Eduard Radaslavescu 25’

Ionuț Larie 71’

45’ Kennedy Boateng

75’ Kennedy Boateng

89’ Alexandru Pop

Tỷ lệ kèo

1

1.37

X

3.6

2

10.5

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
Farul Constanta

38%

FC Dinamo 1948

62%

4 Sút trúng đích 8

4

10

1

5

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Eduard Radaslavescu

Eduard Radaslavescu

25’
1-0
35’

Raul Opruț

38’

Alexandru Musi

1-1
45’
Kennedy Boateng

Kennedy Boateng

Bogdan Țîru

Lucas Pellegrini

45’
46’

Mamoudou Karamoko

Ionuț Vână

47’
59’

Daniel Armstrong

Iulius Marginean

Jakub Vojtuš

Denis Alibec

63’

Gustavo Marins

69’
69’

Nikita Stoyanov

Ionuț Larie

Phạt đền

71’
2-2
75’
Kennedy Boateng

Kennedy Boateng

Ionut Cojocaru

Eduard Radaslavescu

76’
78’

Daniel Armstrong

80’

Cristian Mihai

Alberto Soro

Jovan Marković

Alexandru Mihai Isfan

80’
2-3
89’
Alexandru Pop

Alexandru Pop

93’

Valentin Constantin Ticu

Mamoudou Karamoko

Kết thúc trận đấu
2-3

Đối đầu

Xem tất cả
Farul Constanta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Dinamo 1948
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

5

FC Dinamo 1948

30

14

52

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Stadionul Viitorul
Sức chứa
4,500
Địa điểm
Ovidiu, Romania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

38%

FC Dinamo 1948

62%

1 Kiến tạo 2
9 Tổng cú sút 23
4 Sút trúng đích 8
1 Cú sút bị chặn 9
4 Phạt góc 10
10 Đá phạt 15
28 Phá bóng 26
16 Phạm lỗi 12
1 Việt vị 2
308 Đường chuyền 495
1 Thẻ vàng 5

Bàn thắng

Farul Constanta

2

FC Dinamo 1948

3

3 Bàn thua 2
1 Phạt đền 0

Cú sút

9 Tổng cú sút 23
8 Sút trúng đích 8
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
1 Việt vị 2

Đường chuyền

308 Đường chuyền 495
193 Độ chính xác chuyền bóng 395
7 Đường chuyền quyết định 16
8 Tạt bóng 19
1 Độ chính xác tạt bóng 6
107 Chuyền dài 73
22 Độ chính xác chuyền dài 17

Tranh chấp & rê bóng

105 Tranh chấp 105
47 Tranh chấp thắng 58
15 Rê bóng 17
7 Rê bóng thành công 6

Phòng ngự

18 Tổng tắc bóng 20
12 Cắt bóng 16
28 Phá bóng 26

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 12
10 Bị phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 5

Mất quyền kiểm soát bóng

169 Mất bóng 158

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

40%

FC Dinamo 1948

60%

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
11 Phá bóng 13
0 Việt vị 1
184 Đường chuyền 275
1 Thẻ vàng 3

Bàn thắng

Farul Constanta

1

FC Dinamo 1948

1

Cú sút

6 Tổng cú sút 6
2 Sút trúng đích 2
1 Dội khung gỗ 0
1 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

184 Đường chuyền 275
5 Đường chuyền quyết định 5
2 Tạt bóng 6

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 9
6 Cắt bóng 9
11 Phá bóng 13

Kỷ luật

1 Thẻ vàng 3

Mất quyền kiểm soát bóng

84 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

Farul Constanta

36%

FC Dinamo 1948

64%

3 Tổng cú sút 17
2 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 9
17 Phá bóng 13
1 Việt vị 1
124 Đường chuyền 220
0 Thẻ vàng 2

Bàn thắng

Farul Constanta

1

FC Dinamo 1948

2

Cú sút

3 Tổng cú sút 17
6 Sút trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 9

Tấn công

1 Việt vị 1

Đường chuyền

124 Đường chuyền 220
2 Đường chuyền quyết định 11
6 Tạt bóng 14

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

8 Tổng tắc bóng 11
6 Cắt bóng 8
17 Phá bóng 13

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 2

Mất quyền kiểm soát bóng

85 Mất bóng 76

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

7 6 15
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

7 1 15
3
CFR Cluj

CFR Cluj

7 1 13
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

7 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

7 2 14
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
3
UTA Arad

UTA Arad

7 5 11
4
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
5
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
6
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

7 -3 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

7 -1 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

3 6 9
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

3 2 7
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
2
UTA Arad

UTA Arad

4 7 10
3
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
5
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
6
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

4 2 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 -2 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

4 0 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

3 -1 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

Farul Constanta

Đối đầu

FC Dinamo 1948

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Farul Constanta
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Dinamo 1948
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.37
3.6
10.5
1.42
3.51
11.95
1.4
3.5
15
1.37
3.65
10.5
3.65
2.4
2.39
3.7
2.3
2.25
1.5
3.1
9.2
151
81
1.01
1.37
3.7
10.5
1.33
3.9
13
1.35
3.7
14
1.5
3.1
9.2
1.42
3.23
11
1.42
3.64
9.8
1.4
3.5
13.5

Chủ nhà

Đội khách

-0.25 0.76
+0.25 1.16
-0.25 0.72
+0.25 1.14
-0.25 0.7
+0.25 1.1
-0.25 0.75
+0.25 1.14
-0.25 0.8
+0.25 1.11
-0.25 0.98
+0.25 0.74
-0.25 0.75
+0.25 1.15
-0.25 0.57
+0.25 1.39
-0.5 0.75
+0.5 0.95
-0.25 0.79
+0.25 1.12
-0.25 0.91
+0.25 0.99
-0.25 0.73
+0.25 1.17
-0.25 0.68
+0.25 1.1

Xỉu

Tài

U 3.5 1
O 3.5 0.88
U 3.5 0.94
O 3.5 0.87
U 3.5 0.9
O 3.5 0.9
U 3.5 1.01
O 3.5 0.85
U 3.25 0.83
O 3.25 0.8
U 2.5 2.7
O 2.5 0.2
U 3.5 0.97
O 3.5 0.91
U 2.5 0.75
O 2.5 0.95
U 3.5 1.01
O 3.5 0.85
U 3.5 0.85
O 3.5 0.94
U 3.5 0.9
O 3.5 0.8
U 3.5 0.98
O 3.5 0.9
U 3.5 0.97
O 3.5 0.91
U 3.5 1.03
O 3.5 0.83
U 3.5 0.92
O 3.5 0.82

Xỉu

Tài

U 12.5 1.63
O 12.5 1.26
U 8.5 1
O 8.5 0.72
U 8.5 0.95
O 8.5 0.75
U 13.5 0.61
O 13.5 1.2
U 9 0.87
O 9 0.91

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.