Morgan Whittaker 11’
Tỷ lệ kèo
1
1.12
X
8.75
2
16
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả61%
39%
9
1
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Morgan Whittaker
Morgan Whittaker
Jarvis Thornton
A.Malanda
Jeremy Sarmiento
Morgan Whittaker
Nathaniel Chalobah
Marvelous Nakamba
William Grainger
Jarvis Thornton
Max Lowe
Samuel Silvera
David Strelec
Alex Bangura
Matt Targett
Olaf Kobacki
Jerry Yates
Đối đầu
Xem tất cả
0 - 1
2 - 1
3 - 3
2 - 0
1 - 1
3 - 1
2 - 1
1 - 2
1 - 4
0 - 1
1 - 2
0 - 0
1 - 2
3 - 0
1 - 0
1 - 3
2 - 0
2 - 3
1 - 0
1 - 1
2 - 0
3 - 1
1 - 0
1 - 3
1 - 2
1 - 0
1 - 0
3 - 1
4 - 0
3 - 1
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Riverside Stadium |
|---|---|
|
|
34,742 |
|
|
Middlesbrough, England |
Trận đấu tiếp theo
02/05
07:30
Sheffield Wednesday
West Brom
25/04
10:00
Oxford United
Sheffield Wednesday
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Treo giò
Treo giò
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
63%
37%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
44 | 46 | 89 | |
| 2 |
Millwall |
45 | 13 | 80 | |
| 3 |
Ipswich Town |
43 | 30 | 79 | |
| 4 |
Southampton |
44 | 24 | 76 | |
| 5 |
Middlesbrough |
44 | 21 | 76 | |
| 6 |
Wrexham |
44 | 6 | 70 | |
| 7 |
Hull City |
44 | 4 | 70 | |
| 8 |
Derby County |
44 | 8 | 66 | |
| 9 |
Norwich City |
44 | 8 | 64 | |
| 10 |
Birmingham City |
44 | 0 | 60 | |
| 11 |
Swansea City |
44 | -4 | 60 | |
| 12 |
Bristol City |
44 | -1 | 59 | |
| 13 |
Queens Park Rangers |
44 | -8 | 58 | |
| 14 |
Sheffield United |
44 | 0 | 57 | |
| 15 |
Watford |
44 | -4 | 57 | |
| 16 |
Preston North End |
44 | -6 | 57 | |
| 17 |
Stoke City |
44 | -1 | 55 | |
| 18 |
West Bromwich Albion |
44 | -9 | 52 | |
| 19 |
Blackburn Rovers |
45 | -13 | 52 | |
| 20 |
Portsmouth |
44 | -17 | 51 | |
| 21 |
Charlton Athletic |
44 | -13 | 50 | |
| 22 |
Oxford United |
44 | -15 | 44 | |
| 23 |
Leicester City |
45 | -11 | 43 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
44 | -58 | -3 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Coventry City |
22 | 30 | 52 | |
| 3 |
Ipswich Town |
22 | 23 | 47 | |
| 4 |
Southampton |
22 | 19 | 43 | |
| 10 |
Birmingham City |
22 | 16 | 41 | |
| 5 |
Middlesbrough |
22 | 12 | 39 | |
| 2 |
Millwall |
22 | 6 | 39 | |
| 15 |
Watford |
22 | 7 | 37 | |
| 11 |
Swansea City |
22 | 5 | 36 | |
| 6 |
Wrexham |
22 | 4 | 36 | |
| 8 |
Derby County |
22 | 5 | 36 | |
| 7 |
Hull City |
22 | 0 | 35 | |
| 13 |
Queens Park Rangers |
22 | 4 | 33 | |
| 17 |
Stoke City |
22 | 8 | 33 | |
| 18 |
West Bromwich Albion |
22 | 3 | 33 | |
| 14 |
Sheffield United |
22 | 6 | 31 | |
| 16 |
Preston North End |
22 | 0 | 31 | |
| 20 |
Portsmouth |
22 | 2 | 29 | |
| 9 |
Norwich City |
22 | -1 | 29 | |
| 23 |
Leicester City |
23 | -3 | 28 | |
| 21 |
Charlton Athletic |
22 | -4 | 28 | |
| 12 |
Bristol City |
22 | 0 | 28 | |
| 22 |
Oxford United |
22 | -6 | 26 | |
| 19 |
Blackburn Rovers |
22 | -7 | 21 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
22 | -31 | 7 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 |
Millwall |
23 | 7 | 41 | |
| 5 |
Middlesbrough |
22 | 9 | 37 | |
| 1 |
Coventry City |
22 | 16 | 37 | |
| 7 |
Hull City |
22 | 4 | 35 | |
| 9 |
Norwich City |
22 | 9 | 35 | |
| 6 |
Wrexham |
22 | 2 | 34 | |
| 4 |
Southampton |
22 | 5 | 33 | |
| 3 |
Ipswich Town |
21 | 7 | 32 | |
| 19 |
Blackburn Rovers |
23 | -6 | 31 | |
| 12 |
Bristol City |
22 | -1 | 31 | |
| 8 |
Derby County |
22 | 3 | 30 | |
| 16 |
Preston North End |
22 | -6 | 26 | |
| 14 |
Sheffield United |
22 | -6 | 26 | |
| 13 |
Queens Park Rangers |
22 | -12 | 25 | |
| 11 |
Swansea City |
22 | -9 | 24 | |
| 20 |
Portsmouth |
22 | -19 | 22 | |
| 17 |
Stoke City |
22 | -9 | 22 | |
| 21 |
Charlton Athletic |
22 | -9 | 22 | |
| 23 |
Leicester City |
22 | -8 | 21 | |
| 15 |
Watford |
22 | -11 | 20 | |
| 10 |
Birmingham City |
22 | -16 | 19 | |
| 18 |
West Bromwich Albion |
22 | -12 | 19 | |
| 22 |
Oxford United |
22 | -9 | 18 | |
| 24 |
Sheffield Wednesday |
22 | -27 | 8 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Zan Vipotnik |
|
22 |
| 2 |
Haji Wright |
|
17 |
| 3 |
Oliver McBurnie |
|
15 |
| 4 |
Josh Windass |
|
15 |
| 5 |
Jack Clarke |
|
15 |
| 6 |
Joe Gelhardt |
|
14 |
| 7 |
Morgan Whittaker |
|
12 |
| 8 |
Brandon Thomas Asante |
|
12 |
| 9 |
Carlton Morris |
|
12 |
| 10 |
Finn Azaz |
|
11 |
Middlesbrough
Đối đầu
Sheffield Wednesday
Đối đầu
Xỉu
Tài
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu