2 0

Kết thúc

Tỷ lệ kèo

1

1.33

X

4.2

2

6.6

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

39’
1-0

81’
2-0
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
Hayq
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Araks Ararat
0 Trận thắng 0%
Araks Ararat

0 - 2

Hayq

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

3

Hayq

28

33

62

8

Araks Ararat

28

-8

34

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sadarakpat

Sadarakpat

28 60 70
2
BKMA II

BKMA II

27 41 64
3
Hayq

Hayq

28 33 62
4
FC Syunik

FC Syunik

27 51 61
5
Andranik

Andranik

27 33 57
6
Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

27 -3 38
7
Pyunik B

Pyunik B

28 -3 38
8
Araks Ararat

Araks Ararat

28 -8 34
9
Urartu II

Urartu II

28 -6 33
10
Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

28 -14 29
11
MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

28 -26 28
12
FC Noah B

FC Noah B

27 -21 25
13
Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

27 -44 23
14
Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

27 -17 21
15
FK Van II

FK Van II

27 -24 21
16
Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

28 -52 17
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sadarakpat

Sadarakpat

14 34 35
2
Hayq

Hayq

14 21 34
3
BKMA II

BKMA II

14 29 32
4
Andranik

Andranik

13 20 29
5
FC Syunik

FC Syunik

13 21 27
6
Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

14 3 22
7
Pyunik B

Pyunik B

14 3 21
8
Araks Ararat

Araks Ararat

14 0 20
9
Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

14 -7 19
10
Urartu II

Urartu II

14 -4 18
11
FC Noah B

FC Noah B

14 1 17
12
FK Van II

FK Van II

13 -1 16
13
MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

14 -11 13
14
Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

13 -5 12
15
Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

14 -17 8
16
Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

14 -24 7
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Sadarakpat

Sadarakpat

14 26 35
2
FC Syunik

FC Syunik

14 30 34
3
BKMA II

BKMA II

13 12 32
4
Hayq

Hayq

14 12 28
5
Andranik

Andranik

14 13 28
6
Pyunik B

Pyunik B

14 -6 17
7
Ararat Yerevan II

Ararat Yerevan II

13 -6 16
8
Lernayin Artsakh

Lernayin Artsakh

13 -20 16
9
Urartu II

Urartu II

14 -2 15
10
MIKA Ashtarak

MIKA Ashtarak

14 -15 15
11
Araks Ararat

Araks Ararat

14 -8 14
12
Bentonit Idzhevan

Bentonit Idzhevan

14 -7 10
13
Ararat-Armenia B

Ararat-Armenia B

14 -12 9
14
Shirak Gjumri B

Shirak Gjumri B

14 -35 9
15
FC Noah B

FC Noah B

13 -22 8
16
FK Van II

FK Van II

14 -23 5

Không có dữ liệu

+
-
×

Hayq

Đối đầu

Araks Ararat

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Hayq
1 Trận thắng 100%
0 Trận hoà 0%
Araks Ararat
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.33
4.2
6.6

Không có dữ liệu

Xỉu

Tài

U 2.5 1.03
O 2.5 0.65

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.