Xiang Yuwang 50’

Li Xinxiang 67’

23’ Jehhanafee Mamah

35’ Chawanwit Saelao

Tỷ lệ kèo

1

10.5

X

1.07

2

19

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Thống kê

Kiểm soát bóng

Xem tất cả
China U23

65%

Thailand U23

35%

6 Sút trúng đích 3

4

1

0

1

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả

Li Xinxiang

Wang Bohao

21’
0-1
23’
Jehhanafee Mamah

Jehhanafee Mamah

0-2
35’
Chawanwit Saelao

Chawanwit Saelao

46’

Nobparut Raksachum

Kittapak Seangsawat

Xiang Yuwang

Xiang Yuwang

50’
1-2
59’

Chanon Tamma

Wichan Inaram

Zhang Yingkai

Zhang Aihui

63’
Li Xinxiang

Li Xinxiang

67’
2-2
70’

Chommaphat Boonloet

Sorawat Phosaman

Du Yuezheng

Bao Shimeng

79’
81’

Theekawin Chansri

Chanapach Buaphan

85’

Chanon Tamma

Xuan Zhijian

90’
90’

Oussama Thiangkham

Kết thúc trận đấu
2-2

Đối đầu

Xem tất cả
China U23
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thailand U23
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

2

China U23

3

1

5

Thông tin trận đấu

Sân vận động
Xi'an International Football Center
Sức chứa
60,000
Địa điểm
Xi'an, China

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Kiểm soát bóng

China U23

65%

Thailand U23

35%

6 Sút trúng đích 3
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

China U23

2

Thailand U23

2

Cú sút

0 Tổng cú sút 0
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

China U23

70%

Thailand U23

30%

3 Sút trúng đích 3

Bàn thắng

China U23

0

Thailand U23

2

Cú sút

Tổng cú sút
3 Sút trúng đích 3

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

China U23

60%

Thailand U23

40%

3 Sút trúng đích 0
0 Thẻ vàng 1

Bàn thắng

China U23

2

Thailand U23

0

Cú sút

Tổng cú sút
0 Sút trúng đích 0

Tấn công

Đường chuyền

Tranh chấp & rê bóng

Phòng ngự

Kỷ luật

0 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 1

Mất quyền kiểm soát bóng

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Korea U23

North Korea U23

3 2 5
2
China U23

China U23

3 1 5
3
Thailand U23

Thailand U23

3 -1 4
4
Vietnam U23

Vietnam U23

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
China U16

China U16

0 0 0
?
2
South Korea U16

South Korea U16

0 0 0
?
3
Uzbekistan U16

Uzbekistan U16

0 0 0
?
4
Tajikistan U16

Tajikistan U16

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
China U23

China U23

3 1 5
2
North Korea U23

North Korea U23

1 2 3
3
Thailand U23

Thailand U23

1 1 3
4
Vietnam U23

Vietnam U23

1 0 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
China U16

China U16

0 0 0
?
2
South Korea U16

South Korea U16

0 0 0
?
3
Uzbekistan U16

Uzbekistan U16

0 0 0
?
4
Tajikistan U16

Tajikistan U16

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Korea U23

North Korea U23

2 0 2
2
Thailand U23

Thailand U23

2 -2 1
3
China U23

China U23

0 0 0
4
Vietnam U23

Vietnam U23

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
China U16

China U16

0 0 0
2
South Korea U16

South Korea U16

0 0 0
?
3
Uzbekistan U16

Uzbekistan U16

0 0 0
?
4
Tajikistan U16

Tajikistan U16

0 0 0
?
CFA Team China International Tournament Đội bóng G
1
Yang Mingrui

Yang Mingrui

China U19 3
2
Xiang Yuwang

Xiang Yuwang

China U23 2
3
Amlani Tatu

Amlani Tatu

Australia U19 1
4
Du Yuezheng

Du Yuezheng

China U23 1
5
Will Dobson

Will Dobson

Australia U19 1
6
Thanakrit Chotmuangpak

Thanakrit Chotmuangpak

Thailand U23 1
7
Peter Antoniou

Peter Antoniou

Australia U19 1
8
Nguyen Minh Tam

Nguyen Minh Tam

Vietnam U23 1
9
Jehhanafee Mamah

Jehhanafee Mamah

Thailand U23 1
10
Chawanwit Saelao

Chawanwit Saelao

Thailand U23 1

China U23

Đối đầu

Thailand U23

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

China U23
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Thailand U23
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

10.5
1.07
19
5.79
1.21
11.53
5.9
1.11
17
8
1.12
17
10.5
1.07
19
3.84
1.37
8.97
6.5
1.12
11
7.6
1.09
20
1.8
3.15
4
11
5
1.18
9
1.1
17
7.5
1.13
13
5
1.25
12
7.2
1.11
16
10.5
1.07
19.5
10
1.12
10.9
7
1.12
15

Chủ nhà

Đội khách

+0.25 5.26
-0.25 0.09
0 0.37
0 2.05
+0.25 1.97
-0.25 0.35
0 0.35
0 2.1
+0.25 5
-0.25 0.08
0 0.4
0 2
+0.25 1.3
-0.25 0.46
+0.25 2
-0.25 0.4
0 0.36
0 1.94
0 0.39
0 2.04
0 0.37
0 2.22
0 0.86
0 1.02
0 0.3
0 2.06

Xỉu

Tài

U 4.5 0.11
O 4.5 4.76
U 4.5 0.25
O 4.5 2.82
U 4.75 0.1
O 4.75 4.4
U 4.5 0.14
O 4.5 4.75
U 4.5 0.08
O 4.5 4.54
U 4.5 0.41
O 4.5 1.56
U 2.5 2.1
O 2.5 0.28
U 4.5 0.13
O 4.5 4.76
U 4.5 0.4
O 4.5 1.3
U 2.5 0.57
O 2.5 1.2
U 4.5 0.15
O 4.5 3.9
U 4.5 0.32
O 4.5 2.3
U 4.5 0.22
O 4.5 2.6
U 4.5 0.13
O 4.5 4.76
U 4.5 0.08
O 4.5 6.25
U 4.5 0.1
O 4.5 4.5
U 4.5 0.11
O 4.5 4.09

Xỉu

Tài

U 4 1.4
O 4 1.12
U 4.5 0.5
O 4.5 1.5
U 4.5 0.5
O 4.5 1.3

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.