -5 | 26 | |
| 22 |
Leicester City |
21 | -3 | 26 | |
| 23 |
Blackburn Rovers |
22 | -7 | 21 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
22 | -31 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Middlesbrough |
22 | 9 | 37 | |
| 2 |
Millwall |
21 | 5 | 37 | |
| 3 |
Coventry City |
22 | 16 | 37 | |
| 4 |
Norwich City |
22 | 9 | 35 | |
| 5 |
Hull City |
21 | 4 | 34 | |
| 6 |
Southampton |
22 | 5 | 33 | |
| 7 |
Wrexham |
21 | 1 | 31 | |
| 8 |
Derby County |
21 | 4 | 30 | |
| 9 |
Bristol City |
21 | -1 | 30 | |
| 10 |
Ipswich Town |
20 | 6 | 29 | |
| 11 |
Blackburn Rovers |
22 | -8 | 28 | |
| 12 |
Sheffield United |
22 | -6 | 26 | |
| 13 |
Preston North End |
21 | -5 | 26 | |
| 14 |
Queens Park Rangers |
22 | -12 | 25 | |
| 15 |
Charlton Athletic |
22 | -9 | 22 | |
| 16 |
Stoke City |
22 | -9 | 22 | |
| 17 |
Portsmouth |
21 | -15 | 22 | |
| 18 |
Leicester City |
22 | -8 | 21 | |
| 19 |
Swansea City |
21 | -10 | 21 | |
| 20 |
Watford |
21 | -8 | 20 | |
| 21 |
West Bromwich Albion |
22 | -12 | 19 | |
| 22 |
Birmingham City |
22 | -16 | 19 | |
| 23 |
Oxford United |
22 | -9 | 18 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
21 | -26 | 8 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Zan Vipotnik |
|
21 |
| 2 |
Haji Wright |
|
16 |
| 3 |
Jack Clarke |
|
15 |
| 4 |
Joe Gelhardt |
|
14 |
| 5 |
Oliver McBurnie |
|
14 |
| 6 |
Josh Windass |
|
13 |
| 7 |
Brandon Thomas Asante |
|
12 |
| 8 |
Carlton Morris |
|
12 |
| 9 |
Finn Azaz |
|
11 |
| 10 |
Morgan Whittaker |
|
11 |
Ipswich Town
Đối đầu
Southampton
English Football League Championship
Đối đầu
English Football League Championship
English Football League Championship
1x2
Kèo Châu Á
Tổng số bàn thắng
Phạt góc
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu