Lukas Klemenz 28’

53’ Andi Zeqiri

Tỷ lệ kèo

1

18.5

X

1.01

2

17

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
GKS Katowice

39%

Widzew lodz

61%

4 Sút trúng đích 7

3

7

2

3

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Lukas Klemenz

Lukas Klemenz

28’
1-0
32’

Sebastian Bergier

Lukas Klemenz

32’

Mateusz·Kowalczyk

51’
1-1
53’
Andi Zeqiri

Andi Zeqiri

Marcel Wedrychowski

Eman Marković

53’

Mateusz Wdowiak

Ilia Shkurin

84’
84’

Fran Alvarez

Andi Zeqiri

Kết thúc trận đấu
1-1
91’

Lindon Selahi

Lukas Lerager

Kết thúc trận đấu
1-1

Märten Kuusk

Alan Czerwiński

106’
106’

Christopher Cheng

Samuel·Kozlovsky

113’

mariusz fornalczyk

Sebastian Bergier

115’

Stelios Andreou

118’

Juljan Shehu

Đối đầu

Xem tất cả
GKS Katowice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Widzew lodz
0 Trận thắng 0%

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

GKS Katowice

39%

Widzew lodz

61%

4 Sút trúng đích 7
3 Phạt góc 7
4 Đá phạt 1
2 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

GKS Katowice

1

Widzew lodz

1

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
7 Sút trúng đích 7

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

2 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

GKS Katowice

35%

Widzew lodz

65%

2 Sút trúng đích 3
1 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

GKS Katowice

1

Widzew lodz

0

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

GKS Katowice

43%

Widzew lodz

57%

2 Sút trúng đích 4
1 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

GKS Katowice

0

Widzew lodz

1

Cú sút

Tổng cú sút
4 Sút trúng đích 4

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Polish Cup Đội bóng G
1
Bartosz Nowak

Bartosz Nowak

GKS Katowice 5
2
Jonatan Braut Brunes

Jonatan Braut Brunes

Rakow Czestochowa 5
3
Valērijs Šabala

Valērijs Šabala

Chojniczanka Chojnice 4
4
tomasz gajda

tomasz gajda

Polonia Bytom 3
5
Dawid Kort

Dawid Kort

Swit Szczecin 3
6
Ilia Shkurin

Ilia Shkurin

GKS Katowice 3
7
Ousmane Sow

Ousmane Sow

Gornik Zabrze 2
8
Marcin Pigiel

Marcin Pigiel

Avia Swidnik 2
9
Slobodan Rubezic

Slobodan Rubezic

Korona Kielce 2
10
Aleksandar·Cirkovic

Aleksandar·Cirkovic

Lechia Gdansk 2

GKS Katowice

Đối đầu

Widzew lodz

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

GKS Katowice
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Widzew lodz
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

18.5
1.01
17
19.73
1.06
15.09
19
1.02
19
18.5
1.01
17
13.43
1.06
11.23
17
1.01
15
12
1.11
8.8
17
1.06
15
19
1.01
17
18
1.04
13
20
1.04
16
12
1.11
8.8
12
1.09
10
16
1.06
14.2
13
1.06
13

Chủ nhà

Đội khách

0 1.29
0 0.67
0 1.27
0 0.64
0 1.75
0 0.42
-0.25 0.03
+0.25 6.66
0 1.25
0 0.7
0 1.04
0 0.74
-0.25 0.03
+0.25 7.1
0 1.28
0 0.57
0 1.05
0 0.7
0 1.25
0 0.7
0 1.12
0 0.79
0 1.28
0 0.66
0 0.8
0 0.84

Xỉu

Tài

U 2.5 0.06
O 2.5 5.55
U 2.5 0.23
O 2.5 3.25
U 2.5 0.13
O 2.5 4.9
U 2.5 0.02
O 2.5 6.25
U 2.5 0.06
O 2.5 5.1
U 2.5 0.01
O 2.5 10
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.67
O 2.5 1.1
U 2.5 0.01
O 2.5 6.7
U 0.5 0.92
O 0.5 0.85
U 2.5 0.02
O 2.5 8
U 2.5 0.02
O 2.5 10
U 2.5 0.04
O 2.5 7.14
U 2.5 0.1
O 2.5 5
U 2.5 0.01
O 2.5 8.08

Xỉu

Tài

U 6.5 0.66
O 6.5 1.1
U 7 1.1
O 7 0.65
U 7.5 0.55
O 7.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.