Karlo Muhar 6’
Alibek Aliev 43’
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
37%
63%
2
3
3
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cả
Karlo Muhar
Alibek Aliev
Matteo Duțu
Kennedy Boateng
Jordan Ikoko
Maxime Sivis
Alexandru Păun
Andrei Cordea
Alexandru Păun
Aly Abeid
Christopher Braun
Alexandru Musi
Daniel Armstrong
Alibek Aliev
Andres Emil Sfait
Luka Zahović
Alibek Aliev
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cả#
Đội bóng
M
GD
PTS
Thông tin trận đấu
|
|
Dr. Constantin Rădulescu |
|---|---|
|
|
23,500 |
|
|
Cluj Napoca, Romania |
Trận đấu tiếp theo
08/05
14:00
CFR Cluj
Universitatea Craiova
16/05
11:00
FC Dinamo 1948
CFR Cluj
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
37%
63%
Bàn thắng
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
30 | 26 | 60 | |
| 2 |
FC Rapid 1923 |
30 | 17 | 56 | |
| 3 |
FC Universitatea Cluj |
30 | 21 | 54 | |
| 4 |
CFR Cluj |
30 | 9 | 53 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
30 | 14 | 52 | |
| 6 |
Arges |
30 | 9 | 50 | |
| 7 |
Fotbal Club FCSB |
30 | 8 | 46 | |
| 8 |
UTA Arad |
30 | -5 | 43 | |
| 9 |
FC Botosani |
30 | 8 | 42 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
30 | 7 | 41 | |
| 11 |
Farul Constanta |
30 | 2 | 37 | |
| 12 |
Petrolul Ploiesti |
30 | -7 | 32 | |
| 13 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
30 | -28 | 32 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
30 | -19 | 25 | |
| 15 |
Hermannstadt |
30 | -21 | 23 | |
| 16 |
Metaloglobus |
30 | -41 | 12 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
7 | 6 | 15 | |
| 2 |
CS Universitatea Craiova |
7 | 1 | 15 | |
| 3 |
CFR Cluj |
7 | 1 | 13 | |
| 4 |
FC Dinamo 1948 |
7 | 0 | 8 | |
| 5 |
Arges |
7 | -3 | 5 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
7 | -5 | 4 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
7 | 2 | 14 | |
| 2 |
Fotbal Club FCSB |
7 | 6 | 13 | |
| 3 |
UTA Arad |
7 | 5 | 11 | |
| 4 |
FC Botosani |
7 | -2 | 11 | |
| 5 |
Hermannstadt |
7 | 1 | 9 | |
| 6 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
7 | -1 | 8 | |
| 7 |
Petrolul Ploiesti |
7 | -2 | 8 | |
| 8 |
FC Otelul Galati |
7 | -3 | 8 | |
| 9 |
Farul Constanta |
7 | -1 | 6 | |
| 10 |
Metaloglobus |
7 | -5 | 6 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
CS Universitatea Craiova |
15 | 19 | 36 | |
| 2 |
CFR Cluj |
15 | 9 | 30 | |
| 3 |
FC Dinamo 1948 |
15 | 12 | 29 | |
| 4 |
FC Rapid 1923 |
15 | 10 | 28 | |
| 5 |
Arges |
15 | 8 | 27 | |
| 6 |
FC Universitatea Cluj |
15 | 11 | 26 | |
| 7 |
FC Botosani |
15 | 12 | 26 | |
| 8 |
FC Otelul Galati |
15 | 9 | 25 | |
| 9 |
Farul Constanta |
15 | 9 | 25 | |
| 10 |
Fotbal Club FCSB |
15 | 3 | 24 | |
| 11 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
15 | 2 | 24 | |
| 12 |
UTA Arad |
15 | -2 | 22 | |
| 13 |
Petrolul Ploiesti |
15 | -6 | 16 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
15 | -6 | 13 | |
| 15 |
Hermannstadt |
15 | -12 | 10 | |
| 16 |
Metaloglobus |
15 | -13 | 10 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
3 | 6 | 9 | |
| 2 |
CS Universitatea Craiova |
4 | 3 | 9 | |
| 3 |
CFR Cluj |
3 | 2 | 7 | |
| 4 |
FC Dinamo 1948 |
3 | 2 | 6 | |
| 5 |
FC Rapid 1923 |
4 | -1 | 4 | |
| 6 |
Arges |
4 | -3 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Fotbal Club FCSB |
4 | 7 | 10 | |
| 2 |
UTA Arad |
4 | 7 | 10 | |
| 3 |
FC Botosani |
4 | 3 | 10 | |
| 4 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
3 | 2 | 7 | |
| 5 |
Hermannstadt |
3 | 4 | 7 | |
| 6 |
FC Otelul Galati |
4 | 2 | 7 | |
| 7 |
Petrolul Ploiesti |
3 | 2 | 5 | |
| 8 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
3 | 0 | 4 | |
| 9 |
Farul Constanta |
4 | 0 | 4 | |
| 10 |
Metaloglobus |
3 | 0 | 4 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Rapid 1923 |
15 | 7 | 28 | |
| 2 |
FC Universitatea Cluj |
15 | 10 | 28 | |
| 3 |
CS Universitatea Craiova |
15 | 7 | 24 | |
| 4 |
CFR Cluj |
15 | 0 | 23 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
15 | 2 | 23 | |
| 6 |
Arges |
15 | 1 | 23 | |
| 7 |
Fotbal Club FCSB |
15 | 5 | 22 | |
| 8 |
UTA Arad |
15 | -3 | 21 | |
| 9 |
FC Botosani |
15 | -4 | 16 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
15 | -2 | 16 | |
| 11 |
Petrolul Ploiesti |
15 | -1 | 16 | |
| 12 |
Hermannstadt |
15 | -9 | 13 | |
| 13 |
Farul Constanta |
15 | -7 | 12 | |
| 14 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
15 | -13 | 12 | |
| 15 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
15 | -30 | 8 | |
| 16 |
Metaloglobus |
15 | -28 | 2 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FC Universitatea Cluj |
4 | 0 | 6 | |
| 2 |
CS Universitatea Craiova |
3 | -2 | 6 | |
| 3 |
CFR Cluj |
4 | -1 | 6 | |
| 4 |
Arges |
3 | 0 | 4 | |
| 5 |
FC Dinamo 1948 |
4 | -2 | 2 | |
| 6 |
FC Rapid 1923 |
3 | -4 | 0 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
FK Csikszereda Miercurea Ciuc |
4 | 0 | 7 | |
| 2 |
FC Unirea 2004 Slobozia |
4 | -1 | 4 | |
| 3 |
Fotbal Club FCSB |
3 | -1 | 3 | |
| 4 |
Petrolul Ploiesti |
4 | -4 | 3 | |
| 5 |
Hermannstadt |
4 | -3 | 2 | |
| 6 |
Farul Constanta |
3 | -1 | 2 | |
| 7 |
Metaloglobus |
4 | -5 | 2 | |
| 8 |
UTA Arad |
3 | -2 | 1 | |
| 9 |
FC Botosani |
3 | -5 | 1 | |
| 10 |
FC Otelul Galati |
3 | -5 | 1 |
Title Play-offs
Relegation Play-offs
UEFA qualifying
UEFA ECL Qualification
UEFA ECL qualifying playoffs
Degrade Team
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Jovo Lukic |
|
18 |
| 2 |
Alexandru Dobre |
|
15 |
| 3 |
Florin Tănase |
|
15 |
| 4 |
Andrei Cordea |
|
13 |
| 5 |
Sebastian Mailat |
|
12 |
| 6 |
Márton Eppel |
|
11 |
| 7 |
Darius Olaru |
|
10 |
| 8 |
Alexandru Mihai Isfan |
|
10 |
| 9 |
Aime Steven Nsimba Labe |
|
10 |
| 10 |
Ricardo Matos |
|
10 |
CFR Cluj
Đối đầu
FC Dinamo 1948
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu