Polish Cup
Poland
Thống kê mùa giải
Ghi bàn nhiều nhất
Bartosz Nowak
5
Kiến tạo nhiều nhất
Andriy Remenyuk
3
Đội ghi bàn nhiều nhất
Polonia Bytom
17
Đội phòng ngự tốt nhất
KS Wieczysta Krakow
0
Thông tin giải đấu
|
Số lượng đội bóng
|
70 |
|---|---|
|
Số vòng đấu
|
0 |
|
Ngoại binh
|
0 |
|
Cầu thủ giá trị nhất
|
|
|
Số bàn thắng trung bình
|
3 |
Danh hiệu vô địch
Đương kim vô địch
Gornik Zabrze
7
Nhiều danh hiệu nhất
Legia Warszawa
21
Sắp diễn ra
Kết quả
Không có dữ liệu
Round 0
Round 0
Round 0
Round 0
unknown
unknown
unknown
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Bartosz Nowak |
|
5 |
| 2 |
Jonatan Braut Brunes |
|
5 |
| 3 |
Valērijs Šabala |
|
4 |
| 4 |
tomasz gajda |
|
3 |
| 5 |
Dawid Kort |
|
3 |
| 6 |
Ilia Shkurin |
|
3 |
| 7 |
Ousmane Sow |
|
2 |
| 8 |
Marcin Pigiel |
|
2 |
| 9 |
Slobodan Rubezic |
|
2 |
| 10 |
Aleksandar·Cirkovic |
|
2 |
Sebastian Rak
Andi Zeqiri
Kamil Wojtyra
Arkadiusz Jedrych
Tomas Bobcek
Piotr Janczukowicz
Grzegorz Aftyka
Kacper Michalski
Vladimir Nikolov
Maciej Kona
Afimico Pululu
Alan Czerwiński
Yvan Ikia Dimi
Eman Marković
Rafał Janicki
Patryk Makuch
Lukáš Sadílek
Maksym Khlan
Mateusz·Kowalczyk
Stelios Andreou
Jesse Bosch
Julian Keiblinger
Bartosz Kwiecień
Patryk Małecki
Juljan Shehu
veljko ilic
Pau Resta
Ehor Matsenko