Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảTrận đấu tiếp theo
16/05
09:30
HSV Hoek
Rijnsburgse Boys
16/05
09:30
Quick Boys
IJsselmeervogels
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
32 | 33 | 63 | |
| 2 |
De Treffers |
32 | 24 | 59 | |
| 3 |
HSV Hoek |
32 | 21 | 59 | |
| 4 |
Rijnsburgse Boys |
32 | 16 | 53 | |
| 5 |
Spakenburg |
32 | 12 | 53 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
32 | 13 | 52 | |
| 7 |
Katwijk |
32 | 3 | 49 | |
| 8 |
Kozakken Boys |
32 | -7 | 46 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
32 | 4 | 45 | |
| 10 |
Almere City Youth |
32 | 6 | 44 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
32 | -7 | 44 | |
| 12 |
Barendrecht |
32 | -18 | 43 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
32 | -14 | 41 | |
| 14 |
RKAV Volendam |
32 | -8 | 39 | |
| 15 |
Koninklijke HFC |
32 | -16 | 36 | |
| 16 |
IJsselmeervogels |
32 | -17 | 30 | |
| 17 |
Excelsior Maassluis |
32 | -19 | 28 | |
| 18 |
ACV Assen |
32 | -26 | 24 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 18 | 33 | |
| 2 |
De Treffers |
16 | 17 | 32 | |
| 3 |
HSV Hoek |
16 | 13 | 32 | |
| 4 |
Spakenburg |
16 | 12 | 31 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 6 |
HHC Hardenberg |
16 | 14 | 30 | |
| 7 |
Almere City Youth |
16 | 9 | 29 | |
| 8 |
Koninklijke HFC |
16 | 6 | 29 | |
| 9 |
Katwijk |
16 | 8 | 28 | |
| 10 |
Barendrecht |
16 | -1 | 26 | |
| 11 |
AFC Amsterdam |
16 | -2 | 25 | |
| 12 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | 6 | 24 | |
| 13 |
GVVV Veenendaal |
16 | -1 | 23 | |
| 14 |
Excelsior Maassluis |
16 | 3 | 21 | |
| 15 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 20 | |
| 16 |
Kozakken Boys |
16 | -11 | 18 | |
| 17 |
IJsselmeervogels |
16 | -7 | 17 | |
| 18 |
ACV Assen |
16 | -10 | 13 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Quick Boys |
16 | 15 | 30 | |
| 2 |
Kozakken Boys |
16 | 4 | 28 | |
| 3 |
De Treffers |
16 | 7 | 27 | |
| 4 |
HSV Hoek |
16 | 8 | 27 | |
| 5 |
Rijnsburgse Boys |
16 | 1 | 23 | |
| 6 |
Spakenburg |
16 | 0 | 22 | |
| 7 |
HHC Hardenberg |
16 | -1 | 22 | |
| 8 |
Katwijk |
16 | -5 | 21 | |
| 9 |
Jong Sparta Rotterdam Youth |
16 | -2 | 21 | |
| 10 |
AFC Amsterdam |
16 | -5 | 19 | |
| 11 |
RKAV Volendam |
16 | -4 | 19 | |
| 12 |
GVVV Veenendaal |
16 | -13 | 18 | |
| 13 |
Barendrecht |
16 | -17 | 17 | |
| 14 |
Almere City Youth |
16 | -3 | 15 | |
| 15 |
IJsselmeervogels |
16 | -10 | 13 | |
| 16 |
ACV Assen |
16 | -16 | 11 | |
| 17 |
Koninklijke HFC |
16 | -22 | 7 | |
| 18 |
Excelsior Maassluis |
16 | -22 | 7 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Mark van der Weijden |
|
23 |
| 2 |
Din Sula |
|
19 |
| 3 |
Marley Dors |
|
16 |
| 4 |
Immanuel Ghogli |
|
16 |
| 5 |
Joey Jongman |
|
16 |
| 6 |
Quincy Tavares Mojica |
|
15 |
| 7 |
Delano gouda |
|
15 |
| 8 |
F. van der Linden |
|
14 |
| 9 |
Lukas Hamann |
|
13 |
| 10 |
A. El Azzouti |
|
13 |
HSV Hoek
Đối đầu
IJsselmeervogels
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu