Petru popescu 7’
Vladimir Ambros 48’
Tỷ lệ kèo
1
1
X
51
2
81
18+ Tham gia có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả59%
41%
1
8
2
2
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảPetru popescu
Ion Bors
Andrei Cobet
Sibiry Keita
Vladimir Ambros
cristian rotaru
Maxim Cojocaru
Abdoul Yoda
Daniel lisu
Dumitru Demian
Ion Bors
Ion Ghimp
Frederick Takyi
mihai lupan
Petru popescu
Sorin Chele
Igor Souza
Kabamba Kalabatama
Vladimir Ambros
Dehninio Muringen
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Stadionul Orasenesc |
|---|---|
|
|
2,500 |
|
|
Hincesti, Moldova |
Trận đấu tiếp theo
26/04
13:00
CS Petrocub
Sheriff Tiraspol
26/04
11:00
FC Balti
FC Milsami
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Chấn thương
Chấn thương
Không có dữ liệu
Toàn bộ
First Half
Second Half
Kiểm soát bóng
59%
41%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
57%
43%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
61%
39%
GOALS
SHOTS
ATTACK
PASSES
DUELS & DROBBLIN
DEFENDING
DISCIPLINE
Mất kiểm soát bóng
Ball Possession
Không có dữ liệu
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Ball Possession
GOALS
Không có dữ liệu
SHOTS
Không có dữ liệu
ATTACK
Không có dữ liệu
PASSES
Không có dữ liệu
DUELS & DROBBLIN
Không có dữ liệu
DEFENDING
Không có dữ liệu
DISCIPLINE
Không có dữ liệu
Mất kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
21 | 30 | 48 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
21 | 31 | 44 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
21 | 26 | 41 | |
| 4 |
FC Milsami |
21 | 17 | 37 | |
| 5 |
FC Balti |
21 | -2 | 29 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
21 | -15 | 15 | |
| 7 |
FC Politehnica Chisinau |
21 | -37 | 13 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
21 | -50 | 11 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
10 | 12 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
11 | 17 | 21 | |
| 4 |
FC Milsami |
11 | 6 | 20 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
10 | 13 | 19 | |
| 5 |
FC Balti |
10 | 1 | 15 | |
| 7 |
FC Politehnica Chisinau |
11 | -15 | 9 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
11 | -9 | 7 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
10 | -24 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Petrocub |
11 | 18 | 24 | |
| 2 |
Zimbru Chisinau |
10 | 14 | 23 | |
| 3 |
Sheriff Tiraspol |
11 | 13 | 22 | |
| 4 |
FC Milsami |
10 | 11 | 17 | |
| 5 |
FC Balti |
11 | -3 | 14 | |
| 6 |
Dacia-Buiucani |
10 | -6 | 8 | |
| 8 |
CF Sparta Selemet |
11 | -26 | 7 | |
| 7 |
FC Politehnica Chisinau |
10 | -22 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Playoffs
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Denis Kozlovskiy |
|
16 |
| 2 |
Petru popescu |
|
12 |
| 3 |
flores ze |
|
9 |
| 4 |
Amarildo Gjoni |
|
8 |
| 5 |
Andrei Cobet |
|
7 |
| 6 |
Ion Jardan |
|
6 |
| 7 |
Victor·Bogaciuc |
|
6 |
| 8 |
Sibiry Keita |
|
6 |
| 9 |
Vladimir Ambros |
|
6 |
| 10 |
Marin Caruntu |
|
6 |
CS Petrocub
Đối đầu
FC Milsami
Đối đầu
Không có dữ liệu