Xiang Yuwang 50’
Li Xinxiang 67’
23’ Jehhanafee Mamah
35’ Chawanwit Saelao
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
65%
35%
4
1
0
1
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảLi Xinxiang
Wang Bohao
Jehhanafee Mamah
Chawanwit Saelao
Nobparut Raksachum
Kittapak Seangsawat
Xiang Yuwang
Chanon Tamma
Wichan Inaram
Zhang Yingkai
Zhang Aihui
Li Xinxiang
Chommaphat Boonloet
Sorawat Phosaman
Du Yuezheng
Bao Shimeng
Theekawin Chansri
Chanapach Buaphan
Chanon Tamma
Xuan Zhijian
Oussama Thiangkham
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Xi'an International Football Center |
|---|---|
|
|
60,000 |
|
|
Xi'an, China |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
65%
35%
Bàn thắng
2
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
70%
30%
Bàn thắng
0
2
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
60%
40%
Bàn thắng
2
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Korea U23 |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
China U23 |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Thailand U23 |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Vietnam U23 |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
China U23 |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
North Korea U23 |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Thailand U23 |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Vietnam U23 |
1 | 0 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Korea U23 |
2 | 0 | 2 | |
| 2 |
Thailand U23 |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
China U23 |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Vietnam U23 |
2 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yang Mingrui |
|
3 |
| 2 |
Xiang Yuwang |
|
2 |
| 3 |
Amlani Tatu |
|
1 |
| 4 |
Du Yuezheng |
|
1 |
| 5 |
Will Dobson |
|
1 |
| 6 |
Thanakrit Chotmuangpak |
|
1 |
| 7 |
Peter Antoniou |
|
1 |
| 8 |
Nguyen Minh Tam |
|
1 |
| 9 |
Jehhanafee Mamah |
|
1 |
| 10 |
Chawanwit Saelao |
|
1 |
China U23
Đối đầu
Thailand U23
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu