Karlo Muhar 6’

Alibek Aliev 43’

Tỷ lệ kèo

1

1.08

X

10.16

2

30.66

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
CFR Cluj

37%

FC Dinamo 1948

63%

5 Sút trúng đích 3

2

3

3

0

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Karlo Muhar

Karlo Muhar

6’
1-0
Alibek Aliev

Alibek Aliev

43’
2-0
50’

Matteo Duțu

Kennedy Boateng

64’

Jordan Ikoko

Maxime Sivis

Alexandru Păun

Andrei Cordea

65’

Alexandru Păun

66’

Aly Abeid

Christopher Braun

69’
72’

Alexandru Musi

Daniel Armstrong

Alibek Aliev

80’

Andres Emil Sfait

87’

Luka Zahović

Alibek Aliev

89’
Kết thúc trận đấu
2-0

Đối đầu

Xem tất cả
CFR Cluj
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Dinamo 1948
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

CFR Cluj

30

9

53

5

FC Dinamo 1948

30

14

52

3

CFR Cluj

7

1

13

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Dr. Constantin Rădulescu
Sức chứa
23,500
Địa điểm
Cluj Napoca, Romania

Trận đấu tiếp theo

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

CFR Cluj

37%

FC Dinamo 1948

63%

2 Kiến tạo 0
12 Tổng cú sút 13
5 Sút trúng đích 3
3 Cú sút bị chặn 4
2 Phạt góc 3
1 Đá phạt 10
24 Phá bóng 19
16 Phạm lỗi 5
0 Việt vị 1
298 Đường chuyền 556
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

CFR Cluj

2

FC Dinamo 1948

0

0 Bàn thua 2
0 Phạt đền 1

Cú sút

12 Tổng cú sút 13
3 Sút trúng đích 3
1 Dội khung gỗ 0
3 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

1 Phản công nhanh 0
1 Cú sút phản công nhanh 0
0 Việt vị 1

Đường chuyền

298 Đường chuyền 556
201 Độ chính xác chuyền bóng 455
8 Đường chuyền quyết định 8
9 Tạt bóng 24
1 Độ chính xác tạt bóng 5
114 Chuyền dài 64
42 Độ chính xác chuyền dài 15

Tranh chấp & rê bóng

104 Tranh chấp 104
44 Tranh chấp thắng 60
17 Rê bóng 23
6 Rê bóng thành công 11

Phòng ngự

20 Tổng tắc bóng 23
10 Cắt bóng 8
24 Phá bóng 19

Kỷ luật

16 Phạm lỗi 5
4 Bị phạm lỗi 14
3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

148 Mất bóng 163

Kiểm soát bóng

CFR Cluj

37%

FC Dinamo 1948

63%

7 Tổng cú sút 5
3 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0
9 Phá bóng 12
0 Việt vị 1
165 Đường chuyền 261

Bàn thắng

CFR Cluj

2

FC Dinamo 1948

0

Cú sút

7 Tổng cú sút 5
1 Sút trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 0

Tấn công

0 Việt vị 1

Đường chuyền

165 Đường chuyền 261
6 Đường chuyền quyết định 5
6 Tạt bóng 9

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 11
7 Cắt bóng 3
9 Phá bóng 12

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

78 Mất bóng 82

Kiểm soát bóng

CFR Cluj

37%

FC Dinamo 1948

63%

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4
16 Phá bóng 7
133 Đường chuyền 292
3 Thẻ vàng 0

Bàn thắng

Cú sút

5 Tổng cú sút 8
2 Sút trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 4

Tấn công

Đường chuyền

133 Đường chuyền 292
2 Đường chuyền quyết định 3
3 Tạt bóng 15

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

10 Tổng tắc bóng 12
3 Cắt bóng 4
16 Phá bóng 7

Kỷ luật

3 Thẻ vàng 0

Mất quyền kiểm soát bóng

69 Mất bóng 81

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

30 26 60
2
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

30 17 56
3
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

30 21 54
4
CFR Cluj

CFR Cluj

30 9 53
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

30 14 52
6
Arges

Arges

30 9 50
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

30 8 46
8
UTA Arad

UTA Arad

30 -5 43
9
FC Botosani

FC Botosani

30 8 42
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

30 7 41
11
Farul Constanta

Farul Constanta

30 2 37
12
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

30 -7 32
13
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

30 -28 32
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

30 -19 25
15
Hermannstadt

Hermannstadt

30 -21 23
16
Metaloglobus

Metaloglobus

30 -41 12
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

7 6 15
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

7 1 15
3
CFR Cluj

CFR Cluj

7 1 13
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

7 0 8
5
Arges

Arges

7 -3 5
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

7 -5 4
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

7 2 14
2
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

7 6 13
3
UTA Arad

UTA Arad

7 5 11
4
FC Botosani

FC Botosani

7 -2 11
5
Hermannstadt

Hermannstadt

7 1 9
6
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

7 -1 8
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

7 -2 8
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

7 -3 8
9
Farul Constanta

Farul Constanta

7 -1 6
10
Metaloglobus

Metaloglobus

7 -5 6

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 19 36
2
CFR Cluj

CFR Cluj

15 9 30
3
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 12 29
4
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 10 28
5
Arges

Arges

15 8 27
6
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 11 26
7
FC Botosani

FC Botosani

15 12 26
8
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 9 25
9
Farul Constanta

Farul Constanta

15 9 25
10
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 3 24
11
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 2 24
12
UTA Arad

UTA Arad

15 -2 22
13
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -6 16
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -6 13
15
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -12 10
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -13 10
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

3 6 9
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

4 3 9
3
CFR Cluj

CFR Cluj

3 2 7
4
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

3 2 6
5
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

4 -1 4
6
Arges

Arges

4 -3 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

4 7 10
2
UTA Arad

UTA Arad

4 7 10
3
FC Botosani

FC Botosani

4 3 10
4
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

3 2 7
5
Hermannstadt

Hermannstadt

3 4 7
6
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

4 2 7
7
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

3 2 5
8
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

3 0 4
9
Farul Constanta

Farul Constanta

4 0 4
10
Metaloglobus

Metaloglobus

3 0 4

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

15 7 28
2
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

15 10 28
3
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

15 7 24
4
CFR Cluj

CFR Cluj

15 0 23
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

15 2 23
6
Arges

Arges

15 1 23
7
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

15 5 22
8
UTA Arad

UTA Arad

15 -3 21
9
FC Botosani

FC Botosani

15 -4 16
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

15 -2 16
11
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

15 -1 16
12
Hermannstadt

Hermannstadt

15 -9 13
13
Farul Constanta

Farul Constanta

15 -7 12
14
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

15 -13 12
15
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

15 -30 8
16
Metaloglobus

Metaloglobus

15 -28 2
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FC Universitatea Cluj

FC Universitatea Cluj

4 0 6
2
CS Universitatea Craiova

CS Universitatea Craiova

3 -2 6
3
CFR Cluj

CFR Cluj

4 -1 6
4
Arges

Arges

3 0 4
5
FC Dinamo 1948

FC Dinamo 1948

4 -2 2
6
FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

3 -4 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc

FK Csikszereda Miercurea Ciuc

4 0 7
2
FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

4 -1 4
3
Fotbal Club FCSB

Fotbal Club FCSB

3 -1 3
4
Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

4 -4 3
5
Hermannstadt

Hermannstadt

4 -3 2
6
Farul Constanta

Farul Constanta

3 -1 2
7
Metaloglobus

Metaloglobus

4 -5 2
8
UTA Arad

UTA Arad

3 -2 1
9
FC Botosani

FC Botosani

3 -5 1
10
FC Otelul Galati

FC Otelul Galati

3 -5 1

Title Play-offs

Relegation Play-offs

UEFA qualifying

UEFA ECL Qualification

UEFA ECL qualifying playoffs

Degrade Team

Romanian Super Liga Đội bóng G
1
Jovo Lukic

Jovo Lukic

FC Universitatea Cluj 18
2
Alexandru Dobre

Alexandru Dobre

FC Rapid 1923 15
3
Florin Tănase

Florin Tănase

Fotbal Club FCSB 15
4
Andrei Cordea

Andrei Cordea

CFR Cluj 13
5
Sebastian Mailat

Sebastian Mailat

FC Botosani 12
6
Márton Eppel

Márton Eppel

FK Csikszereda Miercurea Ciuc 11
7
Darius Olaru

Darius Olaru

Fotbal Club FCSB 10
8
Alexandru Mihai Isfan

Alexandru Mihai Isfan

Farul Constanta 10
9
Aime Steven Nsimba Labe

Aime Steven Nsimba Labe

CS Universitatea Craiova 10
10
Ricardo Matos

Ricardo Matos

Arges 10

CFR Cluj

Đối đầu

FC Dinamo 1948

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

CFR Cluj
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
FC Dinamo 1948
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

1.08
10.16
30.66
1
51
401
1.01
13
26
1.01
9.53
89.44
1.01
34
81
2.45
3.1
2.8
1.03
15
71
1.01
12
81
1.1
7
50
1.04
12.6
23
1.01
46
426

Chủ nhà

Đội khách

0 1.4
0 0.59
0 1.42
0 0.52
0 1.49
0 0.55
0 0.74
0 0.98
0 1.49
0 0.53
0 0.75
0 0.95
0 1.44
0 0.57
0 1.34
0 0.56

Xỉu

Tài

U 2.5 0.35
O 2.5 2.24
U 2.5 0.16
O 2.5 4.25
U 2.5 0.17
O 2.5 3.22
U 2.5 0.44
O 2.5 1.4
U 2.5 0.14
O 2.5 3.5
U 2.5 0.62
O 2.5 1.2
U 2.5 0.2
O 2.5 3.15
U 2.5 0.2
O 2.5 3
U 2.5 0.19
O 2.5 3.22
U 2.5 0.19
O 2.5 3.37

Xỉu

Tài

U 4.5 0.61
O 4.5 1.2

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.