Greg Docherty 1’

36’ Darnell Furlong

58’ Jaden Philogene-Bidace

Tỷ lệ kèo

1

29.42

X

6.06

2

1.17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Charlton Athletic

36%

Ipswich Town

64%

3 Sút trúng đích 5

1

4

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Greg Docherty

Greg Docherty

1’
1-0

Luke Chambers

Amari Bell

18’
1-1
36’
Darnell Furlong

Darnell Furlong

Macauley Gillesphey

37’
+9 phút bù giờ

Lyndon Dykes

Tyreece Campbell

45’
58’

Jaden Philogene-Bidace

Phạt đền

sonny carey

Charlie Kelman

59’

Lyndon Dykes

61’
65’

Jack Taylor

70’

Dan Neil

Jack Taylor

78’

George Hirst

Ivan Azón Monzón

Matt Godden

Luke Chambers

78’
86’

Cedric Kipre

Kasey McAteer

+8 phút bù giờ
98’

Jack Clarke

Kết thúc trận đấu
1-2

Đối đầu

Xem tất cả
Charlton Athletic
11 Trận thắng 41%
6 Trận hoà 22%
Ipswich Town
10 Trận thắng 37%
Ipswich Town

0 - 3

Charlton Athletic
Ipswich Town

2 - 1

Charlton Athletic
Ipswich Town

6 - 0

Charlton Athletic
Charlton Athletic

4 - 4

Ipswich Town
Ipswich Town

4 - 0

Charlton Athletic
Charlton Athletic

2 - 0

Ipswich Town
Charlton Athletic

0 - 0

Ipswich Town
Ipswich Town

0 - 2

Charlton Athletic
Charlton Athletic

6 - 1

Ipswich Town
Charlton Athletic

0 - 0

Ipswich Town
Ipswich Town

0 - 0

Charlton Athletic
Charlton Athletic

0 - 3

Ipswich Town
Ipswich Town

3 - 0

Charlton Athletic
Charlton Athletic

0 - 1

Ipswich Town
Ipswich Town

1 - 1

Charlton Athletic
Charlton Athletic

0 - 1

Ipswich Town
Charlton Athletic

1 - 2

Ipswich Town
Ipswich Town

1 - 2

Charlton Athletic
Charlton Athletic

2 - 1

Ipswich Town
Ipswich Town

1 - 1

Charlton Athletic
Charlton Athletic

2 - 1

Ipswich Town
Ipswich Town

2 - 0

Charlton Athletic
Charlton Athletic

3 - 1

Ipswich Town
Charlton Athletic

3 - 2

Ipswich Town
Ipswich Town

0 - 1

Charlton Athletic
Charlton Athletic

2 - 1

Ipswich Town
Ipswich Town

2 - 0

Charlton Athletic

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

Ipswich Town

46

33

84

20

Charlton Athletic

46

-14

53

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Charlton Athletic

36%

Ipswich Town

64%

0 Kiến tạo 1
6 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4
1 Phạt góc 4
10 Đá phạt 18
15 Phá bóng 32
18 Phạm lỗi 11
1 Việt vị 0
300 Đường chuyền 550
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Charlton Athletic

1

Ipswich Town

2

2 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

6 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 1
1 Cú sút phản công nhanh 1
1 Việt vị 0

Đường chuyền

300 Đường chuyền 550
204 Độ chính xác chuyền bóng 467
3 Đường chuyền quyết định 10
19 Tạt bóng 16
4 Độ chính xác tạt bóng 5
132 Chuyền dài 66
34 Độ chính xác chuyền dài 30

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
44 Tranh chấp thắng 61
12 Rê bóng 14
1 Rê bóng thành công 4

Phòng ngự

15 Tổng tắc bóng 12
12 Cắt bóng 8
15 Phá bóng 32

Kỷ luật

18 Phạm lỗi 11
10 Bị phạm lỗi 18
2 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 131

Kiểm soát bóng

Charlton Athletic

32%

Ipswich Town

68%

6 Tổng cú sút 7
3 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2
5 Phá bóng 4
1 Việt vị 0
151 Đường chuyền 335
1 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Charlton Athletic

1

Ipswich Town

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 7
2 Sút trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

151 Đường chuyền 335
3 Đường chuyền quyết định 7
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

9 Tổng tắc bóng 7
7 Cắt bóng 6
5 Phá bóng 4

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

75 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Charlton Athletic

40%

Ipswich Town

60%

0 Tổng cú sút 6
0 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2
10 Phá bóng 28
149 Đường chuyền 215
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Charlton Athletic

0

Ipswich Town

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 6
3 Sút trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 2

Tấn công

Đường chuyền

149 Đường chuyền 215
0 Đường chuyền quyết định 3
13 Tạt bóng 7

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

6 Tổng tắc bóng 5
5 Cắt bóng 2
10 Phá bóng 28

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

73 Mất bóng 55

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

46 52 95
2
Ipswich Town

Ipswich Town

46 33 84
3
Millwall

Millwall

46 15 83
4
Southampton

Southampton

46 26 80
5
Middlesbrough

Middlesbrough

46 25 80
6
Hull City

Hull City

46 4 73
7
Wrexham

Wrexham

46 4 71
8
Derby County

Derby County

46 8 69
9
Norwich City

Norwich City

46 7 65
10
Birmingham City

Birmingham City

46 1 64
11
Swansea City

Swansea City

46 -2 64
12
Bristol City

Bristol City

46 0 62
13
Sheffield United

Sheffield United

46 0 60
14
Preston North End

Preston North End

46 -7 60
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

46 -12 58
16
Watford

Watford

46 -12 57
17
Stoke City

Stoke City

46 -5 55
18
Portsmouth

Portsmouth

46 -15 55
19
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

46 -10 53
20
Charlton Athletic

Charlton Athletic

46 -14 53
21
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

46 -14 52
22
Oxford United

Oxford United

46 -14 47
23
Leicester City

Leicester City

46 -10 46
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

46 -60 0

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Coventry City

Coventry City

23 32 55
2
Ipswich Town

Ipswich Town

23 26 50
3
Southampton

Southampton

23 19 44
4
Birmingham City

Birmingham City

23 17 44
5
Millwall

Millwall

23 8 42
6
Middlesbrough

Middlesbrough

23 16 42
7
Swansea City

Swansea City

23 7 39
8
Hull City

Hull City

23 1 38
9
Wrexham

Wrexham

23 4 37
10
Watford

Watford

23 3 37
11
Derby County

Derby County

23 4 36
12
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 3 34
13
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 3 33
14
Stoke City

Stoke City

23 6 33
15
Bristol City

Bristol City

23 2 31
16
Sheffield United

Sheffield United

23 5 31
17
Preston North End

Preston North End

23 -2 31
18
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -3 31
19
Norwich City

Norwich City

23 -1 30
20
Portsmouth

Portsmouth

23 2 30
21
Oxford United

Oxford United

23 -3 29
22
Leicester City

Leicester City

23 -3 28
23
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -8 21
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 10

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Millwall

Millwall

23 7 41
2
Coventry City

Coventry City

23 20 40
3
Middlesbrough

Middlesbrough

23 9 38
4
Southampton

Southampton

23 7 36
5
Hull City

Hull City

23 3 35
6
Norwich City

Norwich City

23 8 35
7
Ipswich Town

Ipswich Town

23 7 34
8
Wrexham

Wrexham

23 0 34
9
Derby County

Derby County

23 4 33
10
Bristol City

Bristol City

23 -2 31
11
Blackburn Rovers

Blackburn Rovers

23 -6 31
12
Sheffield United

Sheffield United

23 -5 29
13
Preston North End

Preston North End

23 -5 29
14
Swansea City

Swansea City

23 -9 25
15
Queens Park Rangers

Queens Park Rangers

23 -15 25
16
Portsmouth

Portsmouth

23 -17 25
17
Leicester City

Leicester City

23 -7 24
18
Stoke City

Stoke City

23 -11 22
19
Charlton Athletic

Charlton Athletic

23 -11 22
20
Birmingham City

Birmingham City

23 -16 20
21
Watford

Watford

23 -15 20
22
West Bromwich Albion

West Bromwich Albion

23 -13 19
23
Oxford United

Oxford United

23 -11 18
24
Sheffield Wednesday

Sheffield Wednesday

23 -30 8

Promotion

Promotion Playoffs

Relegation

English Football League Championship Đội bóng G
1
Zan Vipotnik

Zan Vipotnik

Swansea City 23
2
Haji Wright

Haji Wright

Coventry City 17
3
Oliver McBurnie

Oliver McBurnie

Hull City 17
4
Josh Windass

Josh Windass

Wrexham 16
5
Jack Clarke

Jack Clarke

Ipswich Town 16
6
Joe Gelhardt

Joe Gelhardt

Hull City 15
7
Morgan Whittaker

Morgan Whittaker

Middlesbrough 14
8
Ellis Simms

Ellis Simms

Coventry City 13
9
Brandon Thomas Asante

Brandon Thomas Asante

Coventry City 13
10
Tommy Conway

Tommy Conway

Middlesbrough 13

+
-
×

Charlton Athletic

Đối đầu

Ipswich Town

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Charlton Athletic
11 Trận thắng 41%
6 Trận hoà 22%
Ipswich Town
10 Trận thắng 37%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

29.42
6.06
1.17
5.5
3.75
1.46
501
26
1
36
14.5
1.02
100
19.9
1.01
201
26
1.01
300
9.7
1.03
5.4
4
1.45
5.75
4
1.55
101
10
1.05
115
8
1.06
351
12
1.02
70
16
1.01
300
10
1.02
110.44
7.72
1.05
26
10.5
1.05
5.75
4
1.59

Chủ nhà

Đội khách

0 1.48
0 0.56
-1 0.82
+1 0.98
0 1.45
0 0.57
-0.25 0.01
+0.25 7.69
-0.5 1.3
+0.5 0.53
0 1.37
0 0.64
-1 0.88
+1 0.9
-1 0.72
+1 0.92
0 1.32
0 0.5
0 1.59
0 0.53
-1 0.75
+1 0.95
0 1.36
0 0.64
0 1.47
0 0.6
-0.25 0.13
+0.25 4.3
-1 0.84
+1 0.97

Xỉu

Tài

U 3.5 0.2
O 3.5 3.78
U 2.5 0.93
O 2.5 0.77
U 3.5 0.12
O 3.5 5.4
U 3.5 0.01
O 3.5 7.69
U 3.5 0.04
O 3.5 7.9
U 2.5 2.2
O 2.5 0.3
U 3.5 0.07
O 3.5 6.66
U 2.5 0.79
O 2.5 0.93
U 2.5 0.83
O 2.5 0.91
U 3.5 0.08
O 3.5 3
U 3.5 0.27
O 3.5 2.6
U 3.5 0.01
O 3.5 11
U 3.5 0.11
O 3.5 5.26
U 3.5 0.23
O 3.5 3.22
U 3.5 0.14
O 3.5 4.15
U 2.5 0.88
O 2.5 0.92

Xỉu

Tài

U 5.5 0.5
O 5.5 1.5
U 9.5 0.91
O 9.5 0.8
U 4.5 0.58
O 4.5 1.35
U 4.5 0.61
O 4.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.