Jay Stansfield 10’

Ibrahim Osman 16’

25’ Andrew Hughes

Tỷ lệ kèo

1

1.2

X

5.43

2

27.26

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Birmingham City

51%

Preston North End

49%

5 Sút trúng đích 6

3

3

0

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Jay Stansfield

Jay Stansfield

10’
1-0
Ibrahim Osman

Ibrahim Osman

16’
2-0
2-1
25’
Andrew Hughes

Andrew Hughes

Demarai Gray

Ibrahim Osman

37’
47’

Andrija Vukčević

Bright Osayi-Samuel

Ethan Laird

65’
65’

Andrew Moran

Brad Potts

Jhon Elmer Solís Romero

Jay Stansfield

72’
72’

Andrew Moran

73’

Thierry Small

Pol Valentin

78’

Robbie Brady

Andrija Vukčević

84’

Michael Smith

Lewis Dobbin

Kết thúc trận đấu
2-1

Đối đầu

Xem tất cả
Birmingham City
6 Trận thắng 26%
6 Trận hoà 26%
Preston North End
11 Trận thắng 48%
Preston North End

0 - 1

Birmingham City
Birmingham City

1 - 0

Preston North End
Preston North End

2 - 1

Birmingham City
Birmingham City

1 - 2

Preston North End
Preston North End

0 - 1

Birmingham City
Preston North End

1 - 1

Birmingham City
Birmingham City

0 - 0

Preston North End
Birmingham City

0 - 1

Preston North End
Preston North End

1 - 2

Birmingham City
Preston North End

2 - 0

Birmingham City
Birmingham City

0 - 1

Preston North End
Preston North End

1 - 0

Birmingham City
Birmingham City

3 - 0

Preston North End
Preston North End

1 - 1

Birmingham City
Birmingham City

1 - 3

Preston North End
Preston North End

2 - 1

Birmingham City
Birmingham City

2 - 2

Preston North End
Birmingham City

2 - 2

Preston North End
Preston North End

1 - 1

Birmingham City
Birmingham City

1 - 2

Preston North End
Preston North End

1 - 0

Birmingham City
Preston North End

1 - 0

Birmingham City
Birmingham City

3 - 1

Preston North End

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Birmingham City

51%

Preston North End

49%

1 Kiến tạo 0
18 Tổng cú sút 18
5 Sút trúng đích 6
10 Cú sút bị chặn 4
3 Phạt góc 3
2 Đá phạt 10
50 Phá bóng 53
11 Phạm lỗi 9
5 Việt vị 2
314 Đường chuyền 306
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Birmingham City

2

Preston North End

1

1 Bàn thua 2

Cú sút

18 Tổng cú sút 18
6 Sút trúng đích 6
1 Dội khung gỗ 0
10 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

3 Phản công nhanh 2
3 Cú sút phản công nhanh 2
5 Việt vị 2

Đường chuyền

314 Đường chuyền 306
207 Độ chính xác chuyền bóng 188
11 Đường chuyền quyết định 12
15 Tạt bóng 21
4 Độ chính xác tạt bóng 4
116 Chuyền dài 136
30 Độ chính xác chuyền dài 31

Tranh chấp & rê bóng

125 Tranh chấp 125
56 Tranh chấp thắng 69
12 Rê bóng 10
5 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 15
3 Cắt bóng 3
50 Phá bóng 53

Kỷ luật

11 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

172 Mất bóng 171

Kiểm soát bóng

Birmingham City

49%

Preston North End

51%

10 Tổng cú sút 5
4 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0
29 Phá bóng 22
1 Việt vị 1
132 Đường chuyền 133
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Birmingham City

2

Preston North End

1

Cú sút

10 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
5 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

132 Đường chuyền 133
5 Đường chuyền quyết định 3
10 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

4 Tổng tắc bóng 2
2 Cắt bóng 0
29 Phá bóng 22

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 84

Kiểm soát bóng

Birmingham City

53%

Preston North End

47%

8 Tổng cú sút 13
1 Sút trúng đích 5
5 Cú sút bị chặn 4
21 Phá bóng 31
4 Việt vị 1
182 Đường chuyền 173
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Cú sút

8 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
1 Dội khung gỗ 0
5 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

4 Việt vị 1

Đường chuyền

182 Đường chuyền 173
6 Đường chuyền quyết định 9
5 Tạt bóng 12

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 13
1 Cắt bóng 3
21 Phá bóng 31

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

97 Mất bóng 87

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

46 52 95
2
Ipswich Town

Ipswich Town

46 33 84
3
Millwall

Millwall

46 15 83
4
Southampton

Southampton

46 26 80
5
Middlesbrough

Middlesbrough

46 25 80
6
Hull City

Hull City

46 4 73
7
Wrexham

Wrexham

46 4 71
8
Derby County

Derby County

46 8 69
9
Norwich City

Norwich City

46 7 65
10
Birmingham City

Birmingham City

46 1 64
11
Swansea City

Swansea City

46 -2 64
12
Bristol City

Bristol City

46 0 62
13
Sheffield United

Sheffield United

46 0 60
14
Preston North End

Preston North End

46 -7 60
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

46 -12 58
16
Watford

Watford

46 -12 57
17
Stoke City

Stoke City

46 -5 55
18
Portsmouth

Portsmouth

46 -15 55
19
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

46 -10 53
20
Charlton Athletic

Charlton Athletic

46 -14 53
21
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

46 -14 52
22
Oxford United

Oxford United

46 -14 47
23
Leicester City

Leicester City

46 -10 46
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

46 -60 0

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

23 32 55
2
Ipswich Town

Ipswich Town

23 26 50
3
Southampton

Southampton

23 19 44
4
Birmingham City

Birmingham City

23 17 44
5
Millwall

Millwall

23 8 42
6
Middlesbrough

Middlesbrough

23 16 42
7
Swansea City

Swansea City

23 7 39
8
Hull City

Hull City

23 1 38
9
Wrexham

Wrexham

23 4 37
10
Watford

Watford

23 3 37
11
Derby County

Derby County

23 4 36
12
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 3 34
13
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 3 33
14
Stoke City

Stoke City

23 6 33
15
Bristol City

Bristol City

23 2 31
16
Sheffield United

Sheffield United

23 5 31
17
Preston North End

Preston North End

23 -2 31
18
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -3 31
19
Norwich City

Norwich City

23 -1 30
20
Portsmouth

Portsmouth

23 2 30
21
Oxford United

Oxford United

23 -3 29
22
Leicester City

Leicester City

23 -3 28
23
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -8 21
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Millwall

Millwall

23 7 41
2
Coventry City

Coventry City

23 20 40
3
Middlesbrough

Middlesbrough

23 9 38
4
Southampton

Southampton

23 7 36
5
Hull City

Hull City

23 3 35
6
Norwich City

Norwich City

23 8 35
7
Ipswich Town

Ipswich Town

23 7 34
8
Wrexham

Wrexham

23 0 34
9
Derby County

Derby County

23 4 33
10
Bristol City

Bristol City

23 -2 31
11
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -6 31
12
Sheffield United

Sheffield United

23 -5 29
13
Preston North End

Preston North End

23 -5 29
14
Swansea City

Swansea City

23 -9 25
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 -15 25
16
Portsmouth

Portsmouth

23 -17 25
17
Leicester City

Leicester City

23 -7 24
18
Stoke City

Stoke City

23 -11 22
19
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -11 22
20
Birmingham City

Birmingham City

23 -16 20
21
Watford

Watford

23 -15 20
22
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 -13 19
23
Oxford United

Oxford United

23 -11 18
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 8

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Championship Đội bóng G
1
Zan Vipotnik

Zan Vipotnik

Swansea City 23
2
Haji Wright

Haji Wright

Coventry City 17
3
Oliver McBurnie

Oliver McBurnie

Hull City 17
4
Josh Windass

Josh Windass

Wrexham 16
5
Jack Clarke

Jack Clarke

Ipswich Town 16
6
Morgan Whittaker

Morgan Whittaker

Middlesbrough 14
7
Joe Gelhardt

Joe Gelhardt

Hull City 14
8
Ellis Simms

Ellis Simms

Coventry City 13
9
Brandon Thomas Asante

Brandon Thomas Asante

Coventry City 13
10
Tommy Conway

Tommy Conway

Middlesbrough 13

Birmingham City

Đối đầu

Preston North End

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Birmingham City
6 Trận thắng 26%
6 Trận hoà 26%
Preston North End
11 Trận thắng 48%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.2
5.43
27.26
1.5
3.75
4.95
1.03
15
401
1.01
18
26
1.02
14.28
100
1.01
29
151
1.04
8.9
295
1.45
4.1
5.05
1.6
4.1
5
1.13
6.5
46
1.05
8.4
185
1.02
11.5
301
1.01
16
70
1.03
9.4
300
1.04
8.4
185
1.05
10.4
26
1.55
4.2
5.75

Chủ nhà

Đội khách

0 0.72
0 1.15
0 0.45
0 1.8
+0.25 7.14
-0.25 0.02
+0.5 0.65
-0.5 1.1
0 0.62
0 1.4
+1 0.85
-1 0.93
+1 0.96
-1 0.71
0 0.71
0 1.24
0 0.58
0 1.46
+1 0.95
-1 0.75
+0.25 1.58
-0.25 0.54
0 0.73
0 1.23
+0.25 4.3
-0.25 0.13
+1 0.88
-1 0.93

Xỉu

Tài

U 3.5 0.28
O 3.5 2.84
U 2.75 0.79
O 2.75 0.91
U 3.5 0.1
O 3.5 6.25
U 3.5 0.01
O 3.5 6.66
U 3.5 0.06
O 3.5 6.8
U 2.5 7
O 2.5 0.06
U 3.5 0.1
O 3.5 5.26
U 2.75 0.87
O 2.75 0.85
U 2.5 1.05
O 2.5 0.7
U 3.5 0
O 3.5 4.1
U 3.5 0.19
O 3.5 3.45
U 3.5 0.06
O 3.5 6
U 3.5 0.12
O 3.5 5
U 3.5 0.15
O 3.5 4.34
U 3.5 0.14
O 3.5 4.15
U 2.75 0.95
O 2.75 0.85

Xỉu

Tài

U 6.5 0.44
O 6.5 1.62
U 9.5 0.95
O 9.5 0.8
U 7.5 0.53
O 7.5 1.2
U 7.5 0.61
O 7.5 1.2
U 7 0.75
O 7 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.