Yohan Roche 35’

72’ Cristian Neguț

Tỷ lệ kèo

1

8.07

X

1.1

2

19.97

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Petrolul Ploiesti

51%

Hermannstadt

49%

7 Sút trúng đích 2

8

9

2

2

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
16’

Kevin Ciubotaru

Yohan Roche

Yohan Roche

35’
1-0
45’

Monga Aluta Simba

Constantin Dragos Albu

Alexandru Mateiu

Rafael Baldrés Hermann

59’
62’

Christ Afalna

Eduard Florescu

67’

Cristian Neguț

72’

Cristian Neguț

Phạt đền

77’

Luca Gabriel Stancu

Silviu Balaure

Diogo Miguel Costa Rodrigues

Ricardinho

79’

Adi Marian Chică-Roșă

87’

Bogdan Marian

Rares Pop

88’
88’

Dorinel Ionel Munteanu

90’

Antreas Karo

Paul Papp

94’
98’

Saeed Issah

Cristian Neguț

99’

David Lazăr

Kết thúc trận đấu
1-1

Đối đầu

Xem tất cả
Petrolul Ploiesti
3 Trận thắng 20%
8 Trận hoà 53%
Hermannstadt
4 Trận thắng 27%
Hermannstadt

1 - 1

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

1 - 1

Hermannstadt
Hermannstadt

1 - 1

Petrolul Ploiesti
Hermannstadt

1 - 1

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

4 - 1

Hermannstadt
Hermannstadt

0 - 1

Petrolul Ploiesti
Hermannstadt

2 - 0

Petrolul Ploiesti
Hermannstadt

0 - 0

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

0 - 0

Hermannstadt
Petrolul Ploiesti

0 - 1

Hermannstadt
Petrolul Ploiesti

2 - 0

Hermannstadt
Hermannstadt

2 - 1

Petrolul Ploiesti
Hermannstadt

1 - 1

Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti

0 - 0

Hermannstadt
Hermannstadt

1 - 0

Petrolul Ploiesti

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

15

Hermannstadt

30

-21

23

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Ilie Oana
Sức chứa
15,073
Địa điểm
Ploiesti, Romania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Petrolul Ploiesti

51%

Hermannstadt

49%

1 Kiến tạo 0
19 Tổng cú sút 8
7 Sút trúng đích 2
3 Cú sút bị chặn 0
8 Phạt góc 9
1 Đá phạt 4
34 Phá bóng 33
5 Phạm lỗi 9
2 Việt vị 1
387 Đường chuyền 366
2 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Petrolul Ploiesti

1

Hermannstadt

1

1 Bàn thua 1
0 Phạt đền 1

Cú sút

19 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

2 Phản công nhanh 0
2 Cú sút phản công nhanh 0
2 Việt vị 1

Đường chuyền

387 Đường chuyền 366
313 Độ chính xác chuyền bóng 273
14 Đường chuyền quyết định 5
32 Tạt bóng 27
3 Độ chính xác tạt bóng 7
80 Chuyền dài 65
40 Độ chính xác chuyền dài 20

Tranh chấp & rê bóng

90 Tranh chấp 90
51 Tranh chấp thắng 39
7 Rê bóng 21
3 Rê bóng thành công 8

Phòng ngự

21 Tổng tắc bóng 9
14 Cắt bóng 11
34 Phá bóng 33

Kỷ luật

5 Phạm lỗi 9
9 Bị phạm lỗi 4
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Xác nhận nâng cấp thẻ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

126 Mất bóng 156

Kiểm soát bóng

Petrolul Ploiesti

49%

Hermannstadt

51%

9 Tổng cú sút 2
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
17 Phá bóng 18
1 Việt vị 0
209 Đường chuyền 221
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Petrolul Ploiesti

1

Hermannstadt

0

Cú sút

9 Tổng cú sút 2
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

209 Đường chuyền 221
6 Đường chuyền quyết định 1
15 Tạt bóng 10

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

11 Tổng tắc bóng 5
8 Cắt bóng 8
17 Phá bóng 18

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

70 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Petrolul Ploiesti

53%

Hermannstadt

47%

9 Tổng cú sút 6
4 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0
22 Phá bóng 11
1 Việt vị 0
173 Đường chuyền 149
2 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

Petrolul Ploiesti

0

Hermannstadt

1

Cú sút

9 Tổng cú sút 6
1 Sút trúng đích 1
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

1 Việt vị 0

Đường chuyền

173 Đường chuyền 149
7 Đường chuyền quyết định 4
17 Tạt bóng 17

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 6
5 Cắt bóng 3
22 Phá bóng 11

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

55 Mất bóng 75

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

7 6 15
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

7 1 15
3
CFR Cluj

CFR Cluj

7 1 13
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

7 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

7 2 14
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
3
UTA Arad

UTA Arad

7 5 11
4
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
5
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
6
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

7 -3 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

7 -1 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

3 6 9
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

3 2 7
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
2
UTA Arad

UTA Arad

4 7 10
3
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
5
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
6
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

4 2 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 -2 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

4 0 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

3 -1 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

Petrolul Ploiesti

Đối đầu

Hermannstadt

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Petrolul Ploiesti
3 Trận thắng 20%
8 Trận hoà 53%
Hermannstadt
4 Trận thắng 27%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

8.07
1.1
19.97
19
1.02
29
15
1.01
23
7.52
1.07
22.84
15
1.01
26
11
1.02
30
1.87
3.15
4.1
11
1.06
29
6
1.22
8.2
11.5
1.05
23
18
1.01
35
11
1.02
30
6
1.22
8.2
9.35
1.1
14.1
1.95
3.05
4.3

Chủ nhà

Đội khách

0 0.25
0 2.85
0 0.52
0 1.42
+0.25 6.25
-0.25 0.04
0 0.29
0 2.56
+0.25 0.77
-0.25 0.95
0 0.53
0 1.21
0 0.63
0 1.26
+0.5 1.1
-0.5 0.65
0 0.29
0 2.56
0 0.63
0 1.36
0 0.47
0 1.69
+0.5 0.95
-0.5 0.82

Xỉu

Tài

U 2.5 0.23
O 2.5 3.21
U 2.5 0.09
O 2.5 6.8
U 2.5 0.03
O 2.5 5.88
U 2.5 0.07
O 2.5 4.64
U 2.5 0.04
O 2.5 7.5
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.5
O 2.5 1.4
U 2.5 0
O 2.5 4.1
U 2.5 0.24
O 2.5 2.7
U 2.5 0.01
O 2.5 11
U 2.5 0.02
O 2.5 8.33
U 2.5 0.09
O 2.5 5.26
U 2.5 0.08
O 2.5 5
U 2 0.9
O 2 0.87

Xỉu

Tài

U 16.5 0.53
O 16.5 1.37
U 16.5 0.55
O 16.5 1.15
U 16.5 0.7
O 16.5 1.05

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.