Ionuț Stoica 90’
24’ Tommi Jyry
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
56%
44%
3
5
2
4
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPaul Papp
Tommi Jyry
Nana Kwame Antwi
Tiberiu Căpuşă
Alin Botogan
Gheorghe Grozav
Robert Salceanu
Diogo Batista
Saeed Issah
Sergiu Hanca
Valentin Gheorghe
Ricardinho
Patrick Vuc
Alexandru Oroian
stefan krell
Dorinel Ionel Munteanu
Ionuț Stoica
Aurelian Chițu
Ionuț Stoica
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Municipal Sibiu |
|---|---|
|
|
5,000 |
|
|
Sibiu, Romania |
Trận đấu tiếp theo
18/05
13:30
AFC Hermannstadt
FCSB
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
56%
44%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
58%
42%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
54%
46%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
30 | 26 | 60 | |
| 2 |
FC Rapid 1923 |
30 | 17 | 56 | |
| 3 |
FC Universitatea Cluj |
30 | 21 | 54 | |
| 4 |
CFR Cluj |
30 | 9 | 53 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
30 | 14 | 52 | |
| 6 |
Arges |
30 | 9 | 50 | |
| 7 |
Fotbal Club FCSB |
30 | 8 | 46 | |
| 8 |
UTA Arad |
30 | -5 | 43 | |
| 9 |
FC Botosani |
30 | 8 | 42 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
30 | 7 | 41 | |
| 11 |
Farul Constanta |
30 | 2 | 37 | |
| 12 |
Petrolul Ploiesti |
30 | -7 | 32 | |
| 13 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
30 | -28 | 32 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
30 | -19 | 25 | |
| 15 |
Hermannstadt |
30 | -21 | 23 | |
| 16 |
Metaloglobus |
30 | -41 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
8 | 7 | 18 | |
| 2 |
CS Universitatea Craiova |
8 | 1 | 16 | |
| 3 |
CFR Cluj |
8 | 1 | 14 | |
| 4 |
FC Dinamo 1948 |
8 | 1 | 11 | |
| 5 |
Arges |
8 | -4 | 5 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
8 | -6 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fotbal Club FCSB |
8 | 6 | 14 | |
| 2 |
UTA Arad |
8 | 6 | 14 | |
| 3 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
8 | 1 | 14 | |
| 4 |
FC Botosani |
8 | -2 | 12 | |
| 5 |
FC Otelul Galati |
8 | -2 | 11 | |
| 6 |
Hermannstadt |
8 | 1 | 10 | |
| 7 |
Petrolul Ploiesti |
8 | -2 | 9 | |
| 8 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
8 | -1 | 9 | |
| 9 |
Metaloglobus |
8 | -5 | 7 | |
| 10 |
Farul Constanta |
8 | -2 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
15 | 19 | 36 | |
| 2 |
CFR Cluj |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
FC Dinamo 1948 |
15 | 12 | 29 | |
| 4 |
FC Rapid 1923 |
15 | 10 | 28 | |
| 5 |
Arges |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
FC Universitatea Cluj |
15 | 11 | 26 | |
| 7 |
FC Botosani |
15 | 12 | 26 | |
| 8 |
FC Otelul Galati |
15 | 9 | 25 | |
| 9 |
Farul Constanta |
15 | 9 | 25 | |
| 10 |
Fotbal Club FCSB |
15 | 3 | 24 | |
| 11 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
15 | 2 | 24 | |
| 12 |
UTA Arad |
15 | -2 | 22 | |
| 13 |
Petrolul Ploiesti |
15 | -6 | 16 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
15 | -6 | 13 | |
| 15 |
Hermannstadt |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
Metaloglobus |
15 | -13 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
4 | 7 | 12 | |
| 2 |
CS Universitatea Craiova |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
FC Dinamo 1948 |
4 | 3 | 9 | |
| 4 |
CFR Cluj |
4 | 2 | 8 | |
| 5 |
FC Rapid 1923 |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Arges |
4 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
UTA Arad |
5 | 8 | 13 | |
| 2 |
Fotbal Club FCSB |
5 | 7 | 11 | |
| 3 |
FC Botosani |
5 | 3 | 11 | |
| 4 |
FC Otelul Galati |
5 | 3 | 10 | |
| 5 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 2 | 7 | |
| 6 |
Hermannstadt |
3 | 4 | 7 | |
| 7 |
Petrolul Ploiesti |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
Metaloglobus |
4 | 0 | 5 | |
| 9 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
3 | 0 | 4 | |
| 10 |
Farul Constanta |
4 | 0 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Rapid 1923 |
15 | 7 | 28 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
15 | 10 | 28 | |
| 3 |
CS Universitatea Craiova |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
CFR Cluj |
15 | 0 | 23 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
15 | 2 | 23 | |
| 6 |
Arges |
15 | 1 | 23 | |
| 7 |
Fotbal Club FCSB |
15 | 5 | 22 | |
| 8 |
UTA Arad |
15 | -3 | 21 | |
| 9 |
FC Botosani |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
15 | -2 | 16 | |
| 11 |
Petrolul Ploiesti |
15 | -1 | 16 | |
| 12 |
Hermannstadt |
15 | -9 | 13 | |
| 13 |
Farul Constanta |
15 | -7 | 12 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
15 | -13 | 12 | |
| 15 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
15 | -30 | 8 | |
| 16 |
Metaloglobus |
15 | -28 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
4 | -2 | 7 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
4 | 0 | 6 | |
| 3 |
CFR Cluj |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Arges |
4 | -1 | 4 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
4 | -2 | 2 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
4 | -5 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
5 | -1 | 7 | |
| 2 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
5 | -1 | 5 | |
| 3 |
Petrolul Ploiesti |
5 | -4 | 4 | |
| 4 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 3 | |
| 5 |
Hermannstadt |
5 | -3 | 3 | |
| 6 |
Metaloglobus |
4 | -5 | 2 | |
| 7 |
Farul Constanta |
4 | -2 | 2 | |
| 8 |
UTA Arad |
3 | -2 | 1 | |
| 9 |
FC Botosani |
3 | -5 | 1 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
3 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jovo Lukic |
|
18 |
| 2 |
Alexandru Dobre |
|
15 |
| 3 |
Florin Tănase |
|
15 |
| 4 |
Sebastian Mailat |
|
13 |
| 5 |
Andrei Cordea |
|
13 |
| 6 |
Márton Eppel |
|
11 |
| 7 |
Darius Olaru |
|
10 |
| 8 |
Alexandru Mihai Isfan |
|
10 |
| 9 |
Aime Steven Nsimba Labe |
|
10 |
| 10 |
Ricardo Matos |
|
10 |
Hermannstadt
Đối đầu
Petrolul Ploiesti
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu