Xiang Yuwang 87’
23’ Ri Kwang-Myong
Thống kê
Kiểm soát bóng
Xem tất cả
41%
59%
1
7
1
0
Diễn biến trận đấu
Xem tất cảAn Kyong-Ung
Ri Won-kwang
Ri Kwang-Myong
He Yiran
Peng Xiao
Yang Haoyu
Chen Zeshi
He Yiran
Du Yuezheng
Shi Songchen
Xiang Yuwang
Phạt đền
Han Jae-yong
Kim Sung-Hye
Kim Kum-Chon
Kim Kwon-Song
Kim Kum-Chon
Kim Kwon-Song
Đối đầu
Xem tất cả
Bảng xếp hạng
Xem tất cảThông tin trận đấu
|
|
Xi'an International Football Center |
|---|---|
|
|
60,000 |
|
|
Xi'an, China |
Các trận đấu liên quan
Đội hình
Treo giò
Chấn thương
Đội hình
Dự bị
Không có dữ liệu
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Hiệp 1
Hiệp 2
Kiểm soát bóng
41%
59%
Bàn thắng
1
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
42%
58%
Bàn thắng
0
1
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
40%
60%
Bàn thắng
1
0
Cú sút
Tấn công
Đường chuyền
Tranh chấp & rê bóng
Phòng ngự
Kỷ luật
Mất quyền kiểm soát bóng
Kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Kiểm soát bóng
Bàn thắng
Không có dữ liệu
Cú sút
Không có dữ liệu
Tấn công
Không có dữ liệu
Đường chuyền
Không có dữ liệu
Tranh chấp & rê bóng
Không có dữ liệu
Phòng ngự
Không có dữ liệu
Kỷ luật
Không có dữ liệu
Mất quyền kiểm soát bóng
Không có dữ liệu
Toàn bộ
Chủ nhà
Đội khách
Vua phá lưới
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Korea U23 |
3 | 2 | 5 | |
| 2 |
China U23 |
3 | 1 | 5 | |
| 3 |
Thailand U23 |
3 | -1 | 4 | |
| 4 |
Vietnam U23 |
3 | -2 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
China U23 |
3 | 1 | 5 | |
| 2 |
North Korea U23 |
1 | 2 | 3 | |
| 3 |
Thailand U23 |
1 | 1 | 3 | |
| 4 |
Vietnam U23 |
1 | 0 | 1 |
|
Đội bóng | M | GD | PTS | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
North Korea U23 |
2 | 0 | 2 | |
| 2 |
Thailand U23 |
2 | -2 | 1 | |
| 3 |
China U23 |
0 | 0 | 0 |
|
| 4 |
Vietnam U23 |
2 | -2 | 0 |
|
|
Đội bóng | G | |
|---|---|---|---|
| 1 |
Yang Mingrui |
|
3 |
| 2 |
Xiang Yuwang |
|
2 |
| 3 |
Amlani Tatu |
|
1 |
| 4 |
Du Yuezheng |
|
1 |
| 5 |
Will Dobson |
|
1 |
| 6 |
Thanakrit Chotmuangpak |
|
1 |
| 7 |
Peter Antoniou |
|
1 |
| 8 |
Nguyen Minh Tam |
|
1 |
| 9 |
Jehhanafee Mamah |
|
1 |
| 10 |
Chawanwit Saelao |
|
1 |
China U23
Đối đầu
North Korea U23
Đối đầu
1x2
Asian Handicap
Corners
Over/Under
Xỉu
Tài
18+ Chơi có trách nhiệm. Tỷ lệ có thể thay đổi.
Không có dữ liệu