Thanakrit Chotmuangpak 1’

Thanakrit Chotmuangpak 12’

Tỷ lệ kèo

1

2.41

X

3.15

2

2.87

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.

Diễn biến trận đấu

Xem tất cả
Thanakrit Chotmuangpak

Thanakrit Chotmuangpak

1’
1-0
Thanakrit Chotmuangpak

Thanakrit Chotmuangpak

12’
1-0
Kết thúc trận đấu
1-0

Đối đầu

Xem tất cả
Thailand U23
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vietnam U23
0 Trận thắng 0%

Bảng xếp hạng

Xem tất cả

#

Đội bóng

M

GD

PTS

4

Vietnam U23

3

-2

1

Các trận đấu liên quan

Đội hình

Treo giò

Chấn thương

Đội hình

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Bàn thắng
Không có bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ đỏ
Thẻ vàng
Thẻ vàng thứ hai
Thay người
Phạt đền
Đá hỏng phạt đền
Việt vị
Kiến tạo
VAR
Chấn thương

Toàn bộ

Hiệp 1

Hiệp 2

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Kiểm soát bóng

Bàn thắng

Không có dữ liệu

Cú sút

Không có dữ liệu

Tấn công

Không có dữ liệu

Đường chuyền

Không có dữ liệu

Tranh chấp & rê bóng

Không có dữ liệu

Phòng ngự

Không có dữ liệu

Kỷ luật

Không có dữ liệu

Mất quyền kiểm soát bóng

Không có dữ liệu

Không có dữ liệu

Toàn bộ

Chủ nhà

Đội khách

Vua phá lưới

1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Korea U23

North Korea U23

3 2 5
2
China U23

China U23

3 1 5
3
Thailand U23

Thailand U23

3 -1 4
4
Vietnam U23

Vietnam U23

3 -2 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
South Korea U16

South Korea U16

1 7 3
W ?
2
China U16

China U16

1 1 3
W ?
3
Uzbekistan U16

Uzbekistan U16

1 -1 0
L ?
4
Tajikistan U16

Tajikistan U16

1 -7 0
L ?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
China U23

China U23

3 1 5
2
North Korea U23

North Korea U23

1 2 3
3
Thailand U23

Thailand U23

1 1 3
4
Vietnam U23

Vietnam U23

1 0 1
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
South Korea U16

South Korea U16

1 7 3
2
China U16

China U16

1 1 3
W ?
3
Uzbekistan U16

Uzbekistan U16

0 0 0
?
4
Tajikistan U16

Tajikistan U16

0 0 0
?
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
North Korea U23

North Korea U23

2 0 2
2
Thailand U23

Thailand U23

2 -2 1
3
China U23

China U23

0 0 0
4
Vietnam U23

Vietnam U23

2 -2 0
1 Đội bóng M GD PTS Phong độ
1
South Korea U16

South Korea U16

0 0 0
?
2
China U16

China U16

0 0 0
3
Uzbekistan U16

Uzbekistan U16

1 -1 0
L ?
4
Tajikistan U16

Tajikistan U16

1 -7 0
L ?
CFA Team China International Tournament Đội bóng G
1
Yang Mingrui

Yang Mingrui

China U19 3
2
Xiang Yuwang

Xiang Yuwang

China U23 2
3
Amlani Tatu

Amlani Tatu

Australia U19 1
4
Du Yuezheng

Du Yuezheng

China U23 1
5
Will Dobson

Will Dobson

Australia U19 1
6
Thanakrit Chotmuangpak

Thanakrit Chotmuangpak

Thailand U23 1
7
Peter Antoniou

Peter Antoniou

Australia U19 1
8
Nguyen Minh Tam

Nguyen Minh Tam

Vietnam U23 1
9
Jehhanafee Mamah

Jehhanafee Mamah

Thailand U23 1
10
Chawanwit Saelao

Chawanwit Saelao

Thailand U23 1

+
-
×

Thailand U23

Đối đầu

Vietnam U23

Chủ nhà
Giải này

Đối đầu

Thailand U23
0 Trận thắng 0%
0 Trận hoà 0%
Vietnam U23
0 Trận thắng 0%

1x2

Asian Handicap

Corners

Over/Under

1

x

2

2.41
3.15
2.87
2.41
3.15
2.87
2.38
3.1
2.8
2.4
3
2.7
2.26
3.1
2.71
2.24
3.25
2.7
2.38
2.9
2.8
2.41
3
2.9
2.35
3.1
2.85
2.24
3.15
2.75
2.1
3.09
3.1
2.35
3
2.83

Chủ nhà

Đội khách

0 0.76
0 1.08
0 0.75
0 1.07
+0.25 1.07
-0.25 0.77
+0.25 1.04
-0.25 0.74
0 0.75
0 1.07
+0.25 1.05
-0.25 0.79
+0.25 0.9
-0.25 0.94
+0.25 1.04
-0.25 0.78

Xỉu

Tài

U 2.25 0.84
O 2.25 0.98
U 2.25 0.83
O 2.25 0.97
U 2.25 0.78
O 2.25 0.89
U 2.5 0.61
O 2.5 1.15
U 2.25 0.83
O 2.25 0.99
U 2.25 0.87
O 2.25 0.85
U 2.5 0.65
O 2.5 1.05
U 2.25 0.82
O 2.25 0.99
U 2.5 0.65
O 2.5 1.1
U 2.25 0.84
O 2.25 0.98
U 2.25 0.92
O 2.25 0.9
U 2.25 0.84
O 2.25 0.96

Không có dữ liệu

18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.